Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.34%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93464.63 (+0.78%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.34%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93464.63 (+0.78%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.34%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93464.63 (+0.78%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi FKR thành MMK
FKR/MMK: 1 FKR = 2.34 MMK. Giá chuyển đổi 1 Flicker (FKR) thành Kyat Myanmar (MMK) là 2.34 MMK hôm nay.

FKR
MMK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá FKR/MMK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Flicker (FKR) thành Kyat Myanmar (MMK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 FKR hiện có giá trị là 2.34 MMK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 FKR hiện có giá 2.34 MMK, nghĩa là mua 5 FKR sẽ mất 11.71 MMK. Tương tự, Ks1 MMK có thể được chuyển đổi thành 0.4270 FKR và Ks50 MMK có thể được chuyển đổi thành 2.14 FKR, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi FKR sang MMK
Chuyển đổi MMK sang FKR
Flicker
Kyat Myanmar
1 FKR
2.34 MMK
Đổi 1 FKR sang 2.34 MMK
2 FKR
4.68 MMK
Đổi 2 FKR sang 4.68 MMK
5 FKR
11.71 MMK
Đổi 5 FKR sang 11.71 MMK
10 FKR
23.42 MMK
Đổi 10 FKR sang 23.42 MMK
20 FKR
46.83 MMK
Đổi 20 FKR sang 46.83 MMK
50 FKR
117.09 MMK
Đổi 50 FKR sang 117.09 MMK
100 FKR
234.17 MMK
Đổi 100 FKR sang 234.17 MMK
200 FKR
468.34 MMK
Đổi 200 FKR sang 468.34 MMK
500 FKR
1,170.85 MMK
Đổi 500 FKR sang 1,170.85 MMK
1000 FKR
2,341.7 MMK
Đổi 1000 FKR sang 2,341.7 MMK
5000 FKR
11,708.52 MMK
Đổi 5000 FKR sang 11,708.52 MMK
10000 FKR
23,417.05 MMK
Đổi 10000 FKR sang 23,417.05 MMK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi FKR thành MMK toàn diện, cho thấy giá trị của Flicker tính theo Kyat Myanmar đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 FKR sang MMK, lên đến 10000 FKR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Kyat Myanmar
Flicker
1 MMK
0.4270 FKR
Đổi 1 MMK sang 0.4270 FKR
10 MMK
4.27 FKR
Đổi 10 MMK sang 4.27 FKR
50 MMK
21.35 FKR
Đổi 50 MMK sang 21.35 FKR
100 MMK
42.7 FKR
Đổi 100 MMK sang 42.7 FKR
200 MMK
85.41 FKR
Đổi 200 MMK sang 85.41 FKR
500 MMK
213.52 FKR
Đổi 500 MMK sang 213.52 FKR
1000 MMK
427.04 FKR
Đổi 1000 MMK sang 427.04 FKR
2000 MMK
854.08 FKR
Đổi 2000 MMK sang 854.08 FKR
5000 MMK
2,135.2 FKR
Đổi 5000 MMK sang 2,135.2 FKR
10000 MMK
4,270.39 FKR
Đổi 10000 MMK sang 4,270.39 FKR
50000 MMK
21,351.97 FKR
Đổi 50000 MMK sang 21,351.97 FKR
100000 MMK
42,703.94 FKR
Đổi 100000 MMK sang 42,703.94 FKR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MMK thành FKR toàn diện, cho thấy giá trị của Kyat Myanmar tính theo Flicker đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MMK sang FKR, lên đến 100000 MMK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ FKR/MMK
FKR/MMK: 1 FKR = 2.34 MMK; 2026/01/06 10:07:42
Trong 1D vừa qua, Flicker đã thay đổi +1.53% thành MMK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Flicker(FKR) đã thay đổi +1.53% thành MMK trong khi đó Kyat Myanmar(MMK) đã thay đổi % thành FKR trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi FKR sang MMK: Biến động và thay đổi giá của Flicker/MMK
Giá Flicker cao nhất theo MMK 7 ngày qua là 2.57 MMK trong khi giá Flicker thấp nhất theo MMK trong 7 ngày qua là 1.86 MMK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Flicker theo MMK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá FKR theo MMK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 2.36 MMK | 2.57 MMK | 3.39 MMK | 3.76 MMK |
Thấp | 2.21 MMK | 1.86 MMK | 1.84 MMK | 1.84 MMK |
Bình thường | 0 MMK | 0 MMK | 0 MMK | 0 MMK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +1.53% | -13.63% | +2.84% | -34.80% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua FKR (hoặc USDT) bằng MMK (Myanma Kyat)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp FKR bằng MMK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua FKR bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Flicker
Số liệu thị trường FKR sang MMK
FKR/MMK:
Ks2.34
Khối lượng FKR 24 giờ:
Ks8,841,132.28
Vốn hóa thị trường FKR:
--
Nguồn cung lưu hành FKR:
0 FKR
Tỷ giá FKR sang MMK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Flicker thành Kyat Myanmar đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Flicker là Ks2.34 mỗi FKR, với tổng vốn hoá thị trường của Ks0 MMK dựa trên nguồn cung lưu hành của -- FKR. Khối lượng giao dịch của Flicker đã thay đổi -53.52% (Ks-10,182,037.46 MMK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của FKR là Ks19,023,169.74.
Thông tin thêm về Flicker trên Bitget
Thông tin Kyat Myanmar
Ký hiệu của MMK là Ks.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Flicker phổ biến nhất là FKR sang MMK, trong đó mã của Flicker là FKR. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MMK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 93674.78 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3182.50 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.18 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.65 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 79829.65 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 69122.62 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 128915.23 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 507145.89 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8451263.71 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.19 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi FKR sang MMK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi FKR sang MMK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Flicker phổ biến
FKR đến TWD
1 FKR thành NT$0.03511 TWD
FKR đến CNY
1 FKR thành ¥0.007783 CNY
FKR đến USD
1 FKR thành $0.001115 USD
FKR đến AUD
1 FKR thành AU$0.001657 AUD
FKR đến EUR
1 FKR thành €0.0009503 EUR
FKR đến CAD
1 FKR thành C$0.001535 CAD
FKR đến MMK
1 FKR thành Ks2.34 MMK
FKR đến KRW
1 FKR thành ₩1.61 KRW
FKR đến JPY
1 FKR thành ¥0.1743 JPY
FKR đến GBP
1 FKR thành £0.0008229 GBP
FKR đến BRL
1 FKR thành R$0.006037 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang MMK

