Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.51%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90812.20 (+0.32%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.51%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90812.20 (+0.32%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi v ới ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.51%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90812.20 (+0.32%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi GENE thành GBP
GENE/GBP: 1 GENE = 0.001675 GBP. Giá chuyển đổi 1 Genopets (GENE) thành Bảng Anh (GBP) là 0.001675 GBP hôm nay.

GENE
GBP
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá GENE/GBP theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Genopets (GENE) thành Bảng Anh (GBP) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 GENE hiện có giá trị là 0.001675 GBP. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 GENE hiện có giá 0.001675 GBP, nghĩa là mua 5 GENE sẽ mất 0.008377 GBP. Tương tự, £1 GBP có thể được chuyển đổi thành 596.88 GENE và £50 GBP có thể được chuyển đổi thành 2,984.38 GENE, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi GENE sang GBP
Chuyển đổi GBP sang GENE
Genopets
Bảng Anh
1 GENE
0.001675 GBP
Đổi 1 GENE sang 0.001675 GBP
2 GENE
0.003351 GBP
Đổi 2 GENE sang 0.003351 GBP
5 GENE
0.008377 GBP
Đổi 5 GENE sang 0.008377 GBP
10 GENE
0.01675 GBP
Đổi 10 GENE sang 0.01675 GBP
20 GENE
0.03351 GBP
Đổi 20 GENE sang 0.03351 GBP
50 GENE
0.08377 GBP
Đổi 50 GENE sang 0.08377 GBP
100 GENE
0.1675 GBP
Đổi 100 GENE sang 0.1675 GBP
200 GENE
0.3351 GBP
Đổi 200 GENE sang 0.3351 GBP
500 GENE
0.8377 GBP
Đổi 500 GENE sang 0.8377 GBP
1000 GENE
1.68 GBP
Đổi 1000 GENE sang 1.68 GBP
5000 GENE
8.38 GBP
Đổi 5000 GENE sang 8.38 GBP
10000 GENE
16.75 GBP
Đổi 10000 GENE sang 16.75 GBP
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi GENE thành GBP toàn diện, cho thấy giá trị của Genopets tính theo Bảng Anh đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 GENE sang GBP, lên đến 10000 GENE, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Bảng Anh
Genopets
1 GBP
596.88 GENE
Đổi 1 GBP sang 596.88 GENE
10 GBP
5,968.77 GENE
Đổi 10 GBP sang 5,968.77 GENE
50 GBP
29,843.84 GENE
Đổi 50 GBP sang 29,843.84 GENE
100 GBP
59,687.67 GENE
Đổi 100 GBP sang 59,687.67 GENE
200 GBP
119,375.35 GENE
Đổi 200 GBP sang 119,375.35 GENE
500 GBP
298,438.37 GENE
Đổi 500 GBP sang 298,438.37 GENE
1000 GBP
596,876.74 GENE
Đổi 1000 GBP sang 596,876.74 GENE
2000 GBP
1,193,753.48 GENE
Đổi 2000 GBP sang 1,193,753.48 GENE
5000 GBP
2,984,383.69 GENE
Đổi 5000 GBP sang 2,984,383.69 GENE
10000 GBP
5,968,767.38 GENE
Đổi 10000 GBP sang 5,968,767.38 GENE
50000 GBP
29,843,836.89 GENE
Đổi 50000 GBP sang 29,843,836.89 GENE
100000 GBP
59,687,673.78 GENE
Đổi 100000 GBP sang 59,687,673.78 GENE
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi GBP thành GENE toàn diện, cho thấy giá trị của Bảng Anh tính theo Genopets đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 GBP sang GENE, lên đến 100000 GBP, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ GENE/GBP
GENE/GBP: 1 GENE = 0.001675 GBP; 2026/01/10 10:43:23
Trong 1D vừa qua, Genopets đã thay đổi -20.47% thành GBP. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Genopets(GENE) đã thay đổi -20.47% thành GBP trong khi đó Bảng Anh(GBP) đã thay đổi % thành GENE trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi GENE sang GBP: Biến động và thay đổi giá của /GBP
Giá cao nhất theo GBP 7 ngày qua là 0.005394 GBP trong khi giá thấp nhất theo GBP trong 7 ngày qua là 0.001374 GBP. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo GBP trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá GENE theo GBP trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.002107 GBP | 0.005394 GBP | 0.005392 GBP | 0.02998 GBP |
Thấp | 0.001374 GBP | 0.001374 GBP | 0.001374 GBP | 0.0005924 GBP |
Bình thường | 0 GBP | 0 GBP | 0 GBP | 0 GBP |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -20.47% | -59.00% | -28.81% | -58.16% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua GENE (hoặc USDT) bằng GBP (British Pound Sterling)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp GENE bằng GBP. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua GENE bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Genopets
Số liệu thị trường GENE sang GBP
GENE/GBP:
£0.001675
Khối lượng GENE 24 giờ:
£1,427.73
Vốn hóa thị trường GENE:
£147,417.59
Nguồn cung lưu hành GENE:
87.99M GENE
Tỷ giá GENE sang GBP hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Genopets thành Bảng Anh đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Genopets là £0.001675 mỗi GENE, với tổng vốn hoá thị trường của £147,417.59 GBP dựa trên nguồn cung lưu hành của 87,990,136 GENE. Khối lượng giao dịch của Genopets đã thay đổi -25.71% (£-494.20 GBP) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của GENE là £1,921.93.
Thông tin thêm về Genopets trên Bitget
Thông tin Bảng Anh
Ký hiệu của GBP là £.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Genopets phổ biến nhất là GENE sang GBP, trong đó mã của Genopets là GENE. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị GBP đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90607.63 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3093.33 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.08 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.75 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77868.19 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67575.17 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 126116.75 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 486852.89 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8178996.28 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.85 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi GENE sang GBP

