Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.32%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91250.00 (-0.76%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.32%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91250.00 (-0.76%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.32%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91250.00 (-0.76%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi ABT thành MMK
ABT/MMK: 1 ABT = 566.57 MMK. Giá chuyển đổi 1 ArcBlock (ABT) thành Kyat Myanmar (MMK) là 566.57 MMK hôm nay.

ABT
MMK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ABT/MMK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi ArcBlock (ABT) thành Kyat Myanmar (MMK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ABT hiện có giá trị là 566.57 MMK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ABT hiện có giá 566.57 MMK, nghĩa là mua 5 ABT sẽ mất 2,832.83 MMK. Tương tự, Ks1 MMK có thể được chuyển đổi thành 0.001765 ABT và Ks50 MMK có thể được chuyển đổi thành 0.008825 ABT, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi ABT sang MMK
Chuyển đổi MMK sang ABT
ArcBlock
Kyat Myanmar
1 ABT
566.57 MMK
Đổi 1 ABT sang 566.57 MMK
2 ABT
1,133.13 MMK
Đổi 2 ABT sang 1,133.13 MMK
5 ABT
2,832.83 MMK
Đổi 5 ABT sang 2,832.83 MMK
10 ABT
5,665.65 MMK
Đổi 10 ABT sang 5,665.65 MMK
20 ABT
11,331.3 MMK
Đổi 20 ABT sang 11,331.3 MMK
50 ABT
28,328.26 MMK
Đổi 50 ABT sang 28,328.26 MMK
100 ABT
56,656.52 MMK
Đổi 100 ABT sang 56,656.52 MMK
200 ABT
113,313.05 MMK
Đổi 200 ABT sang 113,313.05 MMK
500 ABT
283,282.62 MMK
Đổi 500 ABT sang 283,282.62 MMK
1000 ABT
566,565.24 MMK
Đổi 1000 ABT sang 566,565.24 MMK
5000 ABT
2,832,826.21 MMK
Đổi 5000 ABT sang 2,832,826.21 MMK
10000 ABT
5,665,652.41 MMK
Đổi 10000 ABT sang 5,665,652.41 MMK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ABT thành MMK toàn diện, cho thấy giá trị của ArcBlock tính theo Kyat Myanmar đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ABT sang MMK, lên đến 10000 ABT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Kyat Myanmar
ArcBlock
1 MMK
0.001765 ABT
Đổi 1 MMK sang 0.001765 ABT
10 MMK
0.01765 ABT
Đổi 10 MMK sang 0.01765 ABT
50 MMK
0.08825 ABT
Đổi 50 MMK sang 0.08825 ABT
100 MMK
0.1765 ABT
Đổi 100 MMK sang 0.1765 ABT
200 MMK
0.3530 ABT
Đổi 200 MMK sang 0.3530 ABT
500 MMK
0.8825 ABT
Đổi 500 MMK sang 0.8825 ABT
1000 MMK
1.77 ABT
Đổi 1000 MMK sang 1.77 ABT
2000 MMK
3.53 ABT
Đổi 2000 MMK sang 3.53 ABT
5000 MMK
8.83 ABT
Đổi 5000 MMK sang 8.83 ABT
10000 MMK
17.65 ABT
Đổi 10000 MMK sang 17.65 ABT
50000 MMK
88.25 ABT
Đổi 50000 MMK sang 88.25 ABT
100000 MMK
176.5 ABT
Đổi 100000 MMK sang 176.5 ABT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MMK thành ABT toàn diện, cho thấy giá trị của Kyat Myanmar tính theo ArcBlock đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MMK sang ABT, lên đến 100000 MMK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ ABT/MMK
ABT/MMK: 1 ABT = 566.57 MMK; 2026/01/07 18:23:25
Trong 1D vừa qua, ArcBlock đã thay đổi -2.86% thành MMK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy ArcBlock(ABT) đã thay đổi -2.86% thành MMK trong khi đó Kyat Myanmar(MMK) đã thay đổi % thành ABT trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi ABT sang MMK: Biến động và thay đổi giá của ArcBlock/MMK
Giá ArcBlock cao nhất theo MMK 7 ngày qua là 653.59 MMK trong khi giá ArcBlock thấp nhất theo MMK trong 7 ngày qua là 426.45 MMK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá ArcBlock theo MMK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ABT theo MMK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 592.75 MMK | 653.59 MMK | 750.61 MMK | 1,585.09 MMK |
Thấp | 565.32 MMK | 426.45 MMK | 426.45 MMK | 426.45 MMK |
Bình thường | 0 MMK | 0 MMK | 0 MMK | 0 MMK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -2.86% | +14.86% | -22.92% | -55.26% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua ABT (hoặc USDT) bằng MMK (Myanma Kyat)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp ABT bằng MMK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ABT bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin ArcBlock
Số liệu thị trường ABT sang MMK
ABT/MMK:
Ks566.57
Khối lượng ABT 24 giờ:
Ks234,185,224.07
Vốn hóa thị trường ABT:
Ks55,837,443,459.78
Nguồn cung lưu hành ABT:
98.55M ABT
Tỷ giá ABT sang MMK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi ArcBlock thành Kyat Myanmar đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của ArcBlock là Ks566.57 mỗi ABT, với tổng vốn hoá thị trường của Ks55,837,443,459.78 MMK dựa trên nguồn cung lưu hành của 98,554,300 ABT. Khối lượng giao dịch của ArcBlock đã thay đổi -17.96% (Ks-51,251,263.00 MMK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của ABT là Ks285,436,487.07.
Thông tin thêm về ArcBlock trên Bitget
Thông tin Kyat Myanmar
Ký hiệu của MMK là Ks.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá ArcBlock phổ biến nhất là ABT sang MMK, trong đó mã của ArcBlock là ABT. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MMK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 92535.64 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3253.01 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.27 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 138.94 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 79127.23 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 68661.44 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 127949.03 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 498952.17 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8314031.14 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.88 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi ABT sang MMK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi ABT sang MMK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi ArcBlock phổ biến
ABT đến TWD
1 ABT thành NT$8.49 TWD
ABT đến CNY
1 ABT thành ¥1.89 CNY
ABT đến USD
1 ABT thành $0.2698 USD
ABT đến AUD
1 ABT thành AU$0.4010 AUD
ABT đến EUR
1 ABT thành €0.2307 EUR
ABT đến CAD
1 ABT thành C$0.3731 CAD
ABT đến MMK
1 ABT thành Ks566.57 MMK
ABT đến KRW
1 ABT thành ₩390.58 KRW
ABT đến JPY
1 ABT thành ¥42.26 JPY
ABT đến GBP
1 ABT thành £0.2002 GBP
ABT đến BRL
1 ABT thành R$1.45 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang MMK

BREV đến MMK
1 BREV thành Ks968.35 MMK

币安人生 đến MMK
1 币安人生 thành Ks312.77 MMK

BTC đến MMK
1 BTC thành Ks191,534,470.28 MMK

辛普森 đến MMK
1 辛普森 thành Ks0.{9}9352 MMK

KGEN đến MMK
1 KGEN thành Ks421.41 MMK

BNB đến MMK
1 BNB thành Ks1,883,740.77 MMK

PEPE đến MMK
1 PEPE thành Ks0.01398 MMK

AMP đến MMK
1 AMP thành Ks5.2 MMK

TRX đến MMK
1 TRX thành Ks625.18 MMK

SPK đến MMK
1 SPK thành Ks54.91 MMK
Bảng chuyển đổi từ ABT sang MMK
Tỷ giá hoán đổi của ArcBlock đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 ABT thành Kyat Myanmar đã thay đổi +14.86% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -2.86%, đạt mức cao nhất là 592.75 MMK và mức thấp nhất là 565.32 MMK . Một tháng trước, giá trị của 1 ABT là Ks734.91 MMK , thay đổi -22.92% so với giá hiện tại. ArcBlock đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -80.15% so với năm trước.
-Ks
2,287.37MMK24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 18:23 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 ABT | Ks283.28 | Ks291.61 | -2.86% |
1 ABT | Ks566.57 | Ks583.21 | -2.86% |
5 ABT | Ks2,832.83 | Ks2,916.06 | -2.86% |
10 ABT | Ks5,665.65 | Ks5,832.11 | -2.86% |
50 ABT | Ks28,328.26 | Ks29,160.56 | -2.86% |
100 ABT | Ks56,656.52 | Ks58,321.12 | -2.86% |
500 ABT | Ks283,282.62 | Ks291,605.61 | -2.86% |
1000 ABT | Ks566,565.24 | Ks583,211.21 | -2.86% |
Câu Hỏi Thường Gặp ABT/MMK
1 ArcBlock bằng bao nhiêu MMK?
Hiện tại, giá 1 ArcBlock (ABT) trong Kyat Myanmar (MMK) là Ks566.57.
Tôi có thể mua bao nhiêu ABT với 1 MMK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.001765 ABT đối với MMK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển ABT sang MMK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi ABT sang MMK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng ABT bất kỳ sang MMK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MMK tương đương 0.008825 ABT, trong khi 5 ABT sẽ có giá khoảng 2,832.83MMK.
Giá cao nhất của ABT/MMK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 ABT tính theo MMK là Ks9,861.54. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 ABT/MMK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của ArcBlock tính theo MMK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi ArcBlock (ABT) đã tăng 14.86%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi ArcBlock (ABT) đã giảm 22.92% so với Kyat Myanmar (MMK).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ ABT thành MMK?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa ArcBlock và Kyat Myanmar, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của ABT/MMK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với ABT hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá ABT/MMK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá ABT/MMK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản l ý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá ABT/MMK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của ArcBlock và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.












