Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.49%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90744.85 (+0.21%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.49%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90744.85 (+0.21%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi v ới ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.49%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90744.85 (+0.21%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi ACS thành INR
ACS/INR: 1 ACS = 0.02807 INR. Giá chuyển đổi 1 Access Protocol (ACS) thành Rupee Ấn Độ (INR) là 0.02807 INR hôm nay.

ACS
INR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ACS/INR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Access Protocol (ACS) thành Rupee Ấn Độ (INR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ACS hiện có giá trị là 0.02807 INR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ACS hiện có giá 0.02807 INR, nghĩa là mua 5 ACS sẽ mất 0.1403 INR. Tương tự, ₹1 INR có thể được chuyển đổi thành 35.63 ACS và ₹50 INR có thể được chuyển đổi thành 178.13 ACS, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi ACS sang INR
Chuyển đổi INR sang ACS
Access Protocol
Rupee Ấn Độ
1 ACS
0.02807 INR
Đổi 1 ACS sang 0.02807 INR
2 ACS
0.05614 INR
Đổi 2 ACS sang 0.05614 INR
5 ACS
0.1403 INR
Đổi 5 ACS sang 0.1403 INR
10 ACS
0.2807 INR
Đổi 10 ACS sang 0.2807 INR
20 ACS
0.5614 INR
Đổi 20 ACS sang 0.5614 INR
50 ACS
1.4 INR
Đổi 50 ACS sang 1.4 INR
100 ACS
2.81 INR
Đổi 100 ACS sang 2.81 INR
200 ACS
5.61 INR
Đổi 200 ACS sang 5.61 INR
500 ACS
14.03 INR
Đổi 500 ACS sang 14.03 INR
1000 ACS
28.07 INR
Đổi 1000 ACS sang 28.07 INR
5000 ACS
140.35 INR
Đổi 5000 ACS sang 140.35 INR
10000 ACS
280.69 INR
Đổi 10000 ACS sang 280.69 INR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ACS thành INR toàn diện, cho thấy giá trị của Access Protocol tính theo Rupee Ấn Độ đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ACS sang INR, lên đến 10000 ACS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rupee Ấn Độ
Access Protocol
1 INR
35.63 ACS
Đổi 1 INR sang 35.63 ACS
10 INR
356.26 ACS
Đổi 10 INR sang 356.26 ACS
50 INR
1,781.3 ACS
Đổi 50 INR sang 1,781.3 ACS
100 INR
3,562.6 ACS
Đổi 100 INR sang 3,562.6 ACS
200 INR
7,125.2 ACS
Đổi 200 INR sang 7,125.2 ACS
500 INR
17,812.99 ACS
Đổi 500 INR sang 17,812.99 ACS
1000 INR
35,625.98 ACS
Đổi 1000 INR sang 35,625.98 ACS
2000 INR
71,251.97 ACS
Đổi 2000 INR sang 71,251.97 ACS
5000 INR
178,129.92 ACS
Đổi 5000 INR sang 178,129.92 ACS
10000 INR
356,259.84 ACS
Đổi 10000 INR sang 356,259.84 ACS
50000 INR
1,781,299.18 ACS
Đổi 50000 INR sang 1,781,299.18 ACS
100000 INR
3,562,598.36 ACS
Đổi 100000 INR sang 3,562,598.36 ACS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi INR thành ACS toàn diện, cho thấy giá trị của Rupee Ấn Độ tính theo Access Protocol đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 INR sang ACS, lên đến 100000 INR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ ACS/INR
ACS/INR: 1 ACS = 0.02807 INR; 2026/01/11 05:25:24
Trong 1D vừa qua, Access Protocol đã thay đổi +1.26% thành INR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Access Protocol(ACS) đã thay đổi +1.26% thành INR trong khi đó Rupee Ấn Độ(INR) đã thay đổi % thành ACS trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi ACS sang INR: Biến động và thay đổi giá của /INR
Giá cao nhất theo INR 7 ngày qua là 0.03188 INR trong khi giá thấp nhất theo INR trong 7 ngày qua là 0.02695 INR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo INR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ACS theo INR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.02849 INR | 0.03188 INR | 0.03930 INR | 0.09382 INR |
Thấp | 0.02730 INR | 0.02695 INR | 0.02470 INR | 0.02470 INR |
Bình thường | 0 INR | 0 INR | 0 INR | 0 INR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +1.26% | +2.39% | -13.02% | -51.89% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua ACS (hoặc USDT) bằng INR (Indian Rupee)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp ACS bằng INR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ACS bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Access Protocol
Số liệu thị trường ACS sang INR
ACS/INR:
₹0.02807
Khối lượng ACS 24 giờ:
₹70,948,478.55
Vốn hóa thị trường ACS:
₹1,262,991,882.11
Nguồn cung lưu hành ACS:
45.00B ACS
Tỷ giá ACS sang INR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Access Protocol thành Rupee Ấn Độ đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Access Protocol là ₹0.02807 mỗi ACS, với tổng vốn hoá thị trường của ₹1,262,991,882.11 INR dựa trên nguồn cung lưu hành của 44,995,326,000 ACS. Khối lượng giao dịch của Access Protocol đã thay đổi -44.53% (₹-56,944,918.89 INR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của ACS là ₹127,893,397.44.
Thông tin thêm về Access Protocol trên Bitget
Thông tin Rupee Ấn Độ
Ký hiệu của INR là ₹.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Access Protocol phổ biến nhất là ACS sang INR, trong đó mã của Access Protocol là ACS. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị INR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90589.38 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3091.40 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.09 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.89 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77870.63 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67552.50 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 126091.36 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 486754.86 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8177258.74 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.85 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi ACS sang INR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi ACS sang INR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Access Protocol phổ biến
ACS đến TWD
1 ACS thành NT$0.009829 TWD
ACS đến CNY
1 ACS thành ¥0.002170 CNY
ACS đến USD
1 ACS thành $0.0003110 USD
ACS đến AUD
1 ACS thành AU$0.0004645 AUD
ACS đến EUR
1 ACS thành €0.0002673 EUR
ACS đến CAD
1 ACS thành C$0.0004328 CAD
ACS đến INR
1 ACS thành ₹0.02807 INR
ACS đến KRW
1 ACS thành ₩0.4532 KRW
ACS đến JPY
1 ACS thành ¥0.04910 JPY
ACS đến GBP
1 ACS thành £0.0002319 GBP
ACS đến BRL
1 ACS thành R$0.001671 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang INR

