Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.59%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91420.32 (+0.11%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$398.8M (1 ngày); +$47.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.59%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91420.32 (+0.11%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$398.8M (1 ngày); +$47.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.59%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91420.32 (+0.11%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$398.8M (1 ngày); +$47.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi CLBK thành HUF
CLBK/HUF: 1 CLBK = 0.1637 HUF. Giá chuyển đổi 1 Cloudbric (CLBK) thành Forint Hungary (HUF) là 0.1637 HUF hôm nay.

CLBK
HUF
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá CLBK/HUF theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Cloudbric (CLBK) thành Forint Hungary (HUF) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 CLBK hiện có giá trị là 0.1637 HUF. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 CLBK hiện có giá 0.1637 HUF, nghĩa là mua 5 CLBK sẽ mất 0.8186 HUF. Tương tự, Ft1 HUF có thể được chuyển đổi thành 6.11 CLBK và Ft50 HUF có thể được chuyển đổi thành 30.54 CLBK, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi CLBK sang HUF
Chuyển đổi HUF sang CLBK
Cloudbric
Forint Hungary
1 CLBK
0.1637 HUF
Đổi 1 CLBK sang 0.1637 HUF
2 CLBK
0.3275 HUF
Đổi 2 CLBK sang 0.3275 HUF
5 CLBK
0.8186 HUF
Đổi 5 CLBK sang 0.8186 HUF
10 CLBK
1.64 HUF
Đổi 10 CLBK sang 1.64 HUF
20 CLBK
3.27 HUF
Đổi 20 CLBK sang 3.27 HUF
50 CLBK
8.19 HUF
Đổi 50 CLBK sang 8.19 HUF
100 CLBK
16.37 HUF
Đổi 100 CLBK sang 16.37 HUF
200 CLBK
32.75 HUF
Đổi 200 CLBK sang 32.75 HUF
500 CLBK
81.86 HUF
Đổi 500 CLBK sang 81.86 HUF
1000 CLBK
163.73 HUF
Đổi 1000 CLBK sang 163.73 HUF
5000 CLBK
818.63 HUF
Đổi 5000 CLBK sang 818.63 HUF
10000 CLBK
1,637.26 HUF
Đổi 10000 CLBK sang 1,637.26 HUF
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi CLBK thành HUF toàn diện, cho thấy giá trị của Cloudbric tính theo Forint Hungary đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 CLBK sang HUF, lên đến 10000 CLBK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Forint Hungary
Cloudbric
1 HUF
6.11 CLBK
Đổi 1 HUF sang 6.11 CLBK
10 HUF
61.08 CLBK
Đổi 10 HUF sang 61.08 CLBK
50 HUF
305.39 CLBK
Đổi 50 HUF sang 305.39 CLBK
100 HUF
610.78 CLBK
Đổi 100 HUF sang 610.78 CLBK
200 HUF
1,221.55 CLBK
Đổi 200 HUF sang 1,221.55 CLBK
500 HUF
3,053.88 CLBK
Đổi 500 HUF sang 3,053.88 CLBK
1000 HUF
6,107.76 CLBK
Đổi 1000 HUF sang 6,107.76 CLBK
2000 HUF
12,215.53 CLBK
Đổi 2000 HUF sang 12,215.53 CLBK
5000 HUF
30,538.82 CLBK
Đổi 5000 HUF sang 30,538.82 CLBK
10000 HUF
61,077.64 CLBK
Đổi 10000 HUF sang 61,077.64 CLBK
50000 HUF
305,388.21 CLBK
Đổi 50000 HUF sang 305,388.21 CLBK
100000 HUF
610,776.41 CLBK
Đổi 100000 HUF sang 610,776.41 CLBK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HUF thành CLBK toàn diện, cho thấy giá trị của Forint Hungary tính theo Cloudbric đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HUF sang CLBK, lên đến 100000 HUF, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ CLBK/HUF
CLBK/HUF: 1 CLBK = 0.1637 HUF; 2026/01/09 17:58:23
Trong 1D vừa qua, Cloudbric đã thay đổi -0.45% thành HUF. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Cloudbric(CLBK) đã thay đổi -0.45% thành HUF trong khi đó Forint Hungary(HUF) đã thay đổi % thành CLBK trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi CLBK sang HUF: Biến động và thay đổi giá của Cloudbric/HUF
Giá Cloudbric cao nhất theo HUF 7 ngày qua là 0.1987 HUF trong khi giá Cloudbric thấp nhất theo HUF trong 7 ngày qua là 0.1493 HUF. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Cloudbric theo HUF trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá CLBK theo HUF trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.1976 HUF | 0.1987 HUF | 0.2232 HUF | 0.3178 HUF |
Thấp | 0.1637 HUF | 0.1493 HUF | 0.1389 HUF | 0.1389 HUF |
Bình thường | 0 HUF | 0 HUF | 0 HUF | 0 HUF |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.45% | +1.94% | -14.58% | -39.15% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua CLBK (hoặc USDT) bằng HUF (Hungarian Forint)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp CLBK bằng HUF. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua CLBK bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Cloudbric
Số liệu thị trường CLBK sang HUF
CLBK/HUF:
Ft0.1637
Khối lượng CLBK 24 giờ:
Ft9,586.78
Vốn hóa thị trường CLBK:
--
Nguồn cung lưu hành CLBK:
0 CLBK
Tỷ giá CLBK sang HUF hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Cloudbric thành Forint Hungary đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Cloudbric là Ft0.1637 mỗi CLBK, với tổng vốn hoá thị trường của Ft0 HUF dựa trên nguồn cung lưu hành của -- CLBK. Khối lượng giao dịch của Cloudbric đã thay đổi 0.00% (Ft0 HUF) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của CLBK là Ft9,586.78.
Thông tin thêm về Cloudbric trên Bitget
Thông tin Forint Hungary
Ký hiệu của HUF là Ft.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Cloudbric phổ biến nhất là CLBK sang HUF, trong đó mã của Cloudbric là CLBK. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị HUF đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.11 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77299.62 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67060.72 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 124916.33 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 481344.97 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8114922.75 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.80 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi CLBK sang HUF