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi GENE sang GBP
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Genopets phổ biến
GENE đến TWD
1 GENE thành NT$0.07101 TWD
GENE đến CNY
1 GENE thành ¥0.01567 CNY
GENE đến USD
1 GENE thành $0.002246 USD
GENE đến AUD
1 GENE thành AU$0.003354 AUD
GENE đến EUR
1 GENE thành €0.001931 EUR
GENE đến CAD
1 GENE thành C$0.003127 CAD
GENE đến KRW
1 GENE thành ₩3.27 KRW
GENE đến JPY
1 GENE thành ¥0.3547 JPY
GENE đến GBP
1 GENE thành £0.001675 GBP
GENE đến BRL
1 GENE thành R$0.01207 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang GBP

GMT đến GBP
1 GMT thành £0.01631 GBP

GPS đến GBP
1 GPS thành £0.004812 GBP

HOOT đến GBP
1 HOOT thành £0 GBP

ID đến GBP
1 ID thành £0.06716 GBP

AVNT đến GBP
1 AVNT thành £0.2386 GBP

DN đến GBP
1 DN thành £1 GBP

CUDIS đến GBP
1 CUDIS thành £0.02419 GBP

ATOM đến GBP
1 ATOM thành £1.94 GBP

POLYX đến GBP
1 POLYX thành £0.04900 GBP

HIVE đến GBP
1 HIVE thành £0.07951 GBP
Bảng chuyển đổi từ GENE sang GBP
Tỷ giá hoán đổi của Genopets đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 GENE thành Bảng Anh đã thay đổi -59.00% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -20.47%, đạt mức cao nhất là 0.002107 GBP và mức thấp nhất là 0.001374 GBP . Một tháng trước, giá trị của 1 GENE là £0.002353 GBP , thay đổi -28.81% so với giá hiện tại. Genopets đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -99.37% so với năm trước.
-£
0.2635GBP24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 10:43 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 GENE | £0.0008377 | £0.001053 | -20.47% |
1 GENE | £0.001675 | £0.002107 | -20.47% |
5 GENE | £0.008377 | £0.01053 | -20.47% |
10 GENE | £0.01675 | £0.02107 | -20.47% |
50 GENE | £0.08377 | £0.1053 | -20.47% |
100 GENE | £0.1675 | £0.2107 | -20.47% |
500 GENE | £0.8377 | £1.05 | -20.47% |
1000 GENE | £1.68 | £2.11 | -20.47% |
Câu Hỏi Thư ờng Gặp GENE/GBP
1 Genopets bằng bao nhiêu GBP?
Hiện tại, giá 1 Genopets (GENE) trong Bảng Anh (GBP) là £0.001675.
Tôi có thể mua bao nhiêu GENE với 1 GBP?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 596.88 GENE đối với GBP.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển GENE sang GBP?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi GENE sang GBP của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng GENE bất kỳ sang GBP. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 GBP tương đương 2,984.38 GENE, trong khi 5 GENE sẽ có giá khoảng 0.008377GBP.
Giá cao nhất của GENE/GBP trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 GENE tính theo GBP là £28.18. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 GENE/GBP có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của tính theo GBP như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Genopets (GENE) đã giảm 59.00%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Genopets (GENE) đã giảm 28.81% so với Bảng Anh (GBP).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ GENE thành GBP?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Genopets và Bảng Anh, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của GENE/GBP. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với GENE hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá GENE/GBP tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá GENE/GBP giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền đi ện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá GENE/GBP. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Genopets và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Genopets: GENE sang Đô la Mỹ (USD), GENE sang Euro (EUR), GENE sang Bảng Anh (GBP), GENE sang Đô la Canada (CAD), GENE sang Rupee Ấn Độ (INR), GENE sang Rupee Pakistan (PKR), GENE sang Real Brazil (BRL), GENE sang ...
Giá của Genopets ở Mỹ là $0.002246 USD. Ngoài ra, giá của Genopets là €0.001931 EUR ở khu vực đồng euro, £0.001675 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.003127 CAD ở Canada, ₹0.2028 INR ở Ấn Độ, ₨0.6290 PKR ở Pakistan, R$0.01207 BRL ở Brazil, ...
Cặp Genopets phổ biến nhất là GENE sang Bảng Anh(GBP). Giá của 1 Genopets (GENE) ở Bảng Anh (GBP) là £0.001675.
Giá của Genopets ở Mỹ là $0.002246 USD. Ngoài ra, giá của Genopets là €0.001931 EUR ở khu vực đồng euro, £0.001675 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.003127 CAD ở Canada, ₹0.2028 INR ở Ấn Độ, ₨0.6290 PKR ở Pakistan, R$0.01207 BRL ở Brazil, ...
Cặp Genopets phổ biến nhất là GENE sang Bảng Anh(GBP). Giá của 1 Genopets (GENE) ở Bảng Anh (GBP) là £0.001675.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.







































