Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.55%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90542.69 (-0.49%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$5.9M (1 ngày); -$313.6M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.55%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90542.69 (-0.49%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$5.9M (1 ngày); -$313.6M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.55%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90542.69 (-0.49%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$5.9M (1 ngày); -$313.6M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi DTEC thành KES
DTEC/KES: 1 DTEC = 1.06 KES. Giá chuyển đổi 1 Dtec (DTEC) thành Shilling Kenya (KES) là 1.06 KES hôm nay.

DTEC
KES
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá DTEC/KES theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Dtec (DTEC) thành Shilling Kenya (KES) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 DTEC hiện có giá trị là 1.06 KES. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 DTEC hiện có giá 1.06 KES, nghĩa là mua 5 DTEC sẽ mất 5.31 KES. Tương tự, KSh1 KES có thể được chuyển đổi thành 0.9408 DTEC và KSh50 KES có thể được chuyển đổi thành 4.7 DTEC, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi DTEC sang KES
Chuyển đổi KES sang DTEC
Dtec
Shilling Kenya
1 DTEC
1.06 KES
Đổi 1 DTEC sang 1.06 KES
2 DTEC
2.13 KES
Đổi 2 DTEC sang 2.13 KES
5 DTEC
5.31 KES
Đổi 5 DTEC sang 5.31 KES
10 DTEC
10.63 KES
Đổi 10 DTEC sang 10.63 KES
20 DTEC
21.26 KES
Đổi 20 DTEC sang 21.26 KES
50 DTEC
53.15 KES
Đổi 50 DTEC sang 53.15 KES
100 DTEC
106.29 KES
Đổi 100 DTEC sang 106.29 KES
200 DTEC
212.59 KES
Đổi 200 DTEC sang 212.59 KES
500 DTEC
531.47 KES
Đổi 500 DTEC sang 531.47 KES
1000 DTEC
1,062.94 KES
Đổi 1000 DTEC sang 1,062.94 KES
5000 DTEC
5,314.72 KES
Đổi 5000 DTEC sang 5,314.72 KES
10000 DTEC
10,629.45 KES
Đổi 10000 DTEC sang 10,629.45 KES
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi DTEC thành KES toàn diện, cho thấy giá trị của Dtec tính theo Shilling Kenya đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 DTEC sang KES, lên đến 10000 DTEC, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Shilling Kenya
Dtec
1 KES
0.9408 DTEC
Đổi 1 KES sang 0.9408 DTEC
10 KES
9.41 DTEC
Đổi 10 KES sang 9.41 DTEC
50 KES
47.04 DTEC
Đổi 50 KES sang 47.04 DTEC
100 KES
94.08 DTEC
Đổi 100 KES sang 94.08 DTEC
200 KES
188.16 DTEC
Đổi 200 KES sang 188.16 DTEC
500 KES
470.39 DTEC
Đổi 500 KES sang 470.39 DTEC
1000 KES
940.78 DTEC
Đổi 1000 KES sang 940.78 DTEC
2000 KES
1,881.57 DTEC
Đổi 2000 KES sang 1,881.57 DTEC
5000 KES
4,703.91 DTEC
Đổi 5000 KES sang 4,703.91 DTEC
10000 KES
9,407.83 DTEC
Đổi 10000 KES sang 9,407.83 DTEC
50000 KES
47,039.14 DTEC
Đổi 50000 KES sang 47,039.14 DTEC
100000 KES
94,078.29 DTEC
Đổi 100000 KES sang 94,078.29 DTEC
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KES thành DTEC toàn diện, cho thấy giá trị của Shilling Kenya tính theo Dtec đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KES sang DTEC, lên đến 100000 KES, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ DTEC/KES
DTEC/KES: 1 DTEC = 1.06 KES; 2026/01/10 04:33:17
Trong 1D vừa qua, Dtec đã thay đổi -0.52% thành KES. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Dtec(DTEC) đã thay đổi -0.52% thành KES trong khi đó Shilling Kenya(KES) đã thay đổi % thành DTEC trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi DTEC sang KES: Biến động và thay đổi giá của /KES
Giá cao nhất theo KES 7 ngày qua là 1.11 KES trong khi giá thấp nhất theo KES trong 7 ngày qua là 1.04 KES. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo KES trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá DTEC theo KES trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 1.08 KES | 1.11 KES | 1.3 KES | 1.77 KES |
Thấp | 1.05 KES | 1.04 KES | 1.04 KES | 1.04 KES |
Bình thường | 0 KES | 0 KES | 0 KES | 0 KES |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.52% | +1.50% | -18.19% | -37.05% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua DTEC (hoặc USDT) bằng KES (Kenyan Shilling)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp DTEC bằng KES. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua DTEC bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Dtec
Số liệu thị trường DTEC sang KES
DTEC/KES:
KSh1.06
Khối lượng DTEC 24 giờ:
KSh20,922,578.82
Vốn hóa thị trường DTEC:
KSh130,256,803.09
Nguồn cung lưu hành DTEC:
122.54M DTEC
Tỷ giá DTEC sang KES hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Dtec thành Shilling Kenya đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Dtec là KSh1.06 mỗi DTEC, với tổng vốn hoá thị trường của KSh130,256,803.09 KES dựa trên nguồn cung lưu hành của 122,543,360 DTEC. Khối lượng giao dịch của Dtec đã thay đổi +22.31% (KSh3,816,488.49 KES) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của DTEC là KSh17,106,090.33.
Thông tin thêm về Dtec trên Bitget
Thông tin Shilling Kenya
Ký hiệu của KES là KSh.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Dtec phổ biến nhất là DTEC sang KES, trong đó mã của Dtec là DTEC. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KES đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90607.63 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3093.33 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.08 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.75 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77868.19 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67575.17 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 126116.75 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 486852.89 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8178996.28 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.80 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi DTEC sang KES

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi DTEC sang KES
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Dtec phổ biến
DTEC đến TWD
1 DTEC thành NT$0.2604 TWD
DTEC đến KES
1 DTEC thành KSh1.06 KES
DTEC đến CNY
1 DTEC thành ¥0.05749 CNY
DTEC đến USD
1 DTEC thành $0.008240 USD
DTEC đến AUD
1 DTEC thành AU$0.01230 AUD
DTEC đến EUR
1 DTEC thành €0.007081 EUR
DTEC đến CAD
1 DTEC thành C$0.01147 CAD
DTEC đến KRW
1 DTEC thành ₩12.01 KRW
DTEC đến JPY
1 DTEC thành ¥1.3 JPY
DTEC đến GBP
1 DTEC thành £0.006145 GBP
DTEC đến BRL
1 DTEC thành R$0.04427 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang KES

GPS đến KES
1 GPS thành KSh0.9224 KES

GMT đến KES
1 GMT thành KSh2.98 KES

PUMP đến KES
1 PUMP thành KSh0.2874 KES

DN đến KES
1 DN thành KSh170.23 KES

BIFI đến KES
1 BIFI thành KSh30,077.29 KES

NIGHT đến KES
1 NIGHT thành KSh8.53 KES

TIMI đến KES
1 TIMI thành KSh2.48 KES

XVS đến KES
1 XVS thành KSh675.32 KES

GRT đến KES
1 GRT thành KSh5.34 KES

ATOM đến KES
1 ATOM thành KSh330.76 KES
Bảng chuyển đổi từ DTEC sang KES
Tỷ giá hoán đổi của Dtec đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 DTEC thành Shilling Kenya đã thay đổi +1.50% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.52%, đạt mức cao nhất là 1.08 KES và mức thấp nhất là 1.05 KES . Một tháng trước, giá trị của 1 DTEC là KSh1.3 KES , thay đổi -18.19% so với giá hiện tại. Dtec đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -91.31% so với năm trước.
-KSh
11.17KES24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 04:33 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 DTEC | KSh0.5315 | KSh0.5343 | -0.52% |
1 DTEC | KSh1.06 | KSh1.07 | -0.52% |
5 DTEC | KSh5.31 | KSh5.34 | -0.52% |
10 DTEC | KSh10.63 | KSh10.69 | -0.52% |
50 DTEC | KSh53.15 | KSh53.43 | -0.52% |
100 DTEC | KSh106.29 | KSh106.85 | -0.52% |
500 DTEC | KSh531.47 | KSh534.27 | -0.52% |
1000 DTEC | KSh1,062.94 | KSh1,068.53 | -0.52% |
Câu Hỏi Thường Gặp DTEC/KES
1 Dtec bằng bao nhiêu KES?
Hiện tại, giá 1 Dtec (DTEC) trong Shilling Kenya (KES) là KSh1.06.
Tôi có thể mua bao nhiêu DTEC với 1 KES?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.9408 DTEC đối với KES.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển DTEC sang KES?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi DTEC sang KES của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng DTEC bất kỳ sang KES. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 KES tương đương 4.7 DTEC, trong khi 5 DTEC sẽ có giá khoảng 5.31KES.
Giá cao nhất của DTEC/KES trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 DTEC tính theo KES là KSh27.06. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 DTEC/KES có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của tính theo KES như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Dtec (DTEC) đã tăng 1.50%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Dtec (DTEC) đã giảm 18.19% so với Shilling Kenya (KES).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ DTEC thành KES?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Dtec và Shilling Kenya, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của DTEC/KES. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với DTEC hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá DTEC/KES tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá DTEC/KES giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường ni ềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá DTEC/KES. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Dtec và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.








