Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.41%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90034.37 (-2.19%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.41%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90034.37 (-2.19%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng d ụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.41%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90034.37 (-2.19%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi DPY thành DKK
DPY/DKK: 1 DPY = 0.004073 DKK. Giá chuyển đổi 1 Delphy (DPY) thành Krone Đan Mạch (DKK) là 0.004073 DKK hôm nay.

DPY
DKK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá DPY/DKK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Delphy (DPY) thành Krone Đan Mạch (DKK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 DPY hiện có giá trị là 0.004073 DKK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 DPY hiện có giá 0.004073 DKK, nghĩa là mua 5 DPY sẽ mất 0.02036 DKK. Tương tự, kr1 DKK có thể được chuyển đổi thành 245.54 DPY và kr50 DKK có thể được chuyển đổi thành 1,227.69 DPY, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi DPY sang DKK
Chuyển đổi DKK sang DPY
Delphy
Krone Đan Mạch
1 DPY
0.004073 DKK
Đổi 1 DPY sang 0.004073 DKK
2 DPY
0.008145 DKK
Đổi 2 DPY sang 0.008145 DKK
5 DPY
0.02036 DKK
Đổi 5 DPY sang 0.02036 DKK
10 DPY
0.04073 DKK
Đổi 10 DPY sang 0.04073 DKK
20 DPY
0.08145 DKK
Đổi 20 DPY sang 0.08145 DKK
50 DPY
0.2036 DKK
Đổi 50 DPY sang 0.2036 DKK
100 DPY
0.4073 DKK
Đổi 100 DPY sang 0.4073 DKK
200 DPY
0.8145 DKK
Đổi 200 DPY sang 0.8145 DKK
500 DPY
2.04 DKK
Đổi 500 DPY sang 2.04 DKK
1000 DPY
4.07 DKK
Đổi 1000 DPY sang 4.07 DKK
5000 DPY
20.36 DKK
Đổi 5000 DPY sang 20.36 DKK
10000 DPY
40.73 DKK
Đổi 10000 DPY sang 40.73 DKK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi DPY thành DKK toàn diện, cho thấy giá trị của Delphy tính theo Krone Đan Mạch đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 DPY sang DKK, lên đến 10000 DPY, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Krone Đan Mạch
Delphy
1 DKK
245.54 DPY
Đổi 1 DKK sang 245.54 DPY
10 DKK
2,455.39 DPY
Đổi 10 DKK sang 2,455.39 DPY
50 DKK
12,276.95 DPY
Đổi 50 DKK sang 12,276.95 DPY
100 DKK
24,553.89 DPY
Đổi 100 DKK sang 24,553.89 DPY
200 DKK
49,107.78 DPY
Đổi 200 DKK sang 49,107.78 DPY
500 DKK
122,769.46 DPY
Đổi 500 DKK sang 122,769.46 DPY
1000 DKK
245,538.92 DPY
Đổi 1000 DKK sang 245,538.92 DPY
2000 DKK
491,077.84 DPY
Đổi 2000 DKK sang 491,077.84 DPY
5000 DKK
1,227,694.6 DPY
Đổi 5000 DKK sang 1,227,694.6 DPY
10000 DKK
2,455,389.2 DPY
Đổi 10000 DKK sang 2,455,389.2 DPY
50000 DKK
12,276,946.01 DPY
Đổi 50000 DKK sang 12,276,946.01 DPY
100000 DKK
24,553,892.02 DPY
Đổi 100000 DKK sang 24,553,892.02 DPY
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi DKK thành DPY toàn diện, cho thấy giá trị của Krone Đan Mạch tính theo Delphy đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 DKK sang DPY, lên đến 100000 DKK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ DPY/DKK
DPY/DKK: 1 DPY = 0.004073 DKK; 2026/01/08 12:45:41
Trong 1D vừa qua, Delphy đã thay đổi +14.73% thành DKK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Delphy(DPY) đã thay đổi +14.73% thành DKK trong khi đó Krone Đan Mạch(DKK) đã thay đổi % thành DPY trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi DPY sang DKK: Biến động và thay đổi giá của Delphy/DKK
Giá Delphy cao nhất theo DKK 7 ngày qua là 0.01784 DKK trong khi giá Delphy thấp nhất theo DKK trong 7 ngày qua là 0.003205 DKK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Delphy theo DKK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá DPY theo DKK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.005114 DKK | 0.01784 DKK | 0.01784 DKK | 0.05898 DKK |
Thấp | 0.003205 DKK | 0.003205 DKK | 0.003205 DKK | 0.003205 DKK |
Bình thường | 0 DKK | 0 DKK | 0 DKK | 0 DKK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +14.73% | -45.81% | -14.66% | -86.13% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua DPY (hoặc USDT) bằng DKK (Danish Krone)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp DPY bằng DKK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua DPY bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Delphy
Số liệu thị trường DPY sang DKK
DPY/DKK:
kr0.004073
Khối lượng DPY 24 giờ:
kr79,654.85
Vốn hóa thị trường DPY:
--
Nguồn cung lưu hành DPY:
0 DPY
Tỷ giá DPY sang DKK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Delphy thành Krone Đan Mạch đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Delphy là kr0.004073 mỗi DPY, với tổng vốn hoá thị trường của kr0 DKK dựa trên nguồn cung lưu hành của -- DPY. Khối lượng giao dịch của Delphy đã thay đổi -12.16% (kr-11,024.73 DKK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của DPY là kr90,679.59.
Thông tin thêm về Delphy trên Bitget
Thông tin Krone Đan Mạch
Ký hiệu của DKK là kr.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Delphy phổ biến nhất là DPY sang DKK, trong đó mã của Delphy là DPY. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị DKK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.11 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 76958.02 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66844.98 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 124682.60 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 485264.33 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8083289.15 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.89 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi DPY sang DKK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi DPY sang DKK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Delphy phổ biến
DPY đến TWD
1 DPY thành NT$0.02009 TWD
DPY đến CNY
1 DPY thành ¥0.004454 CNY
DPY đến USD
1 DPY thành $0.0006366 USD
DPY đến AUD
1 DPY thành AU$0.0009503 AUD
DPY đến EUR
1 DPY thành €0.0005450 EUR
DPY đến DKK
1 DPY thành kr0.004073 DKK
DPY đến CAD
1 DPY thành C$0.0008829 CAD
DPY đến KRW
1 DPY thành ₩0.9249 KRW
DPY đến JPY
1 DPY thành ¥0.09974 JPY
DPY đến GBP
1 DPY thành £0.0004734 GBP
DPY đến BRL
1 DPY thành R$0.003436 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang DKK

