Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.51%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91548.58 (+1.31%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$398.8M (1 ngày); +$47.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.51%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91548.58 (+1.31%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$398.8M (1 ngày); +$47.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.51%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91548.58 (+1.31%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$398.8M (1 ngày); +$47.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi AKT thành MKD
AKT/MKD: 1 AKT = 22.6 MKD. Giá chuyển đổi 1 Akash Network (AKT) thành Denar Macedonia (MKD) là 22.6 MKD hôm nay.

AKT
MKD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá AKT/MKD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Akash Network (AKT) thành Denar Macedonia (MKD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 AKT hiện có giá trị là 22.6 MKD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 AKT hiện có giá 22.6 MKD, nghĩa là mua 5 AKT sẽ mất 113 MKD. Tương tự, ден1 MKD có thể được chuyển đổi thành 0.04425 AKT và ден50 MKD có thể được chuyển đổi thành 0.2212 AKT, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi AKT sang MKD
Chuyển đổi MKD sang AKT
Akash Network
Denar Macedonia
1 AKT
22.6 MKD
Đổi 1 AKT sang 22.6 MKD
2 AKT
45.2 MKD
Đổi 2 AKT sang 45.2 MKD
5 AKT
113 MKD
Đổi 5 AKT sang 113 MKD
10 AKT
226 MKD
Đổi 10 AKT sang 226 MKD
20 AKT
451.99 MKD
Đổi 20 AKT sang 451.99 MKD
50 AKT
1,129.98 MKD
Đổi 50 AKT sang 1,129.98 MKD
100 AKT
2,259.96 MKD
Đổi 100 AKT sang 2,259.96 MKD
200 AKT
4,519.92 MKD
Đổi 200 AKT sang 4,519.92 MKD
500 AKT
11,299.79 MKD
Đổi 500 AKT sang 11,299.79 MKD
1000 AKT
22,599.58 MKD
Đổi 1000 AKT sang 22,599.58 MKD
5000 AKT
112,997.88 MKD
Đổi 5000 AKT sang 112,997.88 MKD
10000 AKT
225,995.76 MKD
Đổi 10000 AKT sang 225,995.76 MKD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi AKT thành MKD toàn diện, cho thấy giá trị của Akash Network tính theo Denar Macedonia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 AKT sang MKD, lên đến 10000 AKT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Denar Macedonia
Akash Network
1 MKD
0.04425 AKT
Đổi 1 MKD sang 0.04425 AKT
10 MKD
0.4425 AKT
Đổi 10 MKD sang 0.4425 AKT
50 MKD
2.21 AKT
Đổi 50 MKD sang 2.21 AKT
100 MKD
4.42 AKT
Đổi 100 MKD sang 4.42 AKT
200 MKD
8.85 AKT
Đổi 200 MKD sang 8.85 AKT
500 MKD
22.12 AKT
Đổi 500 MKD sang 22.12 AKT
1000 MKD
44.25 AKT
Đổi 1000 MKD sang 44.25 AKT
2000 MKD
88.5 AKT
Đổi 2000 MKD sang 88.5 AKT
5000 MKD
221.24 AKT
Đổi 5000 MKD sang 221.24 AKT
10000 MKD
442.49 AKT
Đổi 10000 MKD sang 442.49 AKT
50000 MKD
2,212.43 AKT
Đổi 50000 MKD sang 2,212.43 AKT
100000 MKD
4,424.86 AKT
Đổi 100000 MKD sang 4,424.86 AKT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MKD thành AKT toàn diện, cho thấy giá trị của Denar Macedonia tính theo Akash Network đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MKD sang AKT, lên đến 100000 MKD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ AKT/MKD
AKT/MKD: 1 AKT = 22.6 MKD; 2026/01/09 15:48:07
Trong 1D vừa qua, Akash Network đã thay đổi +4.79% thành MKD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Akash Network(AKT) đã thay đổi +4.79% thành MKD trong khi đó Denar Macedonia(MKD) đã thay đổi % thành AKT trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi AKT sang MKD: Biến động và thay đổi giá của /MKD
Giá cao nhất theo MKD 7 ngày qua là 24.47 MKD trong khi giá thấp nhất theo MKD trong 7 ngày qua là 20.07 MKD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo MKD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá AKT theo MKD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 22.85 MKD | 24.47 MKD | 24.63 MKD | 49.54 MKD |
Thấp | 21.29 MKD | 20.07 MKD | 18.25 MKD | 18.25 MKD |
Bình thường | 0 MKD | 0 MKD | 0 MKD | 0 MKD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +4.79% | +12.62% | -3.26% | -43.71% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua AKT (hoặc USDT) bằng MKD (Macedonian Denar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp AKT bằng MKD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua AKT bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Akash Network
Số liệu thị trường AKT sang MKD
AKT/MKD:
ден22.6
Khối lượng AKT 24 giờ:
ден236,634,238.27
Vốn hóa thị trường AKT:
ден6,457,830,019.69
Nguồn cung lưu hành AKT:
285.75M AKT
Tỷ giá AKT sang MKD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Akash Network thành Denar Macedonia đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Akash Network là ден22.6 mỗi AKT, với tổng vốn hoá thị trường của ден6,457,830,019.69 MKD dựa trên nguồn cung lưu hành của 285,750,050 AKT. Khối lượng giao dịch của Akash Network đã thay đổi -2.96% (ден-7,230,089.59 MKD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của AKT là ден243,864,327.86.
Thông tin thêm về Akash Network trên Bitget
Thông tin Denar Macedonia
Ký hiệu của MKD là ден.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Akash Network phổ biến nhất là AKT sang MKD, trong đó mã của Akash Network là AKT. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MKD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.11 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77173.77 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66898.91 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 124745.53 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 482333.80 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8101834.22 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.77 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi AKT sang MKD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi AKT sang MKD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Akash Network phổ biến
AKT đến TWD
1 AKT thành NT$13.5 TWD
AKT đến CNY
1 AKT thành ¥2.98 CNY
AKT đến MKD
1 AKT thành ден22.6 MKD
AKT đến USD
1 AKT thành $0.4275 USD
AKT đến AUD
1 AKT thành AU$0.6390 AUD
AKT đến EUR
1 AKT thành €0.3670 EUR
AKT đến CAD
1 AKT thành C$0.5932 CAD
AKT đến KRW
1 AKT thành ₩622.98 KRW
AKT đến JPY
1 AKT thành ¥67.31 JPY
AKT đến GBP
1 AKT thành £0.3181 GBP
AKT đến BRL
1 AKT thành R$2.29 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang MKD

