Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.30%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93347.26 (+0.87%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.30%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93347.26 (+0.87%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.30%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93347.26 (+0.87%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi CERE thành KHR
CERE/KHR: 1 CERE = 1.39 KHR. Giá chuyển đổi 1 Cere Network (CERE) thành Riel Campuchia (KHR) là 1.39 KHR hôm nay.

CERE
KHR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá CERE/KHR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Cere Network (CERE) thành Riel Campuchia (KHR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 CERE hiện có giá trị là 1.39 KHR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 CERE hiện có giá 1.39 KHR, nghĩa là mua 5 CERE sẽ mất 6.94 KHR. Tương tự, ៛1 KHR có thể được chuyển đổi thành 0.7200 CERE và ៛50 KHR có thể được chuyển đổi thành 3.6 CERE, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi CERE sang KHR
Chuyển đổi KHR sang CERE
Cere Network
Riel Campuchia
1 CERE
1.39 KHR
Đổi 1 CERE sang 1.39 KHR
2 CERE
2.78 KHR
Đổi 2 CERE sang 2.78 KHR
5 CERE
6.94 KHR
Đổi 5 CERE sang 6.94 KHR
10 CERE
13.89 KHR
Đổi 10 CERE sang 13.89 KHR
20 CERE
27.78 KHR
Đổi 20 CERE sang 27.78 KHR
50 CERE
69.45 KHR
Đổi 50 CERE sang 69.45 KHR
100 CERE
138.89 KHR
Đổi 100 CERE sang 138.89 KHR
200 CERE
277.78 KHR
Đổi 200 CERE sang 277.78 KHR
500 CERE
694.46 KHR
Đổi 500 CERE sang 694.46 KHR
1000 CERE
1,388.92 KHR
Đổi 1000 CERE sang 1,388.92 KHR
5000 CERE
6,944.58 KHR
Đổi 5000 CERE sang 6,944.58 KHR
10000 CERE
13,889.16 KHR
Đổi 10000 CERE sang 13,889.16 KHR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi CERE thành KHR toàn diện, cho thấy giá trị của Cere Network tính theo Riel Campuchia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 CERE sang KHR, lên đến 10000 CERE, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Riel Campuchia
Cere Network
1 KHR
0.7200 CERE
Đổi 1 KHR sang 0.7200 CERE
10 KHR
7.2 CERE
Đổi 10 KHR sang 7.2 CERE
50 KHR
36 CERE
Đổi 50 KHR sang 36 CERE
100 KHR
72 CERE
Đổi 100 KHR sang 72 CERE
200 KHR
144 CERE
Đổi 200 KHR sang 144 CERE
500 KHR
359.99 CERE
Đổi 500 KHR sang 359.99 CERE
1000 KHR
719.99 CERE
Đổi 1000 KHR sang 719.99 CERE
2000 KHR
1,439.97 CERE
Đổi 2000 KHR sang 1,439.97 CERE
5000 KHR
3,599.93 CERE
Đổi 5000 KHR sang 3,599.93 CERE
10000 KHR
7,199.86 CERE
Đổi 10000 KHR sang 7,199.86 CERE
50000 KHR
35,999.3 CERE
Đổi 50000 KHR sang 35,999.3 CERE
100000 KHR
71,998.61 CERE
Đổi 100000 KHR sang 71,998.61 CERE
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KHR thành CERE toàn diện, cho thấy giá trị của Riel Campuchia tính theo Cere Network đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KHR sang CERE, lên đến 100000 KHR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ CERE/KHR
CERE/KHR: 1 CERE = 1.39 KHR; 2026/01/06 07:34:16
Trong 1D vừa qua, Cere Network đã thay đổi -1.67% thành KHR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Cere Network(CERE) đã thay đổi -1.67% thành KHR trong khi đó Riel Campuchia(KHR) đã thay đổi % thành CERE trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi CERE sang KHR: Biến động và thay đổi giá của /KHR
Giá cao nhất theo KHR 7 ngày qua là 1.46 KHR trong khi giá thấp nhất theo KHR trong 7 ngày qua là 1.36 KHR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo KHR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá CERE theo KHR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 1.42 KHR | 1.46 KHR | 1.77 KHR | 3.24 KHR |
Thấp | 1.39 KHR | 1.36 KHR | 1.36 KHR | 1.36 KHR |
Bình thường | 0 KHR | 0 KHR | 0 KHR | 0 KHR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -1.67% | -4.25% | -7.64% | -50.71% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua CERE (hoặc USDT) bằng KHR (Cambodian Riel)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp CERE bằng KHR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua CERE bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Cere Network
Số liệu thị trường CERE sang KHR
CERE/KHR: