Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.43%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90546.31 (-0.92%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.43%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90546.31 (-0.92%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng d ụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.43%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90546.31 (-0.92%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi CNT thành BHD
CNT/BHD: 1 CNT = 0.0003704 BHD. Giá chuyển đổi 1 Centurion (CNT) thành Dinar Bahrain (BHD) là 0.0003704 BHD hôm nay.

CNT
BHD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá CNT/BHD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Centurion (CNT) thành Dinar Bahrain (BHD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 CNT hiện có giá trị là 0.0003704 BHD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 CNT hiện có giá 0.0003704 BHD, nghĩa là mua 5 CNT sẽ mất 0.001852 BHD. Tương tự, .د.ب1 BHD có thể được chuyển đổi thành 2,699.87 CNT và .د.ب50 BHD có thể được chuyển đổi thành 13,499.33 CNT, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi CNT sang BHD
Chuyển đổi BHD sang CNT
Centurion
Dinar Bahrain
1 CNT
0.0003704 BHD
Đổi 1 CNT sang 0.0003704 BHD
2 CNT
0.0007408 BHD
Đổi 2 CNT sang 0.0007408 BHD
5 CNT
0.001852 BHD
Đổi 5 CNT sang 0.001852 BHD
10 CNT
0.003704 BHD
Đổi 10 CNT sang 0.003704 BHD
20 CNT
0.007408 BHD
Đổi 20 CNT sang 0.007408 BHD
50 CNT
0.01852 BHD
Đổi 50 CNT sang 0.01852 BHD
100 CNT
0.03704 BHD
Đổi 100 CNT sang 0.03704 BHD
200 CNT
0.07408 BHD
Đổi 200 CNT sang 0.07408 BHD
500 CNT
0.1852 BHD
Đổi 500 CNT sang 0.1852 BHD
1000 CNT
0.3704 BHD
Đổi 1000 CNT sang 0.3704 BHD
5000 CNT
1.85 BHD
Đổi 5000 CNT sang 1.85 BHD
10000 CNT
3.7 BHD
Đổi 10000 CNT sang 3.7 BHD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi CNT thành BHD toàn diện, cho thấy giá trị của Centurion tính theo Dinar Bahrain đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 CNT sang BHD, lên đến 10000 CNT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Dinar Bahrain
Centurion
1 BHD
2,699.87 CNT
Đổi 1 BHD sang 2,699.87 CNT
10 BHD
26,998.65 CNT
Đổi 10 BHD sang 26,998.65 CNT
50 BHD
134,993.27 CNT
Đổi 50 BHD sang 134,993.27 CNT
100 BHD
269,986.55 CNT
Đổi 100 BHD sang 269,986.55 CNT
200 BHD
539,973.09 CNT
Đổi 200 BHD sang 539,973.09 CNT
500 BHD
1,349,932.73 CNT
Đổi 500 BHD sang 1,349,932.73 CNT
1000 BHD
2,699,865.46 CNT
Đổi 1000 BHD sang 2,699,865.46 CNT
2000 BHD
5,399,730.93 CNT
Đổi 2000 BHD sang 5,399,730.93 CNT
5000 BHD
13,499,327.31 CNT
Đổi 5000 BHD sang 13,499,327.31 CNT
10000 BHD
26,998,654.63 CNT
Đổi 10000 BHD sang 26,998,654.63 CNT
50000 BHD
134,993,273.13 CNT
Đổi 50000 BHD sang 134,993,273.13 CNT
100000 BHD
269,986,546.25 CNT
Đổi 100000 BHD sang 269,986,546.25 CNT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi BHD thành CNT toàn diện, cho thấy giá trị của Dinar Bahrain tính theo Centurion đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 BHD sang CNT, lên đến 100000 BHD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ CNT/BHD
CNT/BHD: 1 CNT = 0.0003704 BHD; 2026/01/08 15:43:21
Trong 1D vừa qua, Centurion đã thay đổi -0.00% thành BHD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Centurion(CNT) đã thay đổi -0.00% thành BHD trong khi đó Dinar Bahrain(BHD) đã thay đổi % thành CNT trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi CNT sang BHD: Biến động và thay đổi giá của Centurion/BHD
Giá Centurion cao nhất theo BHD 7 ngày qua là 0.0003704 BHD trong khi giá Centurion thấp nhất theo BHD trong 7 ngày qua là 0.0003704 BHD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Centurion theo BHD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá CNT theo BHD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.0003704 BHD | 0.0003704 BHD | 0.0003704 BHD | 0.0003704 BHD |
Thấp | 0.0003704 BHD | 0.0003704 BHD | 0.0003704 BHD | 0.0003704 BHD |
Bình thường | 0 BHD | 0 BHD | 0 BHD | 0 BHD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.00% | -0.00% | -0.00% | -0.00% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua CNT (hoặc USDT) bằng BHD (Bahraini Dinar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp CNT bằng BHD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua CNT bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Centurion
Số liệu thị trường CNT sang BHD
CNT/BHD:
.د.ب0.0003704
Khối lượng CNT 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường CNT:
--
Nguồn cung lưu hành CNT:
0 CNT
Tỷ giá CNT sang BHD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Centurion thành Dinar Bahrain đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Centurion là .د.ب0.0003704 mỗi CNT, với tổng vốn hoá thị trường của .د.ب0 BHD dựa trên nguồn cung lưu hành của -- CNT. Khối lượng giao dịch của Centurion đã thay đổi 0.00% (.د.ب0 BHD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của CNT là .د.ب0.
Thông tin thêm về Centurion trên Bitget
Thông tin Dinar Bahrain
Ký hiệu của BHD là .د.ب.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Centurion phổ biến nhất là CNT sang BHD, trong đó mã của Centurion là CNT. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị BHD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.11 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77056.91 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66952.85 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 124592.71 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 484293.48 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8082920.58 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.89 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi CNT sang BHD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi CNT sang BHD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Centurion phổ biến
CNT đến TWD
1 CNT thành NT$0.03101 TWD
CNT đến CNY
1 CNT thành ¥0.006862 CNY
CNT đến USD
1 CNT thành $0.0009827 USD
CNT đến AUD
1 CNT thành AU$0.001469 AUD
CNT đến EUR
1 CNT thành €0.0008424 EUR
CNT đến CAD
1 CNT thành C$0.001362 CAD
CNT đến BHD
1 CNT thành .د.ب0.0003704 BHD
CNT đến KRW
1 CNT thành ₩1.43 KRW
CNT đến JPY
1 CNT thành ¥0.1542 JPY
CNT đến GBP
1 CNT thành £0.0007319 GBP
CNT đến BRL
1 CNT thành R$0.005294 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang BHD

ZEC đến BHD
1 ZEC thành .د.ب160.33 BHD
