Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.54%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90799.28 (+0.32%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.54%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90799.28 (+0.32%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi v ới ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.54%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90799.28 (+0.32%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi ERG thành GBP
ERG/GBP: 1 ERG = 0.3283 GBP. Giá chuyển đổi 1 Ergo (ERG) thành Bảng Anh (GBP) là 0.3283 GBP hôm nay.

ERG
GBP
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ERG/GBP theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Ergo (ERG) thành Bảng Anh (GBP) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ERG hiện có giá trị là 0.3283 GBP. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ERG hiện có giá 0.3283 GBP, nghĩa là mua 5 ERG sẽ mất 1.64 GBP. Tương tự, £1 GBP có thể được chuyển đổi thành 3.05 ERG và £50 GBP có thể được chuyển đổi thành 15.23 ERG, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi ERG sang GBP
Chuyển đổi GBP sang ERG
Ergo
Bảng Anh
1 ERG
0.3283 GBP
Đổi 1 ERG sang 0.3283 GBP
2 ERG
0.6566 GBP
Đổi 2 ERG sang 0.6566 GBP
5 ERG
1.64 GBP
Đổi 5 ERG sang 1.64 GBP
10 ERG
3.28 GBP
Đổi 10 ERG sang 3.28 GBP
20 ERG
6.57 GBP
Đổi 20 ERG sang 6.57 GBP
50 ERG
16.41 GBP
Đổi 50 ERG sang 16.41 GBP
100 ERG
32.83 GBP
Đổi 100 ERG sang 32.83 GBP
200 ERG
65.66 GBP
Đổi 200 ERG sang 65.66 GBP
500 ERG
164.14 GBP
Đổi 500 ERG sang 164.14 GBP
1000 ERG
328.28 GBP
Đổi 1000 ERG sang 328.28 GBP
5000 ERG
1,641.41 GBP
Đổi 5000 ERG sang 1,641.41 GBP
10000 ERG
3,282.82 GBP
Đổi 10000 ERG sang 3,282.82 GBP
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ERG thành GBP toàn diện, cho thấy giá trị của Ergo tính theo Bảng Anh đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ERG sang GBP, lên đến 10000 ERG, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Bảng Anh
Ergo
1 GBP
3.05 ERG
Đổi 1 GBP sang 3.05 ERG
10 GBP
30.46 ERG
Đổi 10 GBP sang 30.46 ERG
50 GBP
152.31 ERG
Đổi 50 GBP sang 152.31 ERG
100 GBP
304.62 ERG
Đổi 100 GBP sang 304.62 ERG
200 GBP
609.23 ERG
Đổi 200 GBP sang 609.23 ERG
500 GBP
1,523.08 ERG
Đổi 500 GBP sang 1,523.08 ERG
1000 GBP
3,046.17 ERG
Đổi 1000 GBP sang 3,046.17 ERG
2000 GBP
6,092.33 ERG
Đổi 2000 GBP sang 6,092.33 ERG
5000 GBP
15,230.83 ERG
Đổi 5000 GBP sang 15,230.83 ERG
10000 GBP
30,461.65 ERG
Đổi 10000 GBP sang 30,461.65 ERG
50000 GBP
152,308.26 ERG
Đổi 50000 GBP sang 152,308.26 ERG
100000 GBP
304,616.53 ERG
Đổi 100000 GBP sang 304,616.53 ERG
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi GBP thành ERG toàn diện, cho thấy giá trị của Bảng Anh tính theo Ergo đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 GBP sang ERG, lên đến 100000 GBP, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ ERG/GBP
ERG/GBP: 1 ERG = 0.3283 GBP; 2026/01/10 11:40:30
Trong 1D vừa qua, Ergo đã thay đổi -3.55% thành GBP. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Ergo(ERG) đã thay đổi -3.55% thành GBP trong khi đó Bảng Anh(GBP) đã thay đổi % thành ERG trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi ERG sang GBP: Biến động và thay đổi giá của Ergo/GBP
Giá Ergo cao nhất theo GBP 7 ngày qua là 0.3765 GBP trong khi giá Ergo thấp nhất theo GBP trong 7 ngày qua là 0.3272 GBP. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Ergo theo GBP trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ERG theo GBP trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.3427 GBP | 0.3765 GBP | 0.3822 GBP | 0.5604 GBP |
Thấp | 0.3272 GBP | 0.3272 GBP | 0.3103 GBP | 0.3103 GBP |
Bình thường | 0 GBP | 0 GBP | 0 GBP | 0 GBP |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -3.55% | -9.47% | -11.07% | -30.90% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua ERG (hoặc USDT) bằng GBP (British Pound Sterling)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp ERG bằng GBP. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ERG bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Ergo
Số liệu thị trường ERG sang GBP
ERG/GBP:
£0.3283
Khối lư ợng ERG 24 giờ:
£141,135.1
Vốn hóa thị trường ERG:
£27,151,486.86
Nguồn cung lưu hành ERG:
82.71M ERG
Tỷ giá ERG sang GBP hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Ergo thành Bảng Anh đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Ergo là £0.3283 mỗi ERG, với tổng vốn hoá thị trường của £27,151,486.86 GBP dựa trên nguồn cung lưu hành của 82,707,920 ERG. Khối lượng giao dịch của Ergo đã thay đổi -10.09% (£-15,832.89 GBP) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của ERG là £156,967.99.
Thông tin thêm về Ergo trên Bitget
Thông tin Bảng Anh
Ký hiệu của GBP là £.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Ergo phổ biến nhất là ERG sang GBP, trong đó mã của Ergo là ERG. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị GBP đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90607.63 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3093.33 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.08 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.75 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77868.19 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67575.17 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 126116.75 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 486852.89 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8178996.28 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.85 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi ERG sang GBP

