Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.97%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88534.54 (+0.92%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.97%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88534.54 (+0.92%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.97%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88534.54 (+0.92%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi BORA thành LKR
BORA/LKR: 1 BORA = 12.31 LKR. Giá chuyển đổi 1 BORA (BORA) thành Rupee Sri Lanka (LKR) là 12.31 LKR hôm nay.

BORA
LKR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá BORA/LKR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi BORA (BORA) thành Rupee Sri Lanka (LKR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 BORA hiện có giá trị là 12.31 LKR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 BORA hiện có giá 12.31 LKR, nghĩa là mua 5 BORA sẽ mất 61.53 LKR. Tương tự, Rs1 LKR có thể được chuyển đổi thành 0.08126 BORA và Rs50 LKR có thể được chuyển đổi thành 0.4063 BORA, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi BORA sang LKR
Chuyển đổi LKR sang BORA
BORA
Rupee Sri Lanka
1 BORA
12.31 LKR
Đổi 1 BORA sang 12.31 LKR
2 BORA
24.61 LKR
Đổi 2 BORA sang 24.61 LKR
5 BORA
61.53 LKR
Đổi 5 BORA sang 61.53 LKR
10 BORA
123.06 LKR
Đổi 10 BORA sang 123.06 LKR
20 BORA
246.13 LKR
Đổi 20 BORA sang 246.13 LKR
50 BORA
615.31 LKR
Đổi 50 BORA sang 615.31 LKR
100 BORA
1,230.63 LKR
Đổi 100 BORA sang 1,230.63 LKR
200 BORA
2,461.25 LKR
Đổi 200 BORA sang 2,461.25 LKR
500 BORA
6,153.13 LKR
Đổi 500 BORA sang 6,153.13 LKR
1000 BORA
12,306.25 LKR
Đổi 1000 BORA sang 12,306.25 LKR
5000 BORA
61,531.26 LKR
Đổi 5000 BORA sang 61,531.26 LKR
10000 BORA
123,062.52 LKR
Đổi 10000 BORA sang 123,062.52 LKR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi BORA thành LKR toàn diện, cho thấy giá trị của BORA tính theo Rupee Sri Lanka đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 BORA sang LKR, lên đến 10000 BORA, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rupee Sri Lanka
BORA
1 LKR
0.08126 BORA
Đổi 1 LKR sang 0.08126 BORA
10 LKR
0.8126 BORA
Đổi 10 LKR sang 0.8126 BORA
50 LKR
4.06 BORA
Đổi 50 LKR sang 4.06 BORA
100 LKR
8.13 BORA
Đổi 100 LKR sang 8.13 BORA
200 LKR
16.25 BORA
Đổi 200 LKR sang 16.25 BORA
500 LKR
40.63 BORA
Đổi 500 LKR sang 40.63 BORA
1000 LKR
81.26 BORA
Đổi 1000 LKR sang 81.26 BORA
2000 LKR
162.52 BORA
Đổi 2000 LKR sang 162.52 BORA
5000 LKR
406.3 BORA
Đổi 5000 LKR sang 406.3 BORA
10000 LKR
812.6 BORA
Đổi 10000 LKR sang 812.6 BORA
50000 LKR
4,062.98 BORA
Đổi 50000 LKR sang 4,062.98 BORA
100000 LKR
8,125.95 BORA
Đổi 100000 LKR sang 8,125.95 BORA
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi LKR thành BORA toàn diện, cho thấy giá trị của Rupee Sri Lanka tính theo BORA đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 LKR sang BORA, lên đến 100000 LKR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ BORA/LKR
BORA/LKR: 1 BORA = 12.31 LKR; 2026/01/01 22:41:49
Trong 1D vừa qua, BORA đã thay đổi +0.50% thành LKR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy BORA(BORA) đã thay đổi +0.50% thành LKR trong khi đó Rupee Sri Lanka(LKR) đã thay đổi % thành BORA trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi BORA sang LKR: Biến động và thay đổi giá của /LKR
Giá cao nhất theo LKR 7 ngày qua là 13.47 LKR trong khi giá thấp nhất theo LKR trong 7 ngày qua là 11.67 LKR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo LKR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá BORA theo LKR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 12.59 LKR | 13.47 LKR | 15.97 LKR | 25.31 LKR |
Thấp | 11.96 LKR | 11.67 LKR | 11.04 LKR | 11.04 LKR |
Bình thường | 0 LKR | 0 LKR | 0 LKR | 0 LKR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +0.50% | +1.73% | -19.87% | -51.51% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua BORA (hoặc USDT) bằng LKR (Sri Lankan Rupee)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp BORA bằng LKR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua BORA bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin BORA
Số liệu thị trường BORA sang LKR
BORA/LKR:
Rs12.31
Khối lượng BORA 24 giờ:
Rs199,630,097.32
Vốn hóa thị trường BORA:
Rs13,533,801,528.86
Nguồn cung lưu hành BORA:
1.10B BORA
Tỷ giá BORA sang LKR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi BORA thành Rupee Sri Lanka đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của BORA là Rs12.31 mỗi BORA, với tổng vốn hoá thị trường của Rs13,533,801,528.86 LKR dựa trên nguồn cung lưu hành của 1,099,750,000 BORA. Khối lượng giao dịch của BORA đã thay đổi -82.40% (Rs-934,541,601.09 LKR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của BORA là Rs1,134,171,698.41.
Thông tin thêm về BORA trên Bitget
Thông tin Rupee Sri Lanka
Ký hiệu của LKR là Rs.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá BORA phổ biến nhất là BORA sang LKR, trong đó mã của BORA là BORA. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị LKR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 87936.16 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2985.41 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.86 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 124.39 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 74947.99 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 65389.33 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 120692.39 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 485003.12 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7912531.21 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.27 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi BORA sang LKR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi BORA sang LKR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi BORA phổ biến
BORA đến TWD
1 BORA thành NT$1.25 TWD
BORA đến CNY
1 BORA thành ¥0.2778 CNY
BORA đến USD
1 BORA thành $0.03971 USD
BORA đến AUD
1 BORA thành AU$0.05954 AUD
BORA đến EUR
1 BORA thành €0.03385 EUR
BORA đến CAD
1 BORA thành C$0.05451 CAD
BORA đến LKR
1 BORA thành Rs12.31 LKR
BORA đến KRW
1 BORA thành ₩57.34 KRW
BORA đến JPY
1 BORA thành ¥6.23 JPY
BORA đến GBP
1 BORA thành £0.02953 GBP
BORA đến BRL
1 BORA thành R$0.2190 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang LKR