POL đến MKD
1 POL thành ден8.04 MKD

ISLM đến MKD
1 ISLM thành ден2.84 MKD

BIFI đến MKD
1 BIFI thành ден12,638.63 MKD

LMWR đến MKD
1 LMWR thành ден2.81 MKD

GMT đến MKD
1 GMT thành ден1.05 MKD

WMTX đến MKD
1 WMTX thành ден4.34 MKD

DEEP đến MKD
1 DEEP thành ден2.92 MKD

CLO đến MKD
1 CLO thành ден43.69 MKD

TOKEN đến MKD
1 TOKEN thành ден0.2882 MKD

WKEYDAO đến MKD
1 WKEYDAO thành ден422.33 MKD
Bảng chuyển đổi từ AKT sang MKD
Tỷ giá hoán đổi của Akash Network đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 AKT thành Denar Macedonia đã thay đổi +12.62% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +4.79%, đạt mức cao nhất là 22.85 MKD và mức thấp nhất là 21.29 MKD . Một tháng trước, giá trị của 1 AKT là ден23.35 MKD , thay đổi -3.26% so với giá hiện tại. Akash Network đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -85.88% so với năm trước.
-ден
136.29MKD24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 15:48 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 AKT | ден11.3 | ден10.79 | +4.79% |
1 AKT | ден22.6 | ден21.58 | +4.79% |
5 AKT | ден113 | ден107.88 | +4.79% |
10 AKT | ден226 | ден215.76 | +4.79% |
50 AKT | ден1,129.98 | ден1,078.79 | +4.79% |
100 AKT | ден2,259.96 | ден2,157.57 | +4.79% |
500 AKT | ден11,299.79 | ден10,787.85 | +4.79% |
1000 AKT | ден22,599.58 | ден21,575.71 | +4.79% |
Câu Hỏi Thường Gặp AKT/MKD
1 Akash Network bằng bao nhiêu MKD?
Hiện tại, giá 1 Akash Network (AKT) trong Denar Macedonia (MKD) là ден22.6.
Tôi có thể mua bao nhiêu AKT với 1 MKD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.04425 AKT đối với MKD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển AKT sang MKD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi AKT sang MKD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng AKT bất kỳ sang MKD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MKD tương đương 0.2212 AKT, trong khi 5 AKT sẽ có giá khoảng 113MKD.
Giá cao nhất của AKT/MKD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 AKT tính theo MKD là ден427.21. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 AKT/MKD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của tính theo MKD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Akash Network (AKT) đã tăng 12.62%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Akash Network (AKT) đã giảm 3.26% so với Denar Macedonia (MKD).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ AKT thành MKD?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Akash Network và Denar Macedonia, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của AKT/MKD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với AKT hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá AKT/MKD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá AKT/MKD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá AKT/MKD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng n ên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Akash Network và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Akash Network: AKT sang Đô la Mỹ (USD), AKT sang Euro (EUR), AKT sang Bảng Anh (GBP), AKT sang Đô la Canada (CAD), AKT sang Rupee Ấn Độ (INR), AKT sang Rupee Pakistan (PKR), AKT sang Real Brazil (BRL), AKT sang ...
Giá của Akash Network ở Mỹ là $0.4275 USD. Ngoài ra, giá của Akash Network là €0.3670 EUR ở khu vực đồng euro, £0.3181 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.5932 CAD ở Canada, ₹38.53 INR ở Ấn Độ, ₨119.69 PKR ở Pakistan, R$2.29 BRL ở Brazil, ...
Cặp Akash Network phổ biến nhất là AKT sang Denar Macedonia(MKD). Giá của 1 Akash Network (AKT) ở Denar Macedonia (MKD) là ден22.6.
Giá của Akash Network ở Mỹ là $0.4275 USD. Ngoài ra, giá của Akash Network là €0.3670 EUR ở khu vực đồng euro, £0.3181 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.5932 CAD ở Canada, ₹38.53 INR ở Ấn Độ, ₨119.69 PKR ở Pakistan, R$2.29 BRL ở Brazil, ...
Cặp Akash Network phổ biến nhất là AKT sang Denar Macedonia(MKD). Giá của 1 Akash Network (AKT) ở Denar Macedonia (MKD) là ден22.6.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.







































