Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.67%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92526.37 (+1.31%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.67%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92526.37 (+1.31%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.67%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92526.37 (+1.31%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi EVA thành MKD
EVA/MKD: 1 EVA = 1,632.03 MKD. Giá chuyển đổi 1 EverValue Coin (EVA) thành Denar Macedonia (MKD) là 1,632.03 MKD hôm nay.

EVA
MKD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá EVA/MKD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi EverValue Coin (EVA) thành Denar Macedonia (MKD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 EVA hiện có giá trị là 1,632.03 MKD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 EVA hiện có giá 1,632.03 MKD, nghĩa là mua 5 EVA sẽ mất 8,160.14 MKD. Tương tự, ден1 MKD có thể được chuyển đổi thành 0.0006127 EVA và ден50 MKD có thể được chuyển đổi thành 0.003064 EVA, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi EVA sang MKD
Chuyển đổi MKD sang EVA
EverValue Coin
Denar Macedonia
1 EVA
1,632.03 MKD
Đổi 1 EVA sang 1,632.03 MKD
2 EVA
3,264.06 MKD
Đổi 2 EVA sang 3,264.06 MKD
5 EVA
8,160.14 MKD
Đổi 5 EVA sang 8,160.14 MKD
10 EVA
16,320.28 MKD
Đổi 10 EVA sang 16,320.28 MKD
20 EVA
32,640.56 MKD
Đổi 20 EVA sang 32,640.56 MKD
50 EVA
81,601.41 MKD
Đổi 50 EVA sang 81,601.41 MKD
100 EVA
163,202.82 MKD
Đổi 100 EVA sang 163,202.82 MKD
200 EVA
326,405.64 MKD
Đổi 200 EVA sang 326,405.64 MKD
500 EVA
816,014.11 MKD
Đổi 500 EVA sang 816,014.11 MKD
1000 EVA
1,632,028.21 MKD
Đổi 1000 EVA sang 1,632,028.21 MKD
5000 EVA
8,160,141.05 MKD
Đổi 5000 EVA sang 8,160,141.05 MKD
10000 EVA
16,320,282.11 MKD
Đổi 10000 EVA sang 16,320,282.11 MKD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EVA thành MKD toàn diện, cho thấy giá trị của EverValue Coin tính theo Denar Macedonia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EVA sang MKD, lên đến 10000 EVA, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Denar Macedonia
EverValue Coin
1 MKD
0.0006127 EVA
Đổi 1 MKD sang 0.0006127 EVA
10 MKD
0.006127 EVA
Đổi 10 MKD sang 0.006127 EVA
50 MKD
0.03064 EVA
Đổi 50 MKD sang 0.03064 EVA
100 MKD
0.06127 EVA
Đổi 100 MKD sang 0.06127 EVA
200 MKD
0.1225 EVA
Đổi 200 MKD sang 0.1225 EVA
500 MKD
0.3064 EVA
Đổi 500 MKD sang 0.3064 EVA
1000 MKD
0.6127 EVA
Đổi 1000 MKD sang 0.6127 EVA
2000 MKD
1.23 EVA
Đổi 2000 MKD sang 1.23 EVA
5000 MKD
3.06 EVA
Đổi 5000 MKD sang 3.06 EVA
10000 MKD
6.13 EVA
Đổi 10000 MKD sang 6.13 EVA
50000 MKD
30.64 EVA
Đổi 50000 MKD sang 30.64 EVA
100000 MKD
61.27 EVA
Đổi 100000 MKD sang 61.27 EVA
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MKD thành EVA toàn diện, cho thấy giá trị của Denar Macedonia tính theo EverValue Coin đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MKD sang EVA, lên đến 100000 MKD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ EVA/MKD
EVA/MKD: 1 EVA = 1,632.03 MKD; 2026/01/05 08:53:55
Trong 1D vừa qua, EverValue Coin đã thay đổi +2.07% thành MKD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy EverValue Coin(EVA) đã thay đổi +2.07% thành MKD trong khi đó Denar Macedonia(MKD) đã thay đổi % thành EVA trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi EVA sang MKD: Biến động và thay đổi giá của EverValue Coin/MKD
Giá EverValue Coin cao nhất theo MKD 7 ngày qua là 1,639.9 MKD trong khi giá EverValue Coin thấp nhất theo MKD trong 7 ngày qua là 1,418.34 MKD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá EverValue Coin theo MKD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá EVA theo MKD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 1,639.9 MKD | 1,639.9 MKD | 1,639.9 MKD | 1,639.9 MKD |
Thấp | 1,592.67 MKD | 1,418.34 MKD | 995.56 MKD | 995.56 MKD |
Bình thường | 0 MKD | 0 MKD | 0 MKD | 0 MKD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +2.07% | +14.28% | +11.88% | +0.52% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua EVA (hoặc USDT) bằng MKD (Macedonian Denar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp EVA bằng MKD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua EVA bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin EverValue Coin
Số liệu thị trường EVA sang MKD
EVA/MKD:
ден1,632.03
Khối lượng EVA 24 giờ:
ден38,319,313.83
Vốn hóa thị trường EVA:
--
Nguồn cung lưu hành EVA:
0 EVA
Tỷ giá EVA sang MKD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi EverValue Coin thành Denar Macedonia đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của EverValue Coin là ден1,632.03 mỗi EVA, với tổng vốn hoá thị trường của ден0 MKD dựa trên nguồn cung lưu hành của -- EVA. Khối lượng giao dịch của EverValue Coin đã thay đổi +63.39% (ден14,867,091.04 MKD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của EVA là ден23,452,222.79.
Thông tin thêm về EverValue Coin trên Bitget
Thông tin Denar Macedonia
Ký hiệu của MKD là ден.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá EverValue Coin phổ biến nhất là EVA sang MKD, trong đó mã của EverValue Coin là EVA. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MKD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 91308.34 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3132.12 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.07 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 133.95 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 78132.55 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 68024.71 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 125804.63 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 496233.44 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8241929.05 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.17 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi EVA sang MKD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi EVA sang MKD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi EverValue Coin phổ biến
EVA đến TWD
1 EVA thành NT$975.22 TWD
EVA đến CNY
1 EVA thành ¥216.32 CNY
EVA đến MKD
1 EVA thành ден1,632.03 MKD
EVA đến USD
1 EVA thành $30.99 USD
EVA đến AUD
1 EVA thành AU$46.41 AUD
EVA đến EUR
1 EVA thành €26.52 EUR
EVA đến CAD
1 EVA thành C$42.7 CAD
EVA đến KRW
1 EVA thành ₩44,826.94 KRW
EVA đến JPY
1 EVA thành ¥4,864.86 JPY
EVA đến GBP
1 EVA thành £23.09 GBP
EVA đến BRL
1 EVA thành R$168.41 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang MKD

BTC đến MKD
1 BTC thành ден4,870,318.43 MKD

ETH đến MKD
1 ETH thành ден166,400.39 MKD

XCN đến MKD
1 XCN thành ден0.3107 MKD

VIRTUAL đến MKD
1 VIRTUAL thành ден56.77 MKD

BROCCOLI đến MKD
1 BROCCOLI thành ден1.53 MKD

MAVIA đến MKD
1 MAVIA thành ден4.11 MKD

FET đến MKD
1 FET thành ден15.06 MKD

XRP đến MKD
1 XRP thành ден112.9 MKD

BSV đến MKD
1 BSV thành ден1,129.23 MKD

BRETT đến MKD
1 BRETT thành ден1.02 MKD
Bảng chuyển đổi từ EVA sang MKD
Tỷ giá hoán đổi của EverValue Coin đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 EVA thành Denar Macedonia đã thay đổi +14.28% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +2.07%, đạt mức cao nhất là 1,639.9 MKD và mức thấp nhất là 1,592.67 MKD . Một tháng trước, giá trị của 1 EVA là ден1,458.78 MKD , thay đổi +11.88% so với giá hiện tại. EverValue Coin đã thay đổi , tương đương mức thay đổi +4953.29% so với năm trước.
+ден
18.88MKD24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 08:53 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 EVA | ден816.01 | ден799.5 | +2.07% |
1 EVA | ден1,632.03 | ден1,599 | +2.07% |
5 EVA | ден8,160.14 | ден7,995.01 | +2.07% |
10 EVA | ден16,320.28 | ден15,990.01 | +2.07% |
50 EVA | ден81,601.41 | ден79,950.06 | +2.07% |
100 EVA | ден163,202.82 | ден159,900.13 | +2.07% |
500 EVA | ден816,014.11 | ден799,500.64 | +2.07% |
1000 EVA | ден1,632,028.21 |