Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.23%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92795.10 (-0.89%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.23%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92795.10 (-0.89%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.23%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92795.10 (-0.89%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi ADAPAD thành MKD
ADAPAD/MKD: 1 ADAPAD = 0.1037 MKD. Giá chuyển đổi 1 ADAPad (ADAPAD) thành Denar Macedonia (MKD) là 0.1037 MKD hôm nay.

ADAPAD
MKD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ADAPAD/MKD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi ADAPad (ADAPAD) thành Denar Macedonia (MKD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ADAPAD hiện có giá trị là 0.1037 MKD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ADAPAD hiện có giá 0.1037 MKD, nghĩa là mua 5 ADAPAD sẽ mất 0.5187 MKD. Tương tự, ден1 MKD có thể được chuyển đổi thành 9.64 ADAPAD và ден50 MKD có thể được chuyển đổi thành 48.2 ADAPAD, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi ADAPAD sang MKD
Chuyển đổi MKD sang ADAPAD
ADAPad
Denar Macedonia
1 ADAPAD
0.1037 MKD
Đổi 1 ADAPAD sang 0.1037 MKD
2 ADAPAD
0.2075 MKD
Đổi 2 ADAPAD sang 0.2075 MKD
5 ADAPAD
0.5187 MKD
Đổi 5 ADAPAD sang 0.5187 MKD
10 ADAPAD
1.04 MKD
Đổi 10 ADAPAD sang 1.04 MKD
20 ADAPAD
2.07 MKD
Đổi 20 ADAPAD sang 2.07 MKD
50 ADAPAD
5.19 MKD
Đổi 50 ADAPAD sang 5.19 MKD
100 ADAPAD
10.37 MKD
Đổi 100 ADAPAD sang 10.37 MKD
200 ADAPAD
20.75 MKD
Đổi 200 ADAPAD sang 20.75 MKD
500 ADAPAD
51.87 MKD
Đổi 500 ADAPAD sang 51.87 MKD
1000 ADAPAD
103.74 MKD
Đổi 1000 ADAPAD sang 103.74 MKD
5000 ADAPAD
518.68 MKD
Đổi 5000 ADAPAD sang 518.68 MKD
10000 ADAPAD
1,037.35 MKD
Đổi 10000 ADAPAD sang 1,037.35 MKD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ADAPAD thành MKD toàn diện, cho thấy giá trị của ADAPad tính theo Denar Macedonia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ADAPAD sang MKD, lên đến 10000 ADAPAD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Denar Macedonia
ADAPad
1 MKD
9.64 ADAPAD
Đổi 1 MKD sang 9.64 ADAPAD
10 MKD
96.4 ADAPAD
Đổi 10 MKD sang 96.4 ADAPAD
50 MKD
482 ADAPAD
Đổi 50 MKD sang 482 ADAPAD
100 MKD
963.99 ADAPAD
Đổi 100 MKD sang 963.99 ADAPAD
200 MKD
1,927.99 ADAPAD
Đổi 200 MKD sang 1,927.99 ADAPAD
500 MKD
4,819.97 ADAPAD
Đổi 500 MKD sang 4,819.97 ADAPAD
1000 MKD
9,639.94 ADAPAD
Đổi 1000 MKD sang 9,639.94 ADAPAD
2000 MKD
19,279.88 ADAPAD
Đổi 2000 MKD sang 19,279.88 ADAPAD
5000 MKD
48,199.7 ADAPAD
Đổi 5000 MKD sang 48,199.7 ADAPAD
10000 MKD
96,399.39 ADAPAD
Đổi 10000 MKD sang 96,399.39 ADAPAD
50000 MKD
481,996.97 ADAPAD
Đổi 50000 MKD sang 481,996.97 ADAPAD
100000 MKD
963,993.94 ADAPAD
Đổi 100000 MKD sang 963,993.94 ADAPAD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MKD thành ADAPAD toàn diện, cho thấy giá trị của Denar Macedonia tính theo ADAPad đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MKD sang ADAPAD, lên đến 100000 MKD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ ADAPAD/MKD
ADAPAD/MKD: 1 ADAPAD = 0.1037 MKD; 2026/01/07 05:42:08
Trong 1D vừa qua, ADAPad đã thay đổi +11.65% thành MKD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy ADAPad(ADAPAD) đã thay đổi +11.65% thành MKD trong khi đó Denar Macedonia(MKD) đã thay đổi % thành ADAPAD trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi ADAPAD sang MKD: Biến động và thay đổi giá của ADAPad/MKD
