Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.46%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90645.99 (-0.67%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.46%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90645.99 (-0.67%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.46%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90645.99 (-0.67%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi AID thành MMK
AID/MMK: 1 AID = 10,317.11 MMK. Giá chuyển đổi 1 AID (AID) thành Kyat Myanmar (MMK) là 10,317.11 MMK hôm nay.

AID
MMK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá AID/MMK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi AID (AID) thành Kyat Myanmar (MMK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 AID hiện có giá trị là 10,317.11 MMK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 AID hiện có giá 10,317.11 MMK, nghĩa là mua 5 AID sẽ mất 51,585.56 MMK. Tương tự, Ks1 MMK có thể được chuyển đổi thành 0.{4}9693 AID và Ks50 MMK có thể được chuyển đổi thành 0.0004846 AID, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi AID sang MMK
Chuyển đổi MMK sang AID
AID
Kyat Myanmar
1 AID
10,317.11 MMK
Đổi 1 AID sang 10,317.11 MMK
2 AID
20,634.22 MMK
Đổi 2 AID sang 20,634.22 MMK
5 AID
51,585.56 MMK
Đổi 5 AID sang 51,585.56 MMK
10 AID
103,171.11 MMK
Đổi 10 AID sang 103,171.11 MMK
20 AID
206,342.22 MMK
Đổi 20 AID sang 206,342.22 MMK
50 AID
515,855.55 MMK
Đổi 50 AID sang 515,855.55 MMK
100 AID
1,031,711.11 MMK
Đổi 100 AID sang 1,031,711.11 MMK
200 AID
2,063,422.22 MMK
Đổi 200 AID sang 2,063,422.22 MMK
500 AID
5,158,555.54 MMK
Đổi 500 AID sang 5,158,555.54 MMK
1000 AID
10,317,111.09 MMK
Đổi 1000 AID sang 10,317,111.09 MMK
5000 AID
51,585,555.43 MMK
Đổi 5000 AID sang 51,585,555.43 MMK
10000 AID
103,171,110.86 MMK
Đổi 10000 AID sang 103,171,110.86 MMK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi AID thành MMK toàn diện, cho thấy giá trị của AID tính theo Kyat Myanmar đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 AID sang MMK, lên đến 10000 AID, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Kyat Myanmar
AID
1 MMK
0.{4}9693 AID
Đổi 1 MMK sang 0.{4}9693 AID
10 MMK
0.0009693 AID
Đổi 10 MMK sang 0.0009693 AID
50 MMK
0.004846 AID
Đổi 50 MMK sang 0.004846 AID
100 MMK
0.009693 AID
Đổi 100 MMK sang 0.009693 AID
200 MMK
0.01939 AID
Đổi 200 MMK sang 0.01939 AID
500 MMK
0.04846 AID
Đổi 500 MMK sang 0.04846 AID
1000 MMK
0.09693 AID
Đổi 1000 MMK sang 0.09693 AID
2000 MMK
0.1939 AID
Đổi 2000 MMK sang 0.1939 AID
5000 MMK
0.4846 AID
Đổi 5000 MMK sang 0.4846 AID
10000 MMK
0.9693 AID
Đổi 10000 MMK sang 0.9693 AID
50000 MMK
4.85 AID
Đổi 50000 MMK sang 4.85 AID
100000 MMK
9.69 AID
Đổi 100000 MMK sang 9.69 AID
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MMK thành AID toàn diện, cho thấy giá trị của Kyat Myanmar tính theo AID đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MMK sang AID, lên đến 100000 MMK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ AID/MMK
AID/MMK: 1 AID = 10,317.11 MMK; 2026/01/10 15:49:09
Trong 1D vừa qua, AID đã thay đổi -5.27% thành MMK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy AID(AID) đã thay đổi -5.27% thành MMK trong khi đó Kyat Myanmar(MMK) đã thay đổi % thành AID trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi AID sang MMK: Biến động và thay đổi giá của AID/MMK
Giá AID cao nhất theo MMK 7 ngày qua là 12,406.01 MMK trong khi giá AID thấp nhất theo MMK trong 7 ngày qua là 9,577.51 MMK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá AID theo MMK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá AID theo MMK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 10,854.27 MMK | 12,406.01 MMK | 13,699.68 MMK | 22,821.12 MMK |
Thấp | 10,317.11 MMK | 9,577.51 MMK | 9,577.51 MMK | 1,953.34 MMK |
Bình thường | 0 MMK | 0 MMK | 0 MMK | 0 MMK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -5.27% | -14.03% | -22.81% | +435.39% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua AID (hoặc USDT) bằng MMK (Myanma Kyat)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp AID bằng MMK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua AID bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin AID
Số liệu thị trường AID sang MMK
AID/MMK:
Ks10,317.11
Khối lượng AID 24 giờ:
Ks92,850,092.17
Vốn hóa thị trường AID:
--
Nguồn cung lưu hành AID:
0 AID
Tỷ giá AID sang MMK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi AID thành Kyat Myanmar đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của AID là Ks10,317.11 mỗi AID, với tổng vốn hoá thị trường của Ks0 MMK dựa trên nguồn cung lưu hành của -- AID. Khối lượng giao dịch của AID đã thay đổi +15.71% (Ks12,603,248.31 MMK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của AID là Ks80,246,843.86.
Thông tin thêm về AID trên Bitget
Thông tin Kyat Myanmar
Ký hiệu của MMK là Ks.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá AID phổ biến nhất là AID sang MMK, trong đó mã của AID là AID. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MMK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90607.63 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3093.33 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.08 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.75 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77868.19 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67575.17 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 126116.75 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 486852.89 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8178996.28 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.85 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi AID sang MMK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi AID sang MMK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi AID phổ biến
AID đến TWD
1 AID thành NT$155.3 TWD
AID đến CNY
1 AID thành ¥34.28 CNY
AID đến USD
1 AID thành $4.91 USD
AID đến AUD
1 AID thành AU$7.34 AUD
AID đến EUR
1 AID thành €4.22 EUR
AID đến CAD
1 AID thành C$6.84 CAD
AID đến MMK
1 AID thành Ks10,317.11 MMK
AID đến KRW
1 AID thành ₩7,160.07 KRW
AID đến JPY
1 AID thành ¥775.73 JPY
AID đến GBP
1 AID thành £3.66 GBP
AID đến BRL
1 AID thành R$26.4 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang MMK