XRP đến MMK
1 XRP thành Ks4,941.73 MMK

SUI đến MMK
1 SUI thành Ks4,095.94 MMK

BTC đến MMK
1 BTC thành Ks196,210,372.2 MMK

SOK đến MMK
1 SOK thành Ks0.08350 MMK

ETH đến MMK
1 ETH thành Ks6,766,585.89 MMK

BabyDoge đến MMK
1 BabyDoge thành Ks0.{5}1543 MMK

XCN đến MMK
1 XCN thành Ks26.18 MMK

ZK đến MMK
1 ZK thành Ks85.91 MMK

XLM đến MMK
1 XLM thành Ks519.48 MMK

SOL đến MMK
1 SOL thành Ks289,979.85 MMK
Bảng chuyển đổi từ FKR sang MMK
Tỷ giá hoán đổi của Flicker đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 FKR thành Kyat Myanmar đã thay đổi -13.63% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +1.53%, đạt mức cao nhất là 2.36 MMK và mức thấp nhất là 2.21 MMK . Một tháng trước, giá trị của 1 FKR là Ks2.28 MMK , thay đổi +2.84% so với giá hiện tại. Flicker đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -63.48% so với năm trước.
+Ks
2.31MMK24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 10:07 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 FKR | Ks1.17 | Ks1.15 | +1.53% |
1 FKR | Ks2.34 | Ks2.31 | +1.53% |
5 FKR | Ks11.71 | Ks11.53 | +1.53% |
10 FKR | Ks23.42 | Ks23.07 | +1.53% |
50 FKR | Ks117.09 | Ks115.35 | +1.53% |
100 FKR | Ks234.17 | Ks230.69 | +1.53% |
500 FKR | Ks1,170.85 | Ks1,153.46 | +1.53% |
1000 FKR | Ks2,341.7 | Ks2,306.93 | +1.53% |
Câu Hỏi Thường Gặp FKR/MMK
1 Flicker bằng bao nhiêu MMK?
Hiện tại, giá 1 Flicker (FKR) trong Kyat Myanmar (MMK) là Ks2.34.
Tôi có thể mua bao nhiêu FKR với 1 MMK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.4270 FKR đối với MMK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển FKR sang MMK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi FKR sang MMK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng FKR bất kỳ sang MMK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MMK tương đương 2.14 FKR, trong khi 5 FKR sẽ có giá khoảng 11.71MMK.
Giá cao nhất của FKR/MMK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 FKR tính theo MMK là Ks10.09. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 FKR/MMK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Flicker tính theo MMK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Flicker (FKR) đã giảm 13.63%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Flicker (FKR) đã tăng 2.84% so với Kyat Myanmar (MMK).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ FKR thành MMK?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Flicker và Kyat Myanmar, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của FKR/MMK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với FKR hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá FKR/MMK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá FKR/MMK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá FKR/MMK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Flicker và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.