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi CLBK sang HUF
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Cloudbric phổ biến
CLBK đến TWD
1 CLBK thành NT$0.01561 TWD
CLBK đến CNY
1 CLBK thành ¥0.003445 CNY
CLBK đến USD
1 CLBK thành $0.0004937 USD
CLBK đến AUD
1 CLBK thành AU$0.0007391 AUD
CLBK đến EUR
1 CLBK thành €0.0004246 EUR
CLBK đến CAD
1 CLBK thành C$0.0006861 CAD
CLBK đến KRW
1 CLBK thành ₩0.7205 KRW
CLBK đến JPY
1 CLBK thành ¥0.07806 JPY
CLBK đến GBP
1 CLBK thành £0.0003683 GBP
CLBK đến HUF
1 CLBK thành Ft0.1637 HUF
CLBK đến BRL
1 CLBK thành R$0.002644 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang HUF

DN đến HUF
1 DN thành Ft456.9 HUF

POL đến HUF
1 POL thành Ft50.84 HUF

BIFI đến HUF
1 BIFI thành Ft86,961.16 HUF

GMT đến HUF
1 GMT thành Ft6.35 HUF

LMWR đến HUF
1 LMWR thành Ft18.29 HUF

ISLM đến HUF
1 ISLM thành Ft17.96 HUF

CLO đến HUF
1 CLO thành Ft265.1 HUF

SOL đến HUF
1 SOL thành Ft45,603.14 HUF

WMTX đến HUF
1 WMTX thành Ft26.27 HUF

PIPPIN đến HUF
1 PIPPIN thành Ft139.04 HUF
Bảng chuyển đổi từ CLBK sang HUF
Tỷ giá hoán đổi của Cloudbric đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 CLBK thành Forint Hungary đã thay đổi +1.94% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.45%, đạt mức cao nhất là 0.1976 HUF và mức thấp nhất là 0.1637 HUF . Một tháng trước, giá trị của 1 CLBK là Ft0.1917 HUF , thay đổi -14.58% so với giá hiện tại. Cloudbric đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -79.48% so với năm trước.
-Ft
0.6340HUF24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 17:58 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 CLBK | Ft0.08186 | Ft0.08223 | -0.45% |
1 CLBK | Ft0.1637 | Ft0.1645 | -0.45% |
5 CLBK | Ft0.8186 | Ft0.8223 | -0.45% |
10 CLBK | Ft1.64 | Ft1.64 | -0.45% |
50 CLBK | Ft8.19 | Ft8.22 | -0.45% |
100 CLBK | Ft16.37 | Ft16.45 | -0.45% |
500 CLBK | Ft81.86 | Ft82.23 | -0.45% |
1000 CLBK | Ft163.73 | Ft164.47 | -0.45% |
Câu Hỏi Thường Gặp CLBK/HUF
1 Cloudbric bằng bao nhiêu HUF?
Hiện tại, giá 1 Cloudbric (CLBK) trong Forint Hungary (HUF) là Ft0.1637.
Tôi có thể mua bao nhiêu CLBK với 1 HUF?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 6.11 CLBK đối với HUF.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển CLBK sang HUF?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi CLBK sang HUF của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng CLBK bất kỳ sang HUF. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 HUF tương đương 30.54 CLBK, trong khi 5 CLBK sẽ có giá khoảng 0.8186HUF.
Giá cao nhất của CLBK/HUF trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 CLBK tính theo HUF là Ft6,911.49. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 CLBK/HUF có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Cloudbric tính theo HUF như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Cloudbric (CLBK) đã tăng 1.94%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Cloudbric (CLBK) đã giảm 14.58% so với Forint Hungary (HUF).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ CLBK thành HUF?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Cloudbric và Forint Hungary, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của CLBK/HUF. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với CLBK hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá CLBK/HUF tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá CLBK/HUF giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá CLBK/HUF. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Cloudbric và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.













