Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.31%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91429.50 (-0.62%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.31%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91429.50 (-0.62%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.31%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91429.50 (-0.62%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi BSX thành BDT
BSX/BDT: 1 BSX = 0.002696 BDT. Giá chuyển đổi 1 Basilisk (BSX) thành Taka Bangladesh (BDT) là 0.002696 BDT hôm nay.

BSX
BDT
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá BSX/BDT theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Basilisk (BSX) thành Taka Bangladesh (BDT) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 BSX hiện có giá trị là 0.002696 BDT. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 BSX hiện có giá 0.002696 BDT, nghĩa là mua 5 BSX sẽ mất 0.01348 BDT. Tương tự, ৳1 BDT có thể được chuyển đổi thành 370.96 BSX và ৳50 BDT có thể được chuyển đổi thành 1,854.81 BSX, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi BSX sang BDT
Chuyển đổi BDT sang BSX
Basilisk
Taka Bangladesh
1 BSX
0.002696 BDT
Đổi 1 BSX sang 0.002696 BDT
2 BSX
0.005391 BDT
Đổi 2 BSX sang 0.005391 BDT
5 BSX
0.01348 BDT
Đổi 5 BSX sang 0.01348 BDT
10 BSX
0.02696 BDT
Đổi 10 BSX sang 0.02696 BDT
20 BSX
0.05391 BDT
Đổi 20 BSX sang 0.05391 BDT
50 BSX
0.1348 BDT
Đổi 50 BSX sang 0.1348 BDT
100 BSX
0.2696 BDT
Đổi 100 BSX sang 0.2696 BDT
200 BSX
0.5391 BDT
Đổi 200 BSX sang 0.5391 BDT
500 BSX
1.35 BDT
Đổi 500 BSX sang 1.35 BDT
1000 BSX
2.7 BDT
Đổi 1000 BSX sang 2.7 BDT
5000 BSX
13.48 BDT
Đổi 5000 BSX sang 13.48 BDT
10000 BSX
26.96 BDT
Đổi 10000 BSX sang 26.96 BDT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi BSX thành BDT toàn diện, cho thấy giá trị của Basilisk tính theo Taka Bangladesh đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 BSX sang BDT, lên đến 10000 BSX, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Taka Bangladesh
Basilisk
1 BDT
370.96 BSX
Đổi 1 BDT sang 370.96 BSX
10 BDT
3,709.62 BSX
Đổi 10 BDT sang 3,709.62 BSX
50 BDT
18,548.08 BSX
Đổi 50 BDT sang 18,548.08 BSX
100 BDT
37,096.17 BSX
Đổi 100 BDT sang 37,096.17 BSX
200 BDT
74,192.33 BSX
Đổi 200 BDT sang 74,192.33 BSX
500 BDT
185,480.83 BSX
Đổi 500 BDT sang 185,480.83 BSX
1000 BDT
370,961.66 BSX
Đổi 1000 BDT sang 370,961.66 BSX
2000 BDT
741,923.32 BSX
Đổi 2000 BDT sang 741,923.32 BSX
5000 BDT
1,854,808.31 BSX
Đổi 5000 BDT sang 1,854,808.31 BSX
10000 BDT
3,709,616.61 BSX
Đổi 10000 BDT sang 3,709,616.61 BSX
50000 BDT
18,548,083.06 BSX
Đổi 50000 BDT sang 18,548,083.06 BSX
100000 BDT
37,096,166.12 BSX
Đổi 100000 BDT sang 37,096,166.12 BSX
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi BDT thành BSX toàn diện, cho thấy giá trị của Taka Bangladesh tính theo Basilisk đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 BDT sang BSX, lên đến 100000 BDT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ BSX/BDT
BSX/BDT: 1 BSX = 0.002696 BDT; 2026/01/07 18:34:20
Trong 1D vừa qua, Basilisk đã thay đổi +4.60% thành BDT. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Basilisk(BSX) đã thay đổi +4.60% thành BDT trong khi đó Taka Bangladesh(BDT) đã thay đổi % thành BSX trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi BSX sang BDT: Biến động và thay đổi giá của Basilisk/BDT
Giá Basilisk cao nhất theo BDT 7 ngày qua là 0.002900 BDT trong khi giá Basilisk thấp nhất theo BDT trong 7 ngày qua là 0.002125 BDT. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Basilisk theo BDT trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá BSX theo BDT trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.002886 BDT | 0.002900 BDT | 0.004208 BDT | 0.008999 BDT |
Thấp | 0.002530 BDT | 0.002125 BDT | 0.001951 BDT | 0.001951 BDT |
Bình thường | 0 BDT | 0 BDT | 0 BDT | 0 BDT |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +4.60% | +29.74% | -1.32% | -40.13% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua BSX (hoặc USDT) bằng BDT (Bangladeshi Taka)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp BSX bằng BDT. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua BSX bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Basilisk
Số liệu thị trường BSX sang BDT
BSX/BDT:
৳0.002696
Khối lượng BSX 24 giờ:
৳742,286.25
Vốn hóa thị trường BSX:
--
Nguồn cung lưu hành BSX:
0 BSX
Tỷ giá BSX sang BDT hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Basilisk thành Taka Bangladesh đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Basilisk là ৳0.002696 mỗi BSX, với tổng vốn hoá thị trường của ৳0 BDT dựa trên nguồn cung lưu hành của -- BSX. Khối lượng giao dịch của Basilisk đã thay đổi -46.08% (৳-634,344.63 BDT) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của BSX là ৳1,376,630.88.
Thông tin thêm về Basilisk trên Bitget
Thông tin Taka Bangladesh
Ký hiệu của BDT là ৳.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Basilisk phổ biến nhất là BSX sang BDT, trong đó mã của Basilisk là BSX. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị BDT đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 92535.64 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3253.01 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.27 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 138.94 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 79127.23 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 68661.44 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 127949.03 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 498952.17 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8314031.14 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.88 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi BSX sang BDT