币安人生 đến DKK
1 币安人生 thành kr0.7914 DKK

ZEC đến DKK
1 ZEC thành kr2,546.06 DKK

ZKP đến DKK
1 ZKP thành kr1.13 DKK

KGEN đến DKK
1 KGEN thành kr1.26 DKK

FRAX đến DKK
1 FRAX thành kr6.32 DKK

WLFI đến DKK
1 WLFI thành kr1.12 DKK

TIMI đến DKK
1 TIMI thành kr0.1233 DKK

G đến DKK
1 G thành kr0.03273 DKK

TT đến DKK
1 TT thành kr0.008292 DKK

ACH đến DKK
1 ACH thành kr0.05874 DKK
Bảng chuyển đổi từ DPY sang DKK
Tỷ giá hoán đổi của Delphy đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 DPY thành Krone Đan Mạch đã thay đổi -45.81% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +14.73%, đạt mức cao nhất là 0.005114 DKK và mức thấp nhất là 0.003205 DKK . Một tháng trước, giá trị của 1 DPY là kr0.004892 DKK , thay đổi -14.66% so với giá hiện tại. Delphy đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -50.39% so với năm trước.
-kr
0.004796DKK24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 12:45 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 DPY | kr0.002036 | kr0.001730 | +14.73% |
1 DPY | kr0.004073 | kr0.003460 | +14.73% |
5 DPY | kr0.02036 | kr0.01730 | +14.73% |
10 DPY | kr0.04073 | kr0.03460 | +14.73% |
50 DPY | kr0.2036 | kr0.1730 | +14.73% |
100 DPY | kr0.4073 | kr0.3460 | +14.73% |
500 DPY | kr2.04 | kr1.73 | +14.73% |
1000 DPY | kr4.07 | kr3.46 | +14.73% |
Câu Hỏi Thường Gặp DPY/DKK
1 Delphy bằng bao nhiêu DKK?
Hiện tại, giá 1 Delphy (DPY) trong Krone Đan Mạch (DKK) là kr0.004073.
Tôi có thể mua bao nhiêu DPY với 1 DKK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 245.54 DPY đối với DKK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển DPY sang DKK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi DPY sang DKK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng DPY bất kỳ sang DKK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 DKK tương đương 1,227.69 DPY, trong khi 5 DPY sẽ có giá khoảng 0.02036DKK.
Giá cao nhất của DPY/DKK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 DPY tính theo DKK là kr30.57. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 DPY/DKK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Delphy tính theo DKK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Delphy (DPY) đã giảm 45.81%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Delphy (DPY) đã giảm 14.66% so với Krone Đan Mạch (DKK).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ DPY thành DKK?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Delphy và Krone Đan Mạch, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của DPY/DKK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với DPY hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá DPY/DKK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá DPY/DKK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá DPY/DKK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Delphy và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.