DOGE đến LKR
1 DOGE thành Rs39.24 LKR

PEPE đến LKR
1 PEPE thành Rs0.001502 LKR

FIL đến LKR
1 FIL thành Rs460.49 LKR

KGEN đến LKR
1 KGEN thành Rs63.05 LKR

BROCCOLI đến LKR
1 BROCCOLI thành Rs6.47 LKR

RIVER đến LKR
1 RIVER thành Rs4,609.97 LKR

DOT đến LKR
1 DOT thành Rs618.77 LKR

AERGO đến LKR
1 AERGO thành Rs19.44 LKR

TLM đến LKR
1 TLM thành Rs0.8272 LKR

IP đến LKR
1 IP thành Rs634.77 LKR
Bảng chuyển đổi từ BORA sang LKR
Tỷ giá hoán đổi của BORA đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 BORA thành Rupee Sri Lanka đã thay đổi +1.73% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +0.50%, đạt mức cao nhất là 12.59 LKR và mức thấp nhất là 11.96 LKR . Một tháng trước, giá trị của 1 BORA là Rs15.35 LKR , thay đổi -19.87% so với giá hiện tại. BORA đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -69.68% so với năm trước.
-Rs
28.2LKR24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 22:41 h ôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 BORA | Rs6.15 | Rs6.12 | +0.50% |
1 BORA | Rs12.31 | Rs12.25 | +0.50% |
5 BORA | Rs61.53 | Rs61.23 | +0.50% |
10 BORA | Rs123.06 | Rs122.45 | +0.50% |
50 BORA | Rs615.31 | Rs612.26 | +0.50% |
100 BORA | Rs1,230.63 | Rs1,224.53 | +0.50% |
500 BORA | Rs6,153.13 | Rs6,122.63 | +0.50% |
1000 BORA | Rs12,306.25 | Rs12,245.26 | +0.50% |
Câu Hỏi Thường Gặp BORA/LKR
1 BORA bằng bao nhiêu LKR?
Hiện tại, giá 1 BORA (BORA) trong Rupee Sri Lanka (LKR) là Rs12.31.
Tôi có thể mua bao nhiêu BORA với 1 LKR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.08126 BORA đối với LKR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển BORA sang LKR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi BORA sang LKR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng BORA bất kỳ sang LKR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 LKR tương đương 0.4063 BORA, trong khi 5 BORA sẽ có giá khoảng 61.53LKR.
Giá cao nhất của BORA/LKR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 BORA tính theo LKR là Rs513.15. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 BORA/LKR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hư ớng giá của tính theo LKR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi BORA (BORA) đã tăng 1.73%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi BORA (BORA) đã giảm 19.87% so với Rupee Sri Lanka (LKR).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ BORA thành LKR?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa BORA và Rupee Sri Lanka, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của BORA/LKR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với BORA hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá BORA/LKR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá BORA/LKR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá BORA/LKR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của BORA và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp BORA: BORA sang Đô la Mỹ (USD), BORA sang Euro (EUR), BORA sang Bảng Anh (GBP), BORA sang Đô la Canada (CAD), BORA sang Rupee Ấn Độ (INR), BORA sang Rupee Pakistan (PKR), BORA sang Real Brazil (BRL), BORA sang ...
Giá của BORA ở Mỹ là $0.03971 USD. Ngoài ra, giá của BORA là €0.03385 EUR ở khu vực đồng euro, £0.02953 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.05451 CAD ở Canada, ₹3.57 INR ở Ấn Độ, ₨11.13 PKR ở Pakistan, R$0.2190 BRL ở Brazil, ...
Cặp BORA phổ biến nhất là BORA sang Rupee Sri Lanka(LKR). Giá của 1 BORA (BORA) ở Rupee Sri Lanka (LKR) là Rs12.31.
Giá của BORA ở Mỹ là $0.03971 USD. Ngoài ra, giá của BORA là €0.03385 EUR ở khu vực đồng euro, £0.02953 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.05451 CAD ở Canada, ₹3.57 INR ở Ấn Độ, ₨11.13 PKR ở Pakistan, R$0.2190 BRL ở Brazil, ...
Cặp BORA phổ biến nhất là BORA sang Rupee Sri Lanka(LKR). Giá của 1 BORA (BORA) ở Rupee Sri Lanka (LKR) là Rs12.31.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.









































