Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.47%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90704.33 (+0.33%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.47%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90704.33 (+0.33%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi v ới ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.47%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90704.33 (+0.33%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi AXL thành ISK
AXL/ISK: 1 AXL = 0.0003629 ISK. Giá chuyển đổi 1 Axl Inu (AXL) thành Króna Iceland (ISK) là 0.0003629 ISK hôm nay.

AXL
ISK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá AXL/ISK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Axl Inu (AXL) thành Króna Iceland (ISK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 AXL hiện có giá trị là 0.0003629 ISK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 AXL hiện có giá 0.0003629 ISK, nghĩa là mua 5 AXL sẽ mất 0.001814 ISK. Tương tự, kr1 ISK có thể được chuyển đổi thành 2,755.79 AXL và kr50 ISK có thể được chuyển đổi thành 13,778.97 AXL, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi AXL sang ISK
Chuyển đổi ISK sang AXL
Axl Inu
Króna Iceland
1 AXL
0.0003629 ISK
Đổi 1 AXL sang 0.0003629 ISK
2 AXL
0.0007257 ISK
Đổi 2 AXL sang 0.0007257 ISK
5 AXL
0.001814 ISK
Đổi 5 AXL sang 0.001814 ISK
10 AXL
0.003629 ISK
Đổi 10 AXL sang 0.003629 ISK
20 AXL
0.007257 ISK
Đổi 20 AXL sang 0.007257 ISK
50 AXL
0.01814 ISK
Đổi 50 AXL sang 0.01814 ISK
100 AXL
0.03629 ISK
Đổi 100 AXL sang 0.03629 ISK
200 AXL
0.07257 ISK
Đổi 200 AXL sang 0.07257 ISK
500 AXL
0.1814 ISK
Đổi 500 AXL sang 0.1814 ISK
1000 AXL
0.3629 ISK
Đổi 1000 AXL sang 0.3629 ISK
5000 AXL
1.81 ISK
Đổi 5000 AXL sang 1.81 ISK
10000 AXL
3.63 ISK
Đổi 10000 AXL sang 3.63 ISK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi AXL thành ISK toàn diện, cho thấy giá trị của Axl Inu tính theo Króna Iceland đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 AXL sang ISK, lên đến 10000 AXL, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Króna Iceland
Axl Inu
1 ISK
2,755.79 AXL
Đổi 1 ISK sang 2,755.79 AXL
10 ISK
27,557.94 AXL
Đổi 10 ISK sang 27,557.94 AXL
50 ISK
137,789.68 AXL
Đổi 50 ISK sang 137,789.68 AXL
100 ISK
275,579.36 AXL
Đổi 100 ISK sang 275,579.36 AXL
200 ISK
551,158.72 AXL
Đổi 200 ISK sang 551,158.72 AXL
500 ISK
1,377,896.8 AXL
Đổi 500 ISK sang 1,377,896.8 AXL
1000 ISK
2,755,793.6 AXL
Đổi 1000 ISK sang 2,755,793.6 AXL
2000 ISK
5,511,587.19 AXL
Đổi 2000 ISK sang 5,511,587.19 AXL
5000 ISK
13,778,967.98 AXL
Đổi 5000 ISK sang 13,778,967.98 AXL
10000 ISK
27,557,935.96 AXL
Đổi 10000 ISK sang 27,557,935.96 AXL
50000 ISK
137,789,679.8 AXL
Đổi 50000 ISK sang 137,789,679.8 AXL
100000 ISK
275,579,359.6 AXL
Đổi 100000 ISK sang 275,579,359.6 AXL
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ISK thành AXL toàn diện, cho thấy giá trị của Króna Iceland tính theo Axl Inu đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ISK sang AXL, lên đến 100000 ISK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ AXL/ISK
AXL/ISK: 1 AXL = 0.0003629 ISK; 2026/01/10 12:46:45
Trong 1D vừa qua, Axl Inu đã thay đổi -1.84% thành ISK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Axl Inu(AXL) đã thay đổi -1.84% thành ISK trong khi đó Króna Iceland(ISK) đã thay đổi % thành AXL trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi AXL sang ISK: Biến động và thay đổi giá của Axl Inu/ISK
Giá Axl Inu cao nhất theo ISK 7 ngày qua là 0.{5}8401 ISK trong khi giá Axl Inu thấp nhất theo ISK trong 7 ngày qua là 0.{5}8401 ISK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Axl Inu theo ISK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá AXL theo ISK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.0003978 ISK | 0.{5}8401 ISK | 0.{5}8401 ISK | 0.{4}1154 ISK |
Thấp | 0.{5}8401 ISK | 0.{5}8401 ISK | 0.{5}8401 ISK | 0.{5}7700 ISK |
Bình thường | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -1.84% | +4191.80% | +4191.80% | +4582.89% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua AXL (hoặc USDT) bằng ISK (Icelandic Króna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp AXL bằng ISK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua AXL bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Axl Inu
Số liệu thị trường AXL sang ISK
AXL/ISK:
kr0.0003629
Khối lượng AXL 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường AXL:
--
Nguồn cung lưu hành AXL:
0 AXL
Tỷ giá AXL sang ISK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Axl Inu thành Króna Iceland đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Axl Inu là kr0.0003629 mỗi AXL, với tổng vốn hoá thị trường của kr0 ISK dựa trên nguồn cung lưu hành của -- AXL. Khối lượng giao dịch của Axl Inu đã thay đổi 0.00% (kr0 ISK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của AXL là kr0.
Thông tin thêm về Axl Inu trên Bitget
Thông tin Króna Iceland
Ký hiệu của ISK là kr.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Axl Inu phổ biến nhất là AXL sang ISK, trong đó mã của Axl Inu là AXL. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ISK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90607.63 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3093.33 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.08 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.75 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77868.19 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67575.17 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 126116.75 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 486852.89 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8178996.28 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.85 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi AXL sang ISK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi AXL sang ISK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Axl Inu phổ biến
AXL đến TWD
1 AXL thành NT$0.{4}9068 TWD
AXL đến CNY
1 AXL thành ¥0.{4}2002 CNY
AXL đến ISK
1 AXL thành kr0.0003629 ISK
AXL đến USD
1 AXL thành $0.{5}2869 USD
AXL đến AUD
1 AXL thành AU$0.{5}4284 AUD
AXL đến EUR
1 AXL thành €0.{5}2466 EUR
AXL đến CAD
1 AXL thành C$0.{5}3993 CAD
AXL đến KRW
1 AXL thành ₩0.004181 KRW
AXL đến JPY
1 AXL thành ¥0.0004530 JPY
AXL đến GBP
1 AXL thành £0.{5}2140 GBP
AXL đến BRL
1 AXL thành R$0.{4}1542 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang ISK

ID đến ISK
1 ID thành kr11.26 ISK

GPS đến ISK
1 GPS thành kr0.8422 ISK

HOOT đến ISK
1 HOOT thành kr0 ISK

GMT đến ISK
1 GMT thành kr2.73 ISK

AVNT đến ISK
1 AVNT thành kr41.07 ISK

AKT đến ISK
1 AKT thành kr63.87 ISK

BEL đến ISK
1 BEL thành kr18.85 ISK