我踏马来了 đến INR
1 我踏马来了 thành ₹3.02 INR

CHZ đến INR
1 CHZ thành ₹4.48 INR

HYPER đến INR
1 HYPER thành ₹14.31 INR

币安人生 đến INR
1 币安人生 thành ₹14.88 INR

ID đến INR
1 ID thành ₹7.35 INR

BNB đến INR
1 BNB thành ₹82,224.75 INR

FORM đến INR
1 FORM thành ₹36.95 INR

ESPORTS đến INR
1 ESPORTS thành ₹38.29 INR

FF đến INR
1 FF thành ₹8.09 INR

B đến INR
1 B thành ₹20.18 INR
Bảng chuyển đổi từ ACS sang INR
Tỷ giá hoán đổi của Access Protocol đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 ACS thành Rupee Ấn Độ đã thay đổi +2.39% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +1.26%, đạt mức cao nhất là 0.02849 INR và mức thấp nhất là 0.02730 INR . Một tháng trước, giá trị của 1 ACS là ₹0.03227 INR , thay đổi -13.02% so với giá hiện tại. Access Protocol đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -90.35% so với năm trước.
-₹
0.2627INR24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 05:25 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 ACS | ₹0.01403 | ₹0.01386 | +1.26% |
1 ACS | ₹0.02807 | ₹0.02772 | +1.26% |
5 ACS | ₹0.1403 | ₹0.1386 | +1.26% |
10 ACS | ₹0.2807 | ₹0.2772 | +1.26% |
50 ACS | ₹1.4 | ₹1.39 | +1.26% |
100 ACS | ₹2.81 | ₹2.77 | +1.26% |
500 ACS | ₹14.03 | ₹13.86 | +1.26% |
1000 ACS | ₹28.07 | ₹27.72 | +1.26% |
Câu Hỏi Thường Gặp ACS/INR
1 Access Protocol bằng bao nhiêu INR?
Hiện tại, giá 1 Access Protocol (ACS) trong Rupee Ấn Độ (INR) là ₹0.02807.
Tôi có thể mua bao nhiêu ACS với 1 INR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 35.63 ACS đối với INR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển ACS sang INR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi ACS sang INR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng ACS bất kỳ sang INR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 INR tương đương 178.13 ACS, trong khi 5 ACS sẽ có giá khoảng 0.1403INR.
Giá cao nhất của ACS/INR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 ACS tính theo INR là ₹1.57. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 ACS/INR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của tính theo INR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Access Protocol (ACS) đã tăng 2.39%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Access Protocol (ACS) đã giảm 13.02% so với Rupee Ấn Độ (INR).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ ACS thành INR?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Access Protocol và Rupee Ấn Độ, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của ACS/INR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với ACS hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá ACS/INR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá ACS/INR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc ch ấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá ACS/INR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Access Protocol và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.










