Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.43%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90279.99 (+0.51%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$398.8M (1 ngày); +$47.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.43%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90279.99 (+0.51%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$398.8M (1 ngày); +$47.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.43%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90279.99 (+0.51%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$398.8M (1 ngày); +$47.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi CUDIS thành MKD
CUDIS/MKD: 1 CUDIS = 1.62 MKD. Giá chuyển đổi 1 CUDIS (CUDIS) thành Denar Macedonia (MKD) là 1.62 MKD hôm nay.

CUDIS
MKD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá CUDIS/MKD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi CUDIS (CUDIS) thành Denar Macedonia (MKD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 CUDIS hiện có giá trị là 1.62 MKD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 CUDIS hiện có giá 1.62 MKD, nghĩa là mua 5 CUDIS sẽ mất 8.09 MKD. Tương tự, ден1 MKD có thể được chuyển đổi thành 0.6181 CUDIS và ден50 MKD có thể được chuyển đổi thành 3.09 CUDIS, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi CUDIS sang MKD
Chuyển đổi MKD sang CUDIS
CUDIS
Denar Macedonia
1 CUDIS
1.62 MKD
Đổi 1 CUDIS sang 1.62 MKD
2 CUDIS
3.24 MKD
Đổi 2 CUDIS sang 3.24 MKD
5 CUDIS
8.09 MKD
Đổi 5 CUDIS sang 8.09 MKD
10 CUDIS
16.18 MKD
Đổi 10 CUDIS sang 16.18 MKD
20 CUDIS
32.35 MKD
Đổi 20 CUDIS sang 32.35 MKD
50 CUDIS
80.89 MKD
Đổi 50 CUDIS sang 80.89 MKD
100 CUDIS
161.77 MKD
Đổi 100 CUDIS sang 161.77 MKD
200 CUDIS
323.55 MKD
Đổi 200 CUDIS sang 323.55 MKD
500 CUDIS
808.87 MKD
Đổi 500 CUDIS sang 808.87 MKD
1000 CUDIS
1,617.73 MKD
Đổi 1000 CUDIS sang 1,617.73 MKD
5000 CUDIS
8,088.67 MKD
Đổi 5000 CUDIS sang 8,088.67 MKD
10000 CUDIS
16,177.34 MKD
Đổi 10000 CUDIS sang 16,177.34 MKD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi CUDIS thành MKD toàn diện, cho thấy giá trị của CUDIS tính theo Denar Macedonia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 CUDIS sang MKD, lên đến 10000 CUDIS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Denar Macedonia
CUDIS
1 MKD
0.6181 CUDIS
Đổi 1 MKD sang 0.6181 CUDIS
10 MKD
6.18 CUDIS
Đổi 10 MKD sang 6.18 CUDIS
50 MKD
30.91 CUDIS
Đổi 50 MKD sang 30.91 CUDIS
100 MKD
61.81 CUDIS
Đổi 100 MKD sang 61.81 CUDIS
200 MKD
123.63 CUDIS
Đổi 200 MKD sang 123.63 CUDIS
500 MKD
309.07 CUDIS
Đổi 500 MKD sang 309.07 CUDIS
1000 MKD
618.15 CUDIS
Đổi 1000 MKD sang 618.15 CUDIS
2000 MKD
1,236.3 CUDIS
Đổi 2000 MKD sang 1,236.3 CUDIS
5000 MKD
3,090.74 CUDIS
Đổi 5000 MKD sang 3,090.74 CUDIS
10000 MKD
6,181.49 CUDIS
Đổi 10000 MKD sang 6,181.49 CUDIS
50000 MKD
30,907.44 CUDIS
Đổi 50000 MKD sang 30,907.44 CUDIS
100000 MKD
61,814.87 CUDIS
Đổi 100000 MKD sang 61,814.87 CUDIS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MKD thành CUDIS toàn diện, cho thấy giá trị của Denar Macedonia tính theo CUDIS đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MKD sang CUDIS, lên đến 100000 MKD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ CUDIS/MKD
CUDIS/MKD: 1 CUDIS = 1.62 MKD; 2026/01/09 14:11:35
Trong 1D vừa qua, CUDIS đã thay đổi +8.55% thành MKD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy CUDIS(CUDIS) đã thay đổi +8.55% thành MKD trong khi đó Denar Macedonia(MKD) đã thay đổi % thành CUDIS trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi CUDIS sang MKD: Biến động và thay đổi giá của CUDIS/MKD
Giá CUDIS cao nhất theo MKD 7 ngày qua là 1.74 MKD trong khi giá CUDIS thấp nhất theo MKD trong 7 ngày qua là 1.5 MKD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá CUDIS theo MKD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá CUDIS theo MKD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 1.67 MKD | 1.74 MKD | 1.89 MKD | 14.84 MKD |
Thấp | 1.51 MKD | 1.5 MKD | 1.32 MKD | 1.24 MKD |
Bình thường | 0 MKD | 0 MKD | 0 MKD | 0 MKD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +8.55% | +4.89% | +9.28% | -32.57% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua CUDIS (hoặc USDT) bằng MKD (Macedonian Denar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp CUDIS bằng MKD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua CUDIS bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin CUDIS
Số liệu thị trường CUDIS sang MKD
CUDIS/MKD:
ден1.62
Khối lượng CUDIS 24 giờ:
ден375,304,176.25
Vốn hóa thị trường CUDIS:
ден400,389,093.28
Nguồn cung lưu hành CUDIS:
247.50M CUDIS
Tỷ giá CUDIS sang MKD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi CUDIS thành Denar Macedonia đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của CUDIS là ден1.62 mỗi CUDIS, với tổng vốn hoá thị trường của ден400,389,093.28 MKD dựa trên nguồn cung lưu hành của 247,500,000 CUDIS. Khối lượng giao dịch của CUDIS đã thay đổi +16.96% (ден54,415,088.03 MKD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của CUDIS là ден320,889,088.23.
Thông tin thêm về CUDIS trên Bitget
Thông tin Denar Macedonia
Ký hiệu của MKD là ден.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá CUDIS phổ biến nhất là CUDIS sang MKD, trong đó mã của CUDIS là CUDIS. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MKD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.11 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77200.74 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67042.74 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 124682.60 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 485489.07 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8104099.55 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.78 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi CUDIS sang MKD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi CUDIS sang MKD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi CUDIS phổ biến
CUDIS đến TWD
1 CUDIS thành NT$0.9668 TWD
CUDIS đến CNY
1 CUDIS thành ¥0.2137 CNY
CUDIS đến MKD
1 CUDIS thành ден1.62 MKD
CUDIS đến USD
1 CUDIS thành $0.03060 USD
CUDIS đến AUD
1 CUDIS thành AU$0.04580 AUD
CUDIS đến EUR
1 CUDIS thành €0.02628 EUR
CUDIS đến CAD
1 CUDIS thành C$0.04244 CAD
CUDIS đến KRW
1 CUDIS thành ₩44.59 KRW
CUDIS đến JPY
1 CUDIS thành ¥4.82 JPY
CUDIS đến GBP
1 CUDIS thành £0.02282 GBP
CUDIS đến BRL
1 CUDIS thành R$0.1653 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang MKD

