Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.41%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89550.00 (-2.02%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.41%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89550.00 (-2.02%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng d ụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.41%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89550.00 (-2.02%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi AVC thành HNL
AVC/HNL: 1 AVC = 0.005584 HNL. Giá chuyển đổi 1 Alterverse (AVC) thành Lempira Honduras (HNL) là 0.005584 HNL hôm nay.

AVC
HNL
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá AVC/HNL theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Alterverse (AVC) thành Lempira Honduras (HNL) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 AVC hiện có giá trị là 0.005584 HNL. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 AVC hiện có giá 0.005584 HNL, nghĩa là mua 5 AVC sẽ mất 0.02792 HNL. Tương tự, L1 HNL có thể được chuyển đổi thành 179.08 AVC và L50 HNL có thể được chuyển đổi thành 895.42 AVC, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi AVC sang HNL
Chuyển đổi HNL sang AVC
Alterverse
Lempira Honduras
1 AVC
0.005584 HNL
Đổi 1 AVC sang 0.005584 HNL
2 AVC
0.01117 HNL
Đổi 2 AVC sang 0.01117 HNL
5 AVC
0.02792 HNL
Đổi 5 AVC sang 0.02792 HNL
10 AVC
0.05584 HNL
Đổi 10 AVC sang 0.05584 HNL
20 AVC
0.1117 HNL
Đổi 20 AVC sang 0.1117 HNL
50 AVC
0.2792 HNL
Đổi 50 AVC sang 0.2792 HNL
100 AVC
0.5584 HNL
Đổi 100 AVC sang 0.5584 HNL
200 AVC
1.12 HNL
Đổi 200 AVC sang 1.12 HNL
500 AVC
2.79 HNL
Đổi 500 AVC sang 2.79 HNL
1000 AVC
5.58 HNL
Đổi 1000 AVC sang 5.58 HNL
5000 AVC
27.92 HNL
Đổi 5000 AVC sang 27.92 HNL
10000 AVC
55.84 HNL
Đổi 10000 AVC sang 55.84 HNL
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi AVC thành HNL toàn diện, cho thấy giá trị của Alterverse tính theo Lempira Honduras đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 AVC sang HNL, lên đến 10000 AVC, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Lempira Honduras
Alterverse
1 HNL
179.08 AVC
Đổi 1 HNL sang 179.08 AVC
10 HNL
1,790.85 AVC
Đổi 10 HNL sang 1,790.85 AVC
50 HNL
8,954.24 AVC
Đổi 50 HNL sang 8,954.24 AVC
100 HNL
17,908.48 AVC
Đổi 100 HNL sang 17,908.48 AVC
200 HNL
35,816.96 AVC
Đổi 200 HNL sang 35,816.96 AVC
500 HNL
89,542.41 AVC
Đổi 500 HNL sang 89,542.41 AVC
1000 HNL
179,084.81 AVC
Đổi 1000 HNL sang 179,084.81 AVC
2000 HNL
358,169.63 AVC
Đổi 2000 HNL sang 358,169.63 AVC
5000 HNL
895,424.07 AVC
Đổi 5000 HNL sang 895,424.07 AVC
10000 HNL
1,790,848.15 AVC
Đổi 10000 HNL sang 1,790,848.15 AVC
50000 HNL
8,954,240.74 AVC
Đổi 50000 HNL sang 8,954,240.74 AVC
100000 HNL
17,908,481.48 AVC
Đổi 100000 HNL sang 17,908,481.48 AVC
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HNL thành AVC toàn diện, cho thấy giá trị của Lempira Honduras tính theo Alterverse đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HNL sang AVC, lên đến 100000 HNL, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ AVC/HNL
AVC/HNL: 1 AVC = 0.005584 HNL; 2026/01/08 14:31:35
Trong 1D vừa qua, Alterverse đã thay đổi +3.14% thành HNL. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Alterverse(AVC) đã thay đổi +3.14% thành HNL trong khi đó Lempira Honduras(HNL) đã thay đổi % thành AVC trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi AVC sang HNL: Biến động và thay đổi giá của Alterverse/HNL
Giá Alterverse cao nhất theo HNL 7 ngày qua là 0.005688 HNL trong khi giá Alterverse thấp nhất theo HNL trong 7 ngày qua là 0.005217 HNL. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Alterverse theo HNL trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá AVC theo HNL trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.005688 HNL | 0.005688 HNL | 0.005894 HNL | 0.008509 HNL |
Thấp | 0.005354 HNL | 0.005217 HNL | 0.005217 HNL | 0.003260 HNL |
Bình thường | 0 HNL | 0 HNL | 0 HNL | 0 HNL |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +3.14% | -1.19% | +1.59% | -13.78% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua AVC (hoặc USDT) bằng HNL (Honduran Lempira)
Giao dịch Bitget P2P hiện kh ông hỗ trợ mua trực tiếp AVC bằng HNL. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua AVC bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Alterverse
Số liệu thị trường AVC sang HNL
AVC/HNL:
L0.005584
Khối lượng AVC 24 giờ:
L2,621,373.61
Vốn hóa thị trường AVC:
--
Nguồn cung lưu hành AVC:
0 AVC
Tỷ giá AVC sang HNL hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Alterverse thành Lempira Honduras đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Alterverse là L0.005584 mỗi AVC, với tổng vốn hoá thị trường của L0 HNL dựa trên nguồn cung lưu hành của -- AVC. Khối lượng giao dịch của Alterverse đã thay đổi +6.42% (L158,123.42 HNL) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của AVC là L2,463,250.19.
Thông tin thêm về Alterverse trên Bitget
Thông tin Lempira Honduras
Ký hiệu của HNL là L.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Alterverse phổ biến nhất là AVC sang HNL, trong đó mã của Alterverse là AVC. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị HNL đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.11 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77056.91 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66952.85 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 124592.71 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 484293.48 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8082920.58 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.89 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi AVC sang HNL

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi AVC sang HNL
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Alterverse phổ biến
AVC đến HNL
1 AVC thành L0.005584 HNL
AVC đến TWD
1 AVC thành NT$0.006682 TWD
AVC đến CNY
1 AVC thành ¥0.001478 CNY
AVC đến USD
1 AVC thành $0.0002117 USD
AVC đến AUD
1 AVC thành AU$0.0003164 AUD
AVC đến EUR
1 AVC thành €0.0001815 EUR
AVC đến CAD
1 AVC thành C$0.0002935 CAD
AVC đến KRW
1 AVC thành ₩0.3077 KRW
AVC đến JPY
1 AVC thành ¥0.03323 JPY
AVC đến GBP
1 AVC thành £0.0001577 GBP
AVC đến BRL
1 AVC thành R$0.001141 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang HNL

ZEC đến HNL
1 ZEC thành L10,744.18 HNL
