Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.41%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90800.01 (-0.61%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.41%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90800.01 (-0.61%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng d ụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.41%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90800.01 (-0.61%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi ZEUM thành ILS
ZEUM/ILS: 1 ZEUM = 0.001679 ILS. Giá chuyển đổi 1 Colizeum (ZEUM) thành Shekel Israel mới (ILS) là 0.001679 ILS hôm nay.

ZEUM
ILS
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ZEUM/ILS theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Colizeum (ZEUM) thành Shekel Israel mới (ILS) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ZEUM hiện có giá trị là 0.001679 ILS. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ZEUM hiện có giá 0.001679 ILS, nghĩa là mua 5 ZEUM sẽ mất 0.008393 ILS. Tương tự, ₪1 ILS có thể được chuyển đổi thành 595.7 ZEUM và ₪50 ILS có thể được chuyển đổi thành 2,978.52 ZEUM, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi ZEUM sang ILS
Chuyển đổi ILS sang ZEUM
Colizeum
Shekel Israel mới
1 ZEUM
0.001679 ILS
Đổi 1 ZEUM sang 0.001679 ILS
2 ZEUM
0.003357 ILS
Đổi 2 ZEUM sang 0.003357 ILS
5 ZEUM
0.008393 ILS
Đổi 5 ZEUM sang 0.008393 ILS
10 ZEUM
0.01679 ILS
Đổi 10 ZEUM sang 0.01679 ILS
20 ZEUM
0.03357 ILS
Đổi 20 ZEUM sang 0.03357 ILS
50 ZEUM
0.08393 ILS
Đổi 50 ZEUM sang 0.08393 ILS
100 ZEUM
0.1679 ILS
Đổi 100 ZEUM sang 0.1679 ILS
200 ZEUM
0.3357 ILS
Đổi 200 ZEUM sang 0.3357 ILS
500 ZEUM
0.8393 ILS
Đổi 500 ZEUM sang 0.8393 ILS
1000 ZEUM
1.68 ILS
Đổi 1000 ZEUM sang 1.68 ILS
5000 ZEUM
8.39 ILS
Đổi 5000 ZEUM sang 8.39 ILS
10000 ZEUM
16.79 ILS
Đổi 10000 ZEUM sang 16.79 ILS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ZEUM thành ILS toàn diện, cho thấy giá trị của Colizeum tính theo Shekel Israel mới đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ZEUM sang ILS, lên đến 10000 ZEUM, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Shekel Israel mới
Colizeum
1 ILS
595.7 ZEUM
Đổi 1 ILS sang 595.7 ZEUM
10 ILS
5,957.04 ZEUM
Đổi 10 ILS sang 5,957.04 ZEUM
50 ILS
29,785.21 ZEUM
Đổi 50 ILS sang 29,785.21 ZEUM
100 ILS
59,570.41 ZEUM
Đổi 100 ILS sang 59,570.41 ZEUM
200 ILS
119,140.82 ZEUM
Đổi 200 ILS sang 119,140.82 ZEUM
500 ILS
297,852.06 ZEUM
Đổi 500 ILS sang 297,852.06 ZEUM
1000 ILS
595,704.12 ZEUM
Đổi 1000 ILS sang 595,704.12 ZEUM
2000 ILS
1,191,408.24 ZEUM
Đổi 2000 ILS sang 1,191,408.24 ZEUM
5000 ILS
2,978,520.6 ZEUM
Đổi 5000 ILS sang 2,978,520.6 ZEUM
10000 ILS
5,957,041.21 ZEUM
Đổi 10000 ILS sang 5,957,041.21 ZEUM
50000 ILS
29,785,206.03 ZEUM
Đổi 50000 ILS sang 29,785,206.03 ZEUM
100000 ILS
59,570,412.05 ZEUM
Đổi 100000 ILS sang 59,570,412.05 ZEUM
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ILS thành ZEUM toàn diện, cho thấy giá trị của Shekel Israel mới tính theo Colizeum đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ILS sang ZEUM, lên đến 100000 ILS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ ZEUM/ILS
ZEUM/ILS: 1 ZEUM = 0.001679 ILS; 2026/01/08 16:49:25
Trong 1D vừa qua, Colizeum đã thay đổi -2.24% thành ILS. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Colizeum(ZEUM) đã thay đổi -2.24% thành ILS trong khi đó Shekel Israel mới(ILS) đã thay đổi % thành ZEUM trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi ZEUM sang ILS: Biến động và thay đổi giá của Colizeum/ILS
Giá Colizeum cao nhất theo ILS 7 ngày qua là 0.001980 ILS trong khi giá Colizeum thấp nhất theo ILS trong 7 ngày qua là 0.001087 ILS. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Colizeum theo ILS trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ZEUM theo ILS trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.001747 ILS | 0.001980 ILS | 0.001980 ILS | 0.004185 ILS |
Thấp | 0.001550 ILS | 0.001087 ILS | 0.001029 ILS | 0.001029 ILS |
Bình thường | 0 ILS | 0 ILS | 0 ILS | 0 ILS |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -2.24% | +50.20% | +14.21% | -52.38% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua ZEUM (hoặc USDT) bằng ILS (Israeli New Shekel)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp ZEUM bằng ILS. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ZEUM bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Colizeum
Số liệu thị trường ZEUM sang ILS
ZEUM/ILS:
₪0.001679
Khối lượng ZEUM 24 giờ:
₪40,102.55
Vốn hóa thị trường ZEUM:
--
Nguồn cung lưu hành ZEUM:
0 ZEUM
Tỷ giá ZEUM sang ILS hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Colizeum thành Shekel Israel mới đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Colizeum là ₪0.001679 mỗi ZEUM, với tổng vốn hoá thị trường của ₪0 ILS dựa trên nguồn cung lưu hành của -- ZEUM. Khối lượng giao dịch của Colizeum đã thay đổi -8.43% (₪-3,692.87 ILS) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của ZEUM là ₪43,795.43.
Thông tin thêm về Colizeum trên Bitget
Thông tin Shekel Israel mới
Ký hiệu của ILS là ₪.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Colizeum phổ biến nhất là ZEUM sang ILS, trong đó mã của Colizeum là ZEUM. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ILS đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.11 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77056.91 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66952.85 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 124592.71 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 484293.48 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8082920.58 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.89 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi ZEUM sang ILS

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi ZEUM sang ILS
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Colizeum phổ biến
ZEUM đến TWD
1 ZEUM thành NT$0.01671 TWD
ZEUM đến CNY
1 ZEUM thành ¥0.003698 CNY
ZEUM đến USD
1 ZEUM thành $0.0005295 USD
ZEUM đến AUD
1 ZEUM thành AU$0.0007913 AUD
ZEUM đến ILS
1 ZEUM thành ₪0.001679 ILS
ZEUM đến EUR
1 ZEUM thành €0.0004539 EUR
ZEUM đến CAD
1 ZEUM thành C$0.0007339 CAD
ZEUM đến KRW
1 ZEUM thành ₩0.7696 KRW
ZEUM đến JPY
1 ZEUM thành ¥0.08311 JPY
ZEUM đến GBP
1 ZEUM thành £0.0003944 GBP
ZEUM đến BRL
1 ZEUM thành R$0.002853 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang ILS

ZEC đến ILS
1 ZEC thành ₪1,330.49 ILS