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi ERG sang GBP
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Ergo phổ biến
ERG đến TWD
1 ERG thành NT$13.91 TWD
ERG đến CNY
1 ERG thành ¥3.07 CNY
ERG đến USD
1 ERG thành $0.4402 USD
ERG đến AUD
1 ERG thành AU$0.6573 AUD
ERG đến EUR
1 ERG thành €0.3783 EUR
ERG đến CAD
1 ERG thành C$0.6127 CAD
ERG đến KRW
1 ERG thành ₩641.48 KRW
ERG đến JPY
1 ERG thành ¥69.5 JPY
ERG đến GBP
1 ERG thành £0.3283 GBP
ERG đến BRL
1 ERG thành R$2.37 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang GBP

ID đến GBP
1 ID thành £0.06796 GBP

GPS đến GBP
1 GPS thành £0.004844 GBP

GMT đến GBP
1 GMT thành £0.01604 GBP

HOOT đến GBP
1 HOOT thành £0 GBP

AVNT đến GBP
1 AVNT thành £0.2475 GBP

DN đến GBP
1 DN thành £0.9671 GBP

SUT đến GBP
1 SUT thành £0.9643 GBP

DGRAM đến GBP
1 DGRAM thành £0.001155 GBP

CUDIS đến GBP
1 CUDIS thành £0.02471 GBP

POLYX đến GBP
1 POLYX thành £0.04855 GBP
Bảng chuyển đổi từ ERG sang GBP
Tỷ giá hoán đổi của Ergo đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 ERG thành Bảng Anh đã thay đổi -9.47% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -3.55%, đạt mức cao nhất là 0.3427 GBP và mức thấp nhất là 0.3272 GBP . Một tháng trước, giá trị của 1 ERG là £0.3692 GBP , thay đổi -11.07% so với giá hiện tại. Ergo đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -74.03% so với năm trước.
-£
0.9361GBP24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 11:40 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 ERG | £0.1641 | £0.1702 | -3.55% |
1 ERG | £0.3283 | £0.3404 | -3.55% |
5 ERG | £1.64 | £1.7 | -3.55% |
10 ERG | £3.28 | £3.4 | -3.55% |
50 ERG | £16.41 | £17.02 | -3.55% |
100 ERG | £32.83 | £34.04 | -3.55% |
500 ERG | £164.14 | £170.19 | -3.55% |
1000 ERG | £328.28 | £340.37 | -3.55% |
Câu Hỏi Thường Gặp ERG/GBP
1 Ergo bằng bao nhiêu GBP?
Hiện tại, giá 1 Ergo (ERG) trong Bảng Anh (GBP) là £0.3283.
Tôi có thể mua bao nhiêu ERG với 1 GBP?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 3.05 ERG đối với GBP.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển ERG sang GBP?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi ERG sang GBP của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng ERG bất kỳ sang GBP. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 GBP tương đương 15.23 ERG, trong khi 5 ERG sẽ có giá khoảng 1.64GBP.
Giá cao nhất của ERG/GBP trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 ERG tính theo GBP là £16.69. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 ERG/GBP có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Ergo tính theo GBP như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Ergo (ERG) đã giảm 9.47%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đ ổi Ergo (ERG) đã giảm 11.07% so với Bảng Anh (GBP).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ ERG thành GBP?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Ergo và Bảng Anh, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của ERG/GBP. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với ERG hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá ERG/GBP tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá ERG/GBP giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách qu ản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá ERG/GBP. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Ergo và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.













