Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.54%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90711.43 (-0.31%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$398.8M (1 ngày); +$47.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.54%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90711.43 (-0.31%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$398.8M (1 ngày); +$47.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.54%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90711.43 (-0.31%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$398.8M (1 ngày); +$47.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi ABX thành ISK
ABX/ISK: 1 ABX = 0.06010 ISK. Giá chuyển đổi 1 Arbidex (ABX) thành Króna Iceland (ISK) là 0.06010 ISK hôm nay.

ABX
ISK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ABX/ISK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Arbidex (ABX) thành Króna Iceland (ISK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ABX hiện có giá trị là 0.06010 ISK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ABX hiện có giá 0.06010 ISK, nghĩa là mua 5 ABX sẽ mất 0.3005 ISK. Tương tự, kr1 ISK có thể được chuyển đổi thành 16.64 ABX và kr50 ISK có thể được chuyển đổi thành 83.2 ABX, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi ABX sang ISK
Chuyển đổi ISK sang ABX
Arbidex
Króna Iceland
1 ABX
0.06010 ISK
Đổi 1 ABX sang 0.06010 ISK
2 ABX
0.1202 ISK
Đổi 2 ABX sang 0.1202 ISK
5 ABX
0.3005 ISK
Đổi 5 ABX sang 0.3005 ISK
10 ABX
0.6010 ISK
Đổi 10 ABX sang 0.6010 ISK
20 ABX
1.2 ISK
Đổi 20 ABX sang 1.2 ISK
50 ABX
3 ISK
Đổi 50 ABX sang 3 ISK
100 ABX
6.01 ISK
Đổi 100 ABX sang 6.01 ISK
200 ABX
12.02 ISK
Đổi 200 ABX sang 12.02 ISK
500 ABX
30.05 ISK
Đổi 500 ABX sang 30.05 ISK
1000 ABX
60.1 ISK
Đổi 1000 ABX sang 60.1 ISK
5000 ABX
300.48 ISK
Đổi 5000 ABX sang 300.48 ISK
10000 ABX
600.95 ISK
Đổi 10000 ABX sang 600.95 ISK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ABX thành ISK toàn diện, cho thấy giá trị của Arbidex tính theo Króna Iceland đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ABX sang ISK, lên đến 10000 ABX, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Króna Iceland
Arbidex
1 ISK
16.64 ABX
Đổi 1 ISK sang 16.64 ABX
10 ISK
166.4 ABX
Đổi 10 ISK sang 166.4 ABX
50 ISK
832.01 ABX
Đổi 50 ISK sang 832.01 ABX
100 ISK
1,664.02 ABX
Đổi 100 ISK sang 1,664.02 ABX
200 ISK
3,328.04 ABX
Đổi 200 ISK sang 3,328.04 ABX
500 ISK
8,320.11 ABX
Đổi 500 ISK sang 8,320.11 ABX
1000 ISK
16,640.21 ABX
Đổi 1000 ISK sang 16,640.21 ABX
2000 ISK
33,280.43 ABX
Đổi 2000 ISK sang 33,280.43 ABX
5000 ISK
83,201.07 ABX
Đổi 5000 ISK sang 83,201.07 ABX
10000 ISK
166,402.13 ABX
Đổi 10000 ISK sang 166,402.13 ABX
50000 ISK
832,010.66 ABX
Đổi 50000 ISK sang 832,010.66 ABX
100000 ISK
1,664,021.31 ABX
Đổi 100000 ISK sang 1,664,021.31 ABX
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ISK thành ABX toàn diện, cho thấy giá trị của Króna Iceland tính theo Arbidex đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ISK sang ABX, lên đến 100000 ISK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ ABX/ISK
ABX/ISK: 1 ABX = 0.06010 ISK; 2026/01/09 18:40:05
Trong 1D vừa qua, Arbidex đã thay đổi -0.19% thành ISK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Arbidex(ABX) đã thay đổi -0.19% thành ISK trong khi đó Króna Iceland(ISK) đã thay đổi % thành ABX trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi ABX sang ISK: Biến động và thay đổi giá của Arbidex/ISK
Giá Arbidex cao nhất theo ISK 7 ngày qua là 0.06046 ISK trong khi giá Arbidex thấp nhất theo ISK trong 7 ngày qua là 0.05461 ISK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Arbidex theo ISK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ABX theo ISK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.06039 ISK | 0.06046 ISK | 0.06068 ISK | 0.06530 ISK |
Thấp | 0.05983 ISK | 0.05461 ISK | 0.05449 ISK | 0.05442 ISK |
Bình thường | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.19% | -0.24% | +6.52% | +0.04% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua ABX (hoặc USDT) bằng ISK (Icelandic Króna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp ABX bằng ISK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ABX bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Arbidex
Số liệu thị trường ABX sang ISK
ABX/ISK:
kr0.06010
Khối lượng ABX 24 giờ:
kr1,963.47
Vốn hóa thị trường ABX:
--
Nguồn cung lưu hành ABX:
0 ABX
Tỷ giá ABX sang ISK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Arbidex thành Króna Iceland đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Arbidex là kr0.06010 mỗi ABX, với tổng vốn hoá thị trường của kr0 ISK dựa trên nguồn cung lưu hành của -- ABX. Khối lượng giao dịch của Arbidex đã thay đổi 0.00% (kr0 ISK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của ABX là kr1,963.47.
Thông tin thêm về Arbidex trên Bitget
Thông tin Króna Iceland
Ký hiệu của ISK là kr.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Arbidex phổ biến nhất là ABX sang ISK, trong đó mã của Arbidex là ABX. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ISK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.11 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77299.62 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67060.72 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 124916.33 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 481344.97 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8114922.75 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.80 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi ABX sang ISK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi ABX sang ISK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Arbidex phổ biến
ABX đến TWD
1 ABX thành NT$0.01501 TWD
ABX đến CNY
1 ABX thành ¥0.003313 CNY
ABX đến ISK
1 ABX thành kr0.06010 ISK
ABX đến USD
1 ABX thành $0.0004748 USD
ABX đến AUD
1 ABX thành AU$0.0007107 AUD
ABX đến EUR
1 ABX thành €0.0004082 EUR
ABX đến CAD
1 ABX thành C$0.0006597 CAD
ABX đến KRW
1 ABX thành ₩0.6928 KRW
ABX đến JPY
1 ABX thành ¥0.07506 JPY
ABX đến GBP
1 ABX thành £0.0003542 GBP
ABX đến BRL
1 ABX thành R$0.002542 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang ISK

