Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.42%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89919.18 (-2.35%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.42%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89919.18 (-2.35%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng d ụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.42%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89919.18 (-2.35%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi GENX thành ILS
GENX/ILS: 1 GENX = 0.0009989 ILS. Giá chuyển đổi 1 Evodefi (GENX) thành Shekel Israel mới (ILS) là 0.0009989 ILS hôm nay.

GENX
ILS
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá GENX/ILS theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Evodefi (GENX) thành Shekel Israel mới (ILS) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 GENX hiện có giá trị là 0.0009989 ILS. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 GENX hiện có giá 0.0009989 ILS, nghĩa là mua 5 GENX sẽ mất 0.004994 ILS. Tương tự, ₪1 ILS có thể được chuyển đổi thành 1,001.14 GENX và ₪50 ILS có thể được chuyển đổi thành 5,005.68 GENX, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi GENX sang ILS
Chuyển đổi ILS sang GENX
Evodefi
Shekel Israel mới
1 GENX
0.0009989 ILS
Đổi 1 GENX sang 0.0009989 ILS
2 GENX
0.001998 ILS
Đổi 2 GENX sang 0.001998 ILS
5 GENX
0.004994 ILS
Đổi 5 GENX sang 0.004994 ILS
10 GENX
0.009989 ILS
Đổi 10 GENX sang 0.009989 ILS
20 GENX
0.01998 ILS
Đổi 20 GENX sang 0.01998 ILS
50 GENX
0.04994 ILS
Đổi 50 GENX sang 0.04994 ILS
100 GENX
0.09989 ILS
Đổi 100 GENX sang 0.09989 ILS
200 GENX
0.1998 ILS
Đổi 200 GENX sang 0.1998 ILS
500 GENX
0.4994 ILS
Đổi 500 GENX sang 0.4994 ILS
1000 GENX
0.9989 ILS
Đổi 1000 GENX sang 0.9989 ILS
5000 GENX
4.99 ILS
Đổi 5000 GENX sang 4.99 ILS
10000 GENX
9.99 ILS
Đổi 10000 GENX sang 9.99 ILS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi GENX thành ILS toàn diện, cho thấy giá trị của Evodefi tính theo Shekel Israel mới đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 GENX sang ILS, lên đến 10000 GENX, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Shekel Israel mới
Evodefi
1 ILS
1,001.14 GENX
Đổi 1 ILS sang 1,001.14 GENX
10 ILS
10,011.35 GENX
Đổi 10 ILS sang 10,011.35 GENX
50 ILS
50,056.75 GENX
Đổi 50 ILS sang 50,056.75 GENX
100 ILS
100,113.51 GENX
Đổi 100 ILS sang 100,113.51 GENX
200 ILS
200,227.02 GENX
Đổi 200 ILS sang 200,227.02 GENX
500 ILS
500,567.54 GENX
Đổi 500 ILS sang 500,567.54 GENX
1000 ILS
1,001,135.08 GENX
Đổi 1000 ILS sang 1,001,135.08 GENX
2000 ILS
2,002,270.15 GENX
Đổi 2000 ILS sang 2,002,270.15 GENX
5000 ILS
5,005,675.38 GENX
Đổi 5000 ILS sang 5,005,675.38 GENX
10000 ILS
10,011,350.76 GENX
Đổi 10000 ILS sang 10,011,350.76 GENX
50000 ILS
50,056,753.81 GENX
Đổi 50000 ILS sang 50,056,753.81 GENX
100000 ILS
100,113,507.63 GENX
Đổi 100000 ILS sang 100,113,507.63 GENX
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ILS thành GENX toàn diện, cho thấy giá trị của Shekel Israel mới tính theo Evodefi đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ILS sang GENX, lên đến 100000 ILS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ GENX/ILS
GENX/ILS: 1 GENX = 0.0009989 ILS; 2026/01/08 13:50:19
Trong 1D vừa qua, Evodefi đã thay đổi +1.06% thành ILS. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Evodefi(GENX) đã thay đổi +1.06% thành ILS trong khi đó Shekel Israel mới(ILS) đã thay đổi % thành GENX trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi GENX sang ILS: Biến động và thay đổi giá của Evodefi/ILS
Giá Evodefi cao nhất theo ILS 7 ngày qua là 0.0009989 ILS trong khi giá Evodefi thấp nhất theo ILS trong 7 ngày qua là 0.0009669 ILS. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Evodefi theo ILS trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá GENX theo ILS trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.0009989 ILS | 0.0009989 ILS | 0.001005 ILS | 0.001136 ILS |
Thấp | 0.0009884 ILS | 0.0009669 ILS | 0.0009531 ILS | 0.0009531 ILS |
Bình thường | 0 ILS | 0 ILS | 0 ILS | 0 ILS |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +1.06% | +4.81% | -0.07% | -14.92% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua GENX (hoặc USDT) bằng ILS (Israeli New Shekel)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp GENX bằng ILS. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua GENX bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Evodefi
Số liệu thị trường GENX sang ILS
GENX/ILS:
₪0.0009989
Khối lượng GENX 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường GENX:
--
Nguồn cung lưu hành GENX:
0 GENX
Tỷ giá GENX sang ILS hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Evodefi thành Shekel Israel mới đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Evodefi là ₪0.0009989 mỗi GENX, với tổng vốn hoá thị trường của ₪0 ILS dựa trên nguồn cung lưu hành của -- GENX. Khối lượng giao dịch của Evodefi đã thay đổi 0.00% (₪0 ILS) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của GENX là ₪0.
Thông tin thêm về Evodefi trên Bitget
Thông tin Shekel Israel mới
Ký hiệu của ILS là ₪.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Evodefi phổ biến nhất là GENX sang ILS, trong đó mã của Evodefi là GENX. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ILS đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.11 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 76958.02 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66844.98 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 124682.60 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 485264.33 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8083289.15 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.89 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi GENX sang ILS

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi GENX sang ILS
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Evodefi phổ biến
GENX đến TWD
1 GENX thành NT$0.009920 TWD
GENX đến CNY
1 GENX thành ¥0.002200 CNY
GENX đến USD
1 GENX thành $0.0003144 USD
GENX đến AUD
1 GENX thành AU$0.0004693 AUD
GENX đến ILS
1 GENX thành ₪0.0009989 ILS
GENX đến EUR
1 GENX thành €0.0002691 EUR
GENX đến CAD
1 GENX thành C$0.0004360 CAD
GENX đến KRW
1 GENX thành ₩0.4568 KRW
GENX đến JPY
1 GENX thành ¥0.04925 JPY
GENX đến GBP
1 GENX thành £0.0002338 GBP
GENX đến BRL
1 GENX thành R$0.001697 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang ILS

ZEC đến ILS
1 ZEC thành ₪1,284.81 ILS
