Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.29%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90902.59 (-2.66%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.29%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90902.59 (-2.66%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.29%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90902.59 (-2.66%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi GENX thành ISK
GENX/ISK: 1 GENX = 0.03933 ISK. Giá chuyển đổi 1 Evodefi (GENX) thành Króna Iceland (ISK) là 0.03933 ISK hôm nay.

GENX
ISK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá GENX/ISK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Evodefi (GENX) thành Króna Iceland (ISK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 GENX hiện có giá trị là 0.03933 ISK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 GENX hiện có giá 0.03933 ISK, nghĩa là mua 5 GENX sẽ mất 0.1966 ISK. Tương tự, kr1 ISK có thể được chuyển đổi thành 25.43 GENX và kr50 ISK có thể được chuyển đổi thành 127.14 GENX, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi GENX sang ISK
Chuyển đổi ISK sang GENX
Evodefi
Króna Iceland
1 GENX
0.03933 ISK
Đổi 1 GENX sang 0.03933 ISK
2 GENX
0.07865 ISK
Đổi 2 GENX sang 0.07865 ISK
5 GENX
0.1966 ISK
Đổi 5 GENX sang 0.1966 ISK
10 GENX
0.3933 ISK
Đổi 10 GENX sang 0.3933 ISK
20 GENX
0.7865 ISK
Đổi 20 GENX sang 0.7865 ISK
50 GENX
1.97 ISK
Đổi 50 GENX sang 1.97 ISK
100 GENX
3.93 ISK
Đổi 100 GENX sang 3.93 ISK
200 GENX
7.87 ISK
Đổi 200 GENX sang 7.87 ISK
500 GENX
19.66 ISK
Đổi 500 GENX sang 19.66 ISK
1000 GENX
39.33 ISK
Đổi 1000 GENX sang 39.33 ISK
5000 GENX
196.63 ISK
Đổi 5000 GENX sang 196.63 ISK
10000 GENX
393.25 ISK
Đổi 10000 GENX sang 393.25 ISK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi GENX thành ISK toàn diện, cho thấy giá trị của Evodefi tính theo Króna Iceland đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 GENX sang ISK, lên đến 10000 GENX, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Króna Iceland
Evodefi
1 ISK
25.43 GENX
Đổi 1 ISK sang 25.43 GENX
10 ISK
254.29 GENX
Đổi 10 ISK sang 254.29 GENX
50 ISK
1,271.45 GENX
Đổi 50 ISK sang 1,271.45 GENX
100 ISK
2,542.9 GENX
Đổi 100 ISK sang 2,542.9 GENX
200 ISK
5,085.79 GENX
Đổi 200 ISK sang 5,085.79 GENX
500 ISK
12,714.49 GENX
Đổi 500 ISK sang 12,714.49 GENX
1000 ISK
25,428.97 GENX
Đổi 1000 ISK sang 25,428.97 GENX
2000 ISK
50,857.94 GENX
Đổi 2000 ISK sang 50,857.94 GENX
5000 ISK
127,144.86 GENX
Đổi 5000 ISK sang 127,144.86 GENX
10000 ISK
254,289.71 GENX
Đổi 10000 ISK sang 254,289.71 GENX
50000 ISK
1,271,448.55 GENX
Đổi 50000 ISK sang 1,271,448.55 GENX
100000 ISK
2,542,897.11 GENX
Đổi 100000 ISK sang 2,542,897.11 GENX
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ISK thành GENX toàn diện, cho thấy giá trị của Króna Iceland tính theo Evodefi đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ISK sang GENX, lên đến 100000 ISK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ GENX/ISK
GENX/ISK: 1 GENX = 0.03933 ISK; 2026/01/07 22:03:56
Trong 1D vừa qua, Evodefi đã thay đổi +0.34% thành ISK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Evodefi(GENX) đã thay đổi +0.34% thành ISK trong khi đó Króna Iceland(ISK) đã thay đổi % thành GENX trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi GENX sang ISK: Biến động và thay đổi giá của Evodefi/ISK
Giá Evodefi cao nhất theo ISK 7 ngày qua là 0.03933 ISK trong khi giá Evodefi thấp nhất theo ISK trong 7 ngày qua là 0.03779 ISK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Evodefi theo ISK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá GENX theo ISK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.03933 ISK | 0.03933 ISK | 0.03987 ISK | 0.04655 ISK |
Thấp | 0.03919 ISK | 0.03779 ISK | 0.03779 ISK | 0.03779 ISK |
Bình thường | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +0.34% | +3.76% | -0.78% | -15.52% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua GENX (hoặc USDT) bằng ISK (Icelandic Króna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp GENX bằng ISK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua GENX bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Evodefi
Số liệu thị trường GENX sang ISK
GENX/ISK:
kr0.03933
Khối lượng GENX 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường GENX:
--
Nguồn cung lưu hành GENX:
0 GENX
Tỷ giá GENX sang ISK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Evodefi thành Króna Iceland đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Evodefi là kr0.03933 mỗi GENX, với tổng vốn hoá thị trường của kr0 ISK dựa trên nguồn cung lưu hành của -- GENX. Khối lượng giao dịch của Evodefi đã thay đổi 0.00% (kr0 ISK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của GENX là kr0.
Thông tin thêm về Evodefi trên Bitget
Thông tin Króna Iceland
Ký hiệu của ISK là kr.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Evodefi phổ biến nhất là GENX sang ISK, trong đó mã của Evodefi là GENX. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ISK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 92535.64 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3253.01 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.27 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 138.94 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 79192.00 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 68707.71 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 128106.34 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 498406.21 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8315696.78 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.88 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi GENX sang ISK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi GENX sang ISK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Evodefi phổ biến
GENX đến TWD
1 GENX thành NT$0.009825 TWD
GENX đến CNY
1 GENX thành ¥0.002184 CNY
GENX đến ISK
1 GENX thành kr0.03933 ISK
GENX đến USD
1 GENX thành $0.0003121 USD
GENX đến AUD
1 GENX thành AU$0.0004639 AUD
GENX đến EUR
1 GENX thành €0.0002671 EUR
GENX đến CAD
1 GENX thành C$0.0004321 CAD
GENX đến KRW
1 GENX thành ₩0.4524 KRW
GENX đến JPY
1 GENX thành ¥0.04892 JPY
GENX đến GBP
1 GENX thành £0.0002318 GBP
GENX đến BRL
1 GENX thành R$0.001681 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang ISK