DN đến ISK
1 DN thành kr167.15 ISK

POL đến ISK
1 POL thành kr19.48 ISK

SOL đến ISK
1 SOL thành kr17,326.09 ISK

BIFI đến ISK
1 BIFI thành kr33,056.25 ISK

GMT đến ISK
1 GMT thành kr2.39 ISK

LMWR đến ISK
1 LMWR thành kr6.67 ISK

CLO đến ISK
1 CLO thành kr98.37 ISK

RIVER đến ISK
1 RIVER thành kr1,589.64 ISK

WMTX đến ISK
1 WMTX thành kr9.99 ISK

ISLM đến ISK
1 ISLM thành kr6.89 ISK
Bảng chuyển đổi từ ABX sang ISK
Tỷ giá hoán đổi của Arbidex đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 ABX thành Króna Iceland đã thay đổi -0.24% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.19%, đạt mức cao nhất là 0.06039 ISK và mức thấp nhất là 0.05983 ISK . Một tháng trước, giá trị của 1 ABX là kr0.05642 ISK , thay đổi +6.52% so với giá hiện tại. Arbidex đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -39.96% so với năm trước.
-kr
0.03999ISK24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 18:40 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 ABX | kr0.03005 | kr0.03010 | -0.19% |
1 ABX | kr0.06010 | kr0.06021 | -0.19% |
5 ABX | kr0.3005 | kr0.3010 | -0.19% |
10 ABX | kr0.6010 | kr0.6021 | -0.19% |
50 ABX | kr3 | kr3.01 | -0.19% |
100 ABX | kr6.01 | kr6.02 | -0.19% |
500 ABX | kr30.05 | kr30.1 | -0.19% |
1000 ABX | kr60.1 | kr60.21 | -0.19% |
Câu Hỏi Thường Gặp ABX/ISK
1 Arbidex bằng bao nhiêu ISK?
Hiện tại, giá 1 Arbidex (ABX) trong Króna Iceland (ISK) là kr0.06010.
Tôi có thể mua bao nhiêu ABX với 1 ISK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 16.64 ABX đối với ISK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển ABX sang ISK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi ABX sang ISK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng ABX bất kỳ sang ISK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ISK tương đương 83.2 ABX, trong khi 5 ABX sẽ có giá khoảng 0.3005ISK.
Giá cao nhất của ABX/ISK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 ABX tính theo ISK là kr19.79. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 ABX/ISK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Arbidex tính theo ISK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Arbidex (ABX) đã giảm 0.24%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Arbidex (ABX) đã tăng 6.52% so với Króna Iceland (ISK).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ ABX thành ISK?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Arbidex và Króna Iceland, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của ABX/ISK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với ABX hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá ABX/ISK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá ABX/ISK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá ABX/ISK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Arbidex và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.