ID đến MMK
1 ID thành Ks184 MMK

POL đến MMK
1 POL thành Ks366.22 MMK

GMT đến MMK
1 GMT thành Ks44.81 MMK

HOOT đến MMK
1 HOOT thành Ks0 MMK

AKT đến MMK
1 AKT thành Ks1,037.32 MMK

我踏马来了 đến MMK
1 我踏马来了 thành Ks80.27 MMK

POWER đến MMK
1 POWER thành Ks354.76 MMK

AVNT đến MMK
1 AVNT thành Ks675.15 MMK

GPS đến MMK
1 GPS thành Ks13.43 MMK

SUT đến MMK
1 SUT thành Ks2,703.77 MMK
Bảng chuyển đổi từ AID sang MMK
Tỷ giá hoán đổi của AID đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 AID thành Kyat Myanmar đã thay đổi -14.03% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -5.27%, đạt mức cao nhất là 10,854.27 MMK và mức thấp nhất là 10,317.11 MMK . Một tháng trước, giá trị của 1 AID là Ks13,366.14 MMK , thay đổi -22.81% so với giá hiện tại. AID đã thay đổi , tương đương mức thay đổi +5398.34% so với năm trước.
+Ks
1,729.87MMK24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 15:49 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 AID | Ks5,158.56 | Ks5,445.34 | -5.27% |
1 AID | Ks10,317.11 | Ks10,890.67 | -5.27% |
5 AID | Ks51,585.56 | Ks54,453.36 | -5.27% |
10 AID | Ks103,171.11 | Ks108,906.73 | -5.27% |
50 AID | Ks515,855.55 | Ks544,533.65 | -5.27% |
100 AID | Ks1,031,711.11 | Ks1,089,067.29 | -5.27% |
500 AID | Ks5,158,555.54 | Ks5,445,336.47 | -5.27% |
1000 AID | Ks10,317,111.09 | Ks10,890,672.94 | -5.27% |
Câu Hỏi Thường Gặp AID/MMK
1 AID bằng bao nhiêu MMK?
Hiện tại, giá 1 AID (AID) trong Kyat Myanmar (MMK) là Ks10,317.11.
Tôi có thể mua bao nhiêu AID với 1 MMK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.{4}9693 AID đối với MMK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển AID sang MMK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi AID sang MMK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng AID bất kỳ sang MMK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MMK tương đương 0.0004846 AID, trong khi 5 AID sẽ có giá khoảng 51,585.56MMK.
Giá cao nhất của AID/MMK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 AID tính theo MMK là Ks22,821.12. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 AID/MMK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của AID tính theo MMK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi AID (AID) đã giảm 14.03%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi AID (AID) đã giảm 22.81% so với Kyat Myanmar (MMK).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ AID thành MMK?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa AID và Kyat Myanmar, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của AID/MMK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với AID hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá AID/MMK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá AID/MMK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy đ ịnh rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá AID/MMK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của AID và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.