Giá ADAPad cao nhất theo MKD 7 ngày qua là 0.1208 MKD trong khi giá ADAPad thấp nhất theo MKD trong 7 ngày qua là 0.08409 MKD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá ADAPad theo MKD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ADAPAD theo MKD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.1201 MKD | 0.1208 MKD | 0.1534 MKD | 0.1899 MKD |
Thấp | 0.08628 MKD | 0.08409 MKD | 0.08311 MKD | 0.08311 MKD |
Bình thường | 0 MKD | 0 MKD | 0 MKD | 0 MKD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +11.65% | +5.76% | +11.75% | -45.00% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua ADAPAD (hoặc USDT) bằng MKD (Macedonian Denar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp ADAPAD bằng MKD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ADAPAD bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin ADAPad
Số liệu thị trường ADAPAD sang MKD
ADAPAD/MKD:
ден0.1037
Khối lượng ADAPAD 24 giờ:
ден702,400.33
Vốn hóa thị trường ADAPAD:
ден12,203,641.55
Nguồn cung lưu hành ADAPAD:
117.64M ADAPAD
Tỷ giá ADAPAD sang MKD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi ADAPad thành Denar Macedonia đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của ADAPad là ден0.1037 mỗi ADAPAD, với tổng vốn hoá thị trường của ден12,203,641.55 MKD dựa trên nguồn cung lưu hành của 117,642,376 ADAPAD. Khối lượng giao dịch của ADAPad đã thay đổi +12.64% (ден78,822.71 MKD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của ADAPAD là ден623,577.63.
Thông tin thêm về ADAPad trên Bitget
Thông tin Denar Macedonia
Ký hiệu của MKD là ден.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá ADAPad phổ biến nhất là ADAPAD sang MKD, trong đó mã của ADAPad là ADAPAD. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MKD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 92535.64 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3253.01 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.27 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 138.94 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 79127.23 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 68494.88 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 127810.23 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 497101.46 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8321295.19 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.13 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi ADAPAD sang MKD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi ADAPAD sang MKD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi ADAPad phổ biến
ADAPAD đến TWD
1 ADAPAD thành NT$0.06203 TWD
ADAPAD đến CNY
1 ADAPAD thành ¥0.01378 CNY
ADAPAD đến USD
1 ADAPAD thành $0.001972 USD
ADAPAD đến MKD
1 ADAPAD thành ден0.1037 MKD
ADAPAD đến AUD
1 ADAPAD thành AU$0.002916 AUD
ADAPAD đến EUR
1 ADAPAD thành €0.001686 EUR
ADAPAD đến CAD
1 ADAPAD thành C$0.002723 CAD
ADAPAD đến KRW
1 ADAPAD thành ₩2.86 KRW
ADAPAD đến JPY
1 ADAPAD thành ¥0.3085 JPY
ADAPAD đến GBP
1 ADAPAD thành £0.001459 GBP
ADAPAD đến BRL
1 ADAPAD thành R$0.01059 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang MKD

BTC đến MKD
1 BTC thành ден4,876,521.71 MKD

ETH đến MKD
1 ETH thành ден171,331.47 MKD

BREV đến MKD
1 BREV thành ден23.87 MKD

JASMY đến MKD
1 JASMY thành ден0.4783 MKD

SOL đến MKD
1 SOL thành ден7,304.16 MKD

BNB đến MKD
1 BNB thành ден48,011.85 MKD

BOUNTY đến MKD
1 BOUNTY thành ден1.96 MKD

WIF đến MKD
1 WIF thành ден21.37 MKD

XRP đến MKD
1 XRP thành ден118.69 MKD

SPK đến MKD
1 SPK thành ден1.39 MKD
Bảng chuyển đổi từ ADAPAD sang MKD
Tỷ giá hoán đổi của ADAPad đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 ADAPAD thành Denar Macedonia đã thay đổi +5.76% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +11.65%, đạt mức cao nhất là 0.1201 MKD và mức thấp nhất là 0.08628 MKD . Một tháng trước, giá trị của 1 ADAPAD là ден0.09281 MKD , thay đổi +11.75% so với giá hiện tại. ADAPad đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -70.59% so với năm trước.
-ден
0.2494MKD24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 05:42 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 ADAPAD | ден0.05187 | ден0.04645 | +11.65% |
1 ADAPAD | ден0.1037 | ден0.09289 | +11.65% |
5 ADAPAD | ден0.5187 | ден0.4645 | +11.65% |
10 ADAPAD | ден1.04 | ден0.9289 | +11.65% |
50 ADAPAD | ден5.19 | ден4.64 | +11.65% |
100 ADAPAD | ден10.37 | ден9.29 | +11.65% |
500 ADAPAD | ден51.87 | ден46.45 | +11.65% |
1000 ADAPAD | ден103.74 | ден92.89 | +11.65% |
Câu Hỏi Thường Gặp ADAPAD/MKD
1 ADAPad bằng bao nhiêu MKD?
Hiện tại, giá 1 ADAPad (ADAPAD) trong Denar Macedonia (MKD) là ден0.1037.
Tôi có thể mua bao nhiêu ADAPAD với 1 MKD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 9.64 ADAPAD đối với MKD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển ADAPAD sang MKD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi ADAPAD sang MKD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng ADAPAD bất kỳ sang MKD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MKD tương đương 48.2 ADAPAD, trong khi 5 ADAPAD sẽ có giá khoảng 0.5187MKD.
Giá cao nhất của ADAPAD/MKD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 ADAPAD tính theo MKD là ден12,730.59. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 ADAPAD/MKD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của ADAPad tính theo MKD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi ADAPad (ADAPAD) đã tăng 5.76%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi ADAPad (ADAPAD) đã tăng 11.75% so với Denar Macedonia (MKD).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ ADAPAD thành MKD?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa ADAPad và Denar Macedonia, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của ADAPAD/MKD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với ADAPAD hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá ADAPAD/MKD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá ADAPAD/MKD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá ADAPAD/MKD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của ADAPad và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp ADAPad: ADAPAD sang Đô la Mỹ (USD), ADAPAD sang Euro (EUR), ADAPAD sang Bảng Anh (GBP), ADAPAD sang Đô la Canada (CAD), ADAPAD sang Rupee Ấn Độ (INR), ADAPAD sang Rupee Pakistan (PKR), ADAPAD sang Real Brazil (BRL), ADAPAD sang ...
Giá của ADAPad ở Mỹ là $0.001972 USD. Ngoài ra, giá của ADAPad là €0.001686 EUR ở khu vực đồng euro, £0.001459 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.002723 CAD ở Canada, ₹0.1773 INR ở Ấn Độ, ₨0.5525 PKR ở Pakistan, R$0.01059 BRL ở Brazil, ...
Cặp ADAPad phổ biến nhất là ADAPAD sang Denar Macedonia(MKD). Giá của 1 ADAPad (ADAPAD) ở Denar Macedonia (MKD) là ден0.1037.
Giá của ADAPad ở Mỹ là $0.001972 USD. Ngoài ra, giá của ADAPad là €0.001686 EUR ở khu vực đồng euro, £0.001459 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.002723 CAD ở Canada, ₹0.1773 INR ở Ấn Độ, ₨0.5525 PKR ở Pakistan, R$0.01059 BRL ở Brazil, ...
Cặp ADAPad phổ biến nhất là ADAPAD sang Denar Macedonia(MKD). Giá của 1 ADAPad (ADAPAD) ở Denar Macedonia (MKD) là ден0.1037.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.








































