Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.26%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90740.32 (-2.24%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$54.6M (1 ngày); +$858.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.26%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90740.32 (-2.24%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$54.6M (1 ngày); +$858.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.26%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90740.32 (-2.24%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$54.6M (1 ngày); +$858.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi FRM thành OMR
FRM/OMR: 1 FRM = 0.{4}8895 OMR. Giá chuyển đổi 1 Ferrum Network (FRM) thành Rial Oman (OMR) là 0.{4}8895 OMR hôm nay.

FRM
OMR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá FRM/OMR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Ferrum Network (FRM) thành Rial Oman (OMR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 FRM hiện có giá trị là 0.{4}8895 OMR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 FRM hiện có giá 0.{4}8895 OMR, nghĩa là mua 5 FRM sẽ mất 0.0004447 OMR. Tương tự, ر.ع.1 OMR có thể được chuyển đổi thành 11,242.39 FRM và ر.ع.50 OMR có thể được chuyển đổi thành 56,211.95 FRM, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi FRM sang OMR
Chuyển đổi OMR sang FRM
Ferrum Network
Rial Oman
1 FRM
0.{4}8895 OMR
Đổi 1 FRM sang 0.{4}8895 OMR
2 FRM
0.0001779 OMR
Đổi 2 FRM sang 0.0001779 OMR
5 FRM
0.0004447 OMR
Đổi 5 FRM sang 0.0004447 OMR
10 FRM
0.0008895 OMR
Đổi 10 FRM sang 0.0008895 OMR
20 FRM
0.001779 OMR
Đổi 20 FRM sang 0.001779 OMR
50 FRM
0.004447 OMR
Đổi 50 FRM sang 0.004447 OMR
100 FRM
0.008895 OMR
Đổi 100 FRM sang 0.008895 OMR
200 FRM
0.01779 OMR
Đổi 200 FRM sang 0.01779 OMR
500 FRM
0.04447 OMR
Đổi 500 FRM sang 0.04447 OMR
1000 FRM
0.08895 OMR
Đổi 1000 FRM sang 0.08895 OMR
5000 FRM
0.4447 OMR
Đổi 5000 FRM sang 0.4447 OMR
10000 FRM
0.8895 OMR
Đổi 10000 FRM sang 0.8895 OMR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi FRM thành OMR toàn diện, cho thấy giá trị của Ferrum Network tính theo Rial Oman đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 FRM sang OMR, lên đến 10000 FRM, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rial Oman
Ferrum Network
1 OMR
11,242.39 FRM
Đổi 1 OMR sang 11,242.39 FRM
10 OMR
112,423.91 FRM
Đổi 10 OMR sang 112,423.91 FRM
50 OMR
562,119.53 FRM
Đổi 50 OMR sang 562,119.53 FRM
100 OMR
1,124,239.06 FRM
Đổi 100 OMR sang 1,124,239.06 FRM
200 OMR
2,248,478.13