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi BSX sang BDT
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Basilisk phổ biến
BSX đến TWD
1 BSX thành NT$0.0006938 TWD
BSX đến CNY
1 BSX thành ¥0.0001543 CNY
BSX đến BDT
1 BSX thành ৳0.002696 BDT
BSX đến USD
1 BSX thành $0.{4}2205 USD
BSX đến AUD
1 BSX thành AU$0.{4}3277 AUD
BSX đến EUR
1 BSX thành €0.{4}1885 EUR
BSX đến CAD
1 BSX thành C$0.{4}3049 CAD
BSX đến KRW
1 BSX thành ₩0.03192 KRW
BSX đến JPY
1 BSX thành ¥0.003454 JPY
BSX đến GBP
1 BSX thành £0.{4}1636 GBP
BSX đến BRL
1 BSX thành R$0.0001189 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang BDT

BREV đến BDT
1 BREV thành ৳55.9 BDT

币安人生 đến BDT
1 币安人生 thành ৳18.61 BDT

BTC đến BDT
1 BTC thành ৳11,150,911.89 BDT

辛普森 đến BDT
1 辛普森 thành ৳0.{10}5067 BDT

KGEN đến BDT
1 KGEN thành ৳24.54 BDT

BNB đến BDT
1 BNB thành ৳109,663.05 BDT

PEPE đến BDT
1 PEPE thành ৳0.0008126 BDT

AMP đến BDT
1 AMP thành ৳0.2998 BDT

TRX đến BDT
1 TRX thành ৳36.42 BDT

SPK đến BDT
1 SPK thành ৳3.19 BDT
Bảng chuyển đổi từ BSX sang BDT
Tỷ giá hoán đổi của Basilisk đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 BSX thành Taka Bangladesh đã thay đổi +29.74% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +4.60%, đạt mức cao nhất là 0.002886 BDT và mức thấp nhất là 0.002530 BDT . Một tháng trước, giá trị của 1 BSX là ৳0.002733 BDT , thay đổi -1.32% so với giá hiện tại. Basilisk đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -69.22% so với năm trước.
-৳
0.006224BDT24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 18:34 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 BSX | ৳0.001348 | ৳0.001287 | +4.60% |
1 BSX | ৳0.002696 | ৳0.002574 | +4.60% |
5 BSX | ৳0.01348 | ৳0.01287 | +4.60% |
10 BSX | ৳0.02696 | ৳0.02574 | +4.60% |
50 BSX | ৳0.1348 | ৳0.1287 | +4.60% |
100 BSX | ৳0.2696 | ৳0.2574 | +4.60% |
500 BSX | ৳1.35 | ৳1.29 | +4.60% |
1000 BSX | ৳2.7 | ৳2.57 | +4.60% |
Câu Hỏi Thường Gặp BSX/BDT
1 Basilisk bằng bao nhiêu BDT?
Hiện tại, giá 1 Basilisk (BSX) trong Taka Bangladesh (BDT) là ৳0.002696.
Tôi có thể mua bao nhiêu BSX với 1 BDT?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 370.96 BSX đối với BDT.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển BSX sang BDT?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi BSX sang BDT của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng BSX bất kỳ sang BDT. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 BDT tương đương 1,854.81 BSX, trong khi 5 BSX sẽ có giá khoảng 0.01348BDT.
Giá cao nhất của BSX/BDT trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 BSX tính theo BDT là ৳0.04503. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 BSX/BDT có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Basilisk tính theo BDT như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Basilisk (BSX) đã tăng 29.74%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Basilisk (BSX) đã giảm 1.32% so với Taka Bangladesh (BDT).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ BSX thành BDT?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Basilisk và Taka Bangladesh, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của BSX/BDT. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với BSX hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá BSX/BDT tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá BSX/BDT giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ tr ợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá BSX/BDT. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Basilisk và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Basilisk: BSX sang Đô la Mỹ (USD), BSX sang Euro (EUR), BSX sang Bảng Anh (GBP), BSX sang Đô la Canada (CAD), BSX sang Rupee Ấn Độ (INR), BSX sang Rupee Pakistan (PKR), BSX sang Real Brazil (BRL), BSX sang ...
Giá của Basilisk ở Mỹ là $0.C$0.{4}30492205 USD. Ngoài ra, giá của Basilisk là €0.{4}1885 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}1636 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.001981 INR ở Ấn Độ, ₨0.006178 PKR ở Pakistan, R$0.0001189 BRL ở Brazil, ...
Cặp Basilisk phổ biến nhất là BSX sang Taka Bangladesh(BDT). Giá của 1 Basilisk (BSX) ở Taka Bangladesh (BDT) là ৳0.002696.
Giá của Basilisk ở Mỹ là $0.C$0.{4}30492205 USD. Ngoài ra, giá của Basilisk là €0.{4}1885 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}1636 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.001981 INR ở Ấn Độ, ₨0.006178 PKR ở Pakistan, R$0.0001189 BRL ở Brazil, ...
Cặp Basilisk phổ biến nhất là BSX sang Taka Bangladesh(BDT). Giá của 1 Basilisk (BSX) ở Taka Bangladesh (BDT) là ৳0.002696.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil












