Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.28%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91493.50 (-1.24%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.28%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91493.50 (-1.24%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.28%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91493.50 (-1.24%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi DBX thành NAD
DBX/NAD: 1 DBX = 0.{4}1939 NAD. Giá chuyển đổi 1 DBX (DBX) thành Đô la Namibia (NAD) là 0.{4}1939 NAD hôm nay.

DBX
NAD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá DBX/NAD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi DBX (DBX) thành Đô la Namibia (NAD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 DBX hiện có giá trị là 0.{4}1939 NAD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 DBX hiện có giá 0.{4}1939 NAD, nghĩa là mua 5 DBX sẽ mất 0.{4}9693 NAD. Tương tự, N$1 NAD có thể được chuyển đổi thành 51,584.45 DBX và N$50 NAD có thể được chuyển đổi thành 257,922.24 DBX, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi DBX sang NAD
Chuyển đổi NAD sang DBX
DBX
Đô la Namibia
1 DBX
0.{4}1939 NAD
Đổi 1 DBX sang 0.{4}1939 NAD
2 DBX
0.{4}3877 NAD
Đổi 2 DBX sang 0.{4}3877 NAD
5 DBX
0.{4}9693 NAD
Đổi 5 DBX sang 0.{4}9693 NAD
10 DBX
0.0001939 NAD
Đổi 10 DBX sang 0.0001939 NAD
20 DBX
0.0003877 NAD
Đổi 20 DBX sang 0.0003877 NAD
50 DBX
0.0009693 NAD
Đổi 50 DBX sang 0.0009693 NAD
100 DBX
0.001939 NAD
Đổi 100 DBX sang 0.001939 NAD
200 DBX
0.003877 NAD
Đổi 200 DBX sang 0.003877 NAD
500 DBX
0.009693 NAD
Đổi 500 DBX sang 0.009693 NAD
1000 DBX
0.01939 NAD
Đổi 1000 DBX sang 0.01939 NAD
5000 DBX
0.09693 NAD
Đổi 5000 DBX sang 0.09693 NAD
10000 DBX
0.1939 NAD
Đổi 10000 DBX sang 0.1939 NAD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi DBX thành NAD toàn diện, cho thấy giá trị của DBX tính theo Đô la Namibia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 DBX sang NAD, lên đến 10000 DBX, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Đô la Namibia
DBX
1 NAD
51,584.45 DBX
Đổi 1 NAD sang 51,584.45 DBX
10 NAD
515,844.47 DBX
Đổi 10 NAD sang 515,844.47 DBX
50 NAD
2,579,222.37 DBX
Đổi 50 NAD sang 2,579,222.37 DBX
100 NAD
5,158,444.73 DBX
Đổi 100 NAD sang 5,158,444.73 DBX
200 NAD
10,316,889.47 DBX
Đổi 200 NAD sang 10,316,889.47 DBX
500 NAD
25,792,223.67 DBX
Đổi 500 NAD sang 25,792,223.67 DBX
1000 NAD
51,584,447.35 DBX
Đổi 1000 NAD sang 51,584,447.35 DBX
2000 NAD
103,168,894.69 DBX
Đổi 2000 NAD sang 103,168,894.69 DBX
5000 NAD
257,922,236.73 DBX
Đổi 5000 NAD sang 257,922,236.73 DBX
10000 NAD
515,844,473.45 DBX
Đổi 10000 NAD sang 515,844,473.45 DBX
50000 NAD
2,579,222,367.26 DBX
Đổi 50000 NAD sang 2,579,222,367.26 DBX
100000 NAD
5,158,444,734.53 DBX
Đổi 100000 NAD sang 5,158,444,734.53 DBX
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi NAD thành DBX toàn diện, cho thấy giá trị của Đô la Namibia tính theo DBX đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 NAD sang DBX, lên đến 100000 NAD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ DBX/NAD
DBX/NAD: 1 DBX = 0.{4}1939 NAD; 2026/01/08 01:25:55
Trong 1D vừa qua, DBX đã thay đổi -0.05% thành NAD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy DBX(DBX) đã thay đổi -0.05% thành NAD trong khi đó Đô la Namibia(NAD) đã thay đổi % thành DBX trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi DBX sang NAD: Biến động và thay đổi giá của DBX/NAD
Giá DBX cao nhất theo NAD 7 ngày qua là 0.{4}2644 NAD trong khi giá DBX thấp nhất theo NAD trong 7 ngày qua là 0.{4}1726 NAD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá DBX theo NAD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá DBX theo NAD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.{4}1940 NAD | 0.{4}2644 NAD | 0.{4}3438 NAD | 0.0002192 NAD |
Thấp | 0.{4}1791 NAD | 0.{4}1726 NAD | 0.{4}1726 NAD | 0.{4}1726 NAD |
Bình thường | 0 NAD | 0 NAD | 0 NAD | 0 NAD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.05% | -18.56% | -42.50% | -90.41% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua DBX (hoặc USDT) bằng NAD (Namibian Dollar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp DBX bằng NAD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua DBX bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin DBX
Số liệu thị trường DBX sang NAD
DBX/NAD:
N$0.{4}1939
Khối lượng DBX 24 giờ:
N$259.79
Vốn hóa thị trường DBX:
--
Nguồn cung lưu hành DBX:
0 DBX
Tỷ giá DBX sang NAD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi DBX thành Đô la Namibia đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của DBX là N$0.--1939 mỗi DBX, với tổng vốn hoá thị trường của N$0 NAD dựa trên nguồn cung lưu hành của {4} DBX. Khối lượng giao dịch của DBX đã thay đổi -44.89% (N$-211.65 NAD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của DBX là N$471.44.
Thông tin thêm về DBX trên Bitget
Thông tin Đô la Namibia
Ký hiệu của NAD là N$.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá DBX phổ biến nhất là DBX sang NAD, trong đó mã của DBX là DBX. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị NAD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 92535.64 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3253.01 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.27 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 138.94 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 79247.52 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 68763.23 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 128254.40 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 498461.73 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8316002.15 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.88 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi DBX sang NAD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi DBX sang NAD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi DBX phổ biến
DBX đến TWD
1 DBX thành NT$0.{4}3709 TWD
DBX đến CNY
1 DBX thành ¥0.{5}8248 CNY
DBX đến USD
1 DBX thành $0.{5}1179 USD
DBX đến AUD
1 DBX thành AU$0.{5}1754 AUD
DBX đến EUR
1 DBX thành €0.{5}1009 EUR
DBX đến CAD
1 DBX thành C$0.{5}1634 CAD
DBX đến KRW
1 DBX thành ₩0.001706 KRW
DBX đến JPY
1 DBX thành ¥0.0001847 JPY
DBX đến GBP
1 DBX thành £0.{6}8759 GBP
DBX đến NAD
1 DBX thành N$0.{4}1939 NAD
DBX đến BRL
1 DBX thành R$0.{5}6350 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang NAD

ZKP đến NAD
1 ZKP thành N$3.23 NAD

币安人生 đến NAD
1 币安人生 thành N$2.42 NAD

KGEN đến NAD
1 KGEN thành N$3.32 NAD

BREV đến NAD
1 BREV thành N$7.9 NAD

TRX đến NAD
1 TRX thành N$4.89 NAD

BTC đến NAD
1 BTC thành N$1,501,186.6 NAD

ACH đến NAD
1 ACH thành N$0.1598 NAD

AMP đến NAD
1 AMP thành N$0.03928 NAD

PEPE đến NAD
1 PEPE thành N$0.0001075 NAD

SPK đến NAD
1 SPK thành N$0.4143 NAD
Bảng chuyển đổi từ DBX sang NAD
Tỷ giá hoán đổi của DBX đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 DBX thành Đô la Namibia đã thay đổi -18.56% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.05%, đạt mức cao nhất là 0.{4}1940 NAD và mức thấp nhất là 0.{4}1791 NAD . Một tháng trước, giá trị của 1 DBX là N$0.{4}3372 NAD , thay đổi -42.50% so với giá hiện tại. DBX đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -96.82% so với năm trước.
-N$
0.0005896NAD24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 01:25 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 DBX | N$0.{5}9693 | N$0.{5}9697 | -0.05% |
1 DBX | N$0.{4}1939 | N$0.{4}1939 | -0.05% |
5 DBX | N$0.{4}9693 | N$0.{4}9697 | -0.05% |
10 DBX | N$0.0001939 | N$0.0001939 | -0.05% |
50 DBX | N$0.0009693 | N$0.0009697 | -0.05% |
100 DBX | N$0.001939 | N$0.001939 | -0.05% |
500 DBX | N$0.009693 | N$0.009697 | -0.05% |
1000 DBX | N$0.01939 | N$0.01939 | -0.05% |
Câu Hỏi Thường Gặp DBX/NAD
1 DBX bằng bao nhiêu NAD?
Hiện tại, giá 1 DBX (DBX) trong Đô la Namibia (NAD) là N$0.{4}1939.
Tôi có thể mua bao nhiêu DBX với 1 NAD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 51,584.45 DBX đối với NAD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển DBX sang NAD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi DBX sang NAD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng DBX bất kỳ sang NAD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 NAD tương đương 257,922.24 DBX, trong khi 5 DBX sẽ có giá khoảng 0.{4}9693NAD.
Giá cao nhất của DBX/NAD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 DBX tính theo NAD là N$1.45. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 DBX/NAD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của DBX tính theo NAD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi DBX (DBX) đã giảm 18.56%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi DBX (DBX) đã giảm 42.50% so với Đô la Namibia (NAD).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ DBX thành NAD?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa DBX và Đô la Namibia, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của DBX/NAD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với DBX hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá DBX/NAD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá DBX/NAD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá DBX/NAD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của DBX và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.