BREV đến ISK
1 BREV thành kr57.02 ISK

币安人生 đến ISK
1 币安人生 thành kr18.34 ISK

KGEN đến ISK
1 KGEN thành kr25.23 ISK

BNB đến ISK
1 BNB thành kr112,997.8 ISK

PEPE đến ISK
1 PEPE thành kr0.0008362 ISK

BTC đến ISK
1 BTC thành kr11,464,368.08 ISK

SPK đến ISK
1 SPK thành kr3.13 ISK

TRX đến ISK
1 TRX thành kr37.53 ISK

AMP đến ISK
1 AMP thành kr0.2980 ISK

G đến ISK
1 G thành kr0.6196 ISK
Bảng chuyển đổi từ GENX sang ISK
Tỷ giá hoán đổi của Evodefi đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 GENX thành Króna Iceland đã thay đổi +3.76% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +0.34%, đạt mức cao nhất là 0.03933 ISK và mức thấp nhất là 0.03919 ISK . Một tháng trước, giá trị của 1 GENX là kr0.03964 ISK , thay đổi -0.78% so với giá hiện tại. Evodefi đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -26.68% so với năm trước.
-kr
0.01431ISK24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 22:03 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 GENX | kr0.01966 | kr0.01960 | +0.34% |
1 GENX | kr0.03933 | kr0.03919 | +0.34% |
5 GENX | kr0.1966 | kr0.1960 | +0.34% |
10 GENX | kr0.3933 | kr0.3919 | +0.34% |
50 GENX | kr1.97 | kr1.96 | +0.34% |
100 GENX | kr3.93 | kr3.92 | +0.34% |
500 GENX | kr19.66 | kr19.6 | +0.34% |
1000 GENX | kr39.33 | kr39.19 | +0.34% |
Câu Hỏi Thường Gặp GENX/ISK
1 Evodefi bằng bao nhiêu ISK?
Hiện tại, giá 1 Evodefi (GENX) trong Króna Iceland (ISK) là kr0.03933.
Tôi có thể mua bao nhiêu GENX với 1 ISK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 25.43 GENX đối với ISK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển GENX sang ISK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi GENX sang ISK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng GENX bất kỳ sang ISK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ISK tương đương 127.14 GENX, trong khi 5 GENX sẽ có giá khoảng 0.1966ISK.
Giá cao nhất của GENX/ISK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 GENX tính theo ISK là kr22,903,121.13. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 GENX/ISK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Evodefi tính theo ISK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Evodefi (GENX) đã tăng 3.76%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Evodefi (GENX) đã giảm 0.78% so với Króna Iceland (ISK).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ GENX thành ISK?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Evodefi và Króna Iceland, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của GENX/ISK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với GENX hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá GENX/ISK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá GENX/ISK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường ni ềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá GENX/ISK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Evodefi và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.