POL đến MKD
1 POL thành ден7.74 MKD

ISLM đến MKD
1 ISLM thành ден2.91 MKD

LMWR đến MKD
1 LMWR thành ден3.03 MKD

BIFI đến MKD
1 BIFI thành ден13,095.77 MKD

GMT đến MKD
1 GMT thành ден1.02 MKD

DEEP đến MKD
1 DEEP thành ден2.86 MKD

WMTX đến MKD
1 WMTX thành ден4.41 MKD

TOKEN đến MKD
1 TOKEN thành ден0.2874 MKD

CLO đến MKD
1 CLO thành ден43.01 MKD

WAL đến MKD
1 WAL thành ден7.88 MKD
Bảng chuyển đổi từ CUDIS sang MKD
Tỷ giá hoán đổi của CUDIS đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 CUDIS thành Denar Macedonia đã thay đổi +4.89% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +8.55%, đạt mức cao nhất là 1.67 MKD và mức thấp nhất là 1.51 MKD . Một tháng trước, giá trị của 1 CUDIS là ден1.48 MKD , thay đổi +9.28% so với giá hiện tại. CUDIS đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -72.87% so với năm trước.
+ден
1.61MKD24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 14:11 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 CUDIS | ден0.8089 | ден0.7453 | +8.55% |
1 CUDIS | ден1.62 | ден1.49 | +8.55% |
5 CUDIS | ден8.09 | ден7.45 | +8.55% |
10 CUDIS | ден16.18 | ден14.91 | +8.55% |
50 CUDIS | ден80.89 | ден74.53 | +8.55% |
100 CUDIS | ден161.77 | ден149.07 | +8.55% |
500 CUDIS | ден808.87 | ден745.34 | +8.55% |
1000 CUDIS | ден1,617.73 |