Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.44%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90391.64 (-1.19%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.44%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90391.64 (-1.19%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng d ụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.44%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90391.64 (-1.19%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi GENE thành JPY
GENE/JPY: 1 GENE = 0.5731 JPY. Giá chuyển đổi 1 Genopets (GENE) thành Yên Nhật (JPY) là 0.5731 JPY hôm nay.

GENE
JPY
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá GENE/JPY theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Genopets (GENE) thành Yên Nhật (JPY) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 GENE hiện có giá trị là 0.5731 JPY. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 GENE hiện có giá 0.5731 JPY, nghĩa là mua 5 GENE sẽ mất 2.87 JPY. Tương tự, ¥1 JPY có thể được chuyển đổi thành 1.74 GENE và ¥50 JPY có thể được chuyển đổi thành 8.72 GENE, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi GENE sang JPY
Chuyển đổi JPY sang GENE
Genopets
Yên Nhật
1 GENE
0.5731 JPY
Đổi 1 GENE sang 0.5731 JPY
2 GENE
1.15 JPY
Đổi 2 GENE sang 1.15 JPY
5 GENE
2.87 JPY
Đổi 5 GENE sang 2.87 JPY
10 GENE
5.73 JPY
Đổi 10 GENE sang 5.73 JPY
20 GENE
11.46 JPY
Đổi 20 GENE sang 11.46 JPY
50 GENE
28.65 JPY
Đổi 50 GENE sang 28.65 JPY
100 GENE
57.31 JPY
Đổi 100 GENE sang 57.31 JPY
200 GENE
114.61 JPY
Đổi 200 GENE sang 114.61 JPY
500 GENE
286.53 JPY
Đổi 500 GENE sang 286.53 JPY
1000 GENE
573.07 JPY
Đổi 1000 GENE sang 573.07 JPY
5000 GENE
2,865.33 JPY
Đổi 5000 GENE sang 2,865.33 JPY
10000 GENE
5,730.66 JPY
Đổi 10000 GENE sang 5,730.66 JPY
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi GENE thành JPY toàn diện, cho thấy giá trị của Genopets tính theo Yên Nhật đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 GENE sang JPY, lên đến 10000 GENE, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Yên Nhật
Genopets
1 JPY
1.74 GENE
Đổi 1 JPY sang 1.74 GENE
10 JPY
17.45 GENE
Đổi 10 JPY sang 17.45 GENE
50 JPY
87.25 GENE
Đổi 50 JPY sang 87.25 GENE
100 JPY
174.5 GENE
Đổi 100 JPY sang 174.5 GENE
200 JPY
349 GENE
Đổi 200 JPY sang 349 GENE
500 JPY
872.5 GENE
Đổi 500 JPY sang 872.5 GENE
1000 JPY
1,745 GENE
Đổi 1000 JPY sang 1,745 GENE
2000 JPY
3,490 GENE
Đổi 2000 JPY sang 3,490 GENE
5000 JPY
8,724.99 GENE
Đổi 5000 JPY sang 8,724.99 GENE
10000 JPY
17,449.99 GENE
Đổi 10000 JPY sang 17,449.99 GENE
50000 JPY
87,249.95 GENE
Đổi 50000 JPY sang 87,249.95 GENE
100000 JPY
174,499.9 GENE
Đổi 100000 JPY sang 174,499.9 GENE
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi JPY thành GENE toàn diện, cho thấy giá trị của Yên Nhật tính theo Genopets đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 JPY sang GENE, lên đến 100000 JPY, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ GENE/JPY
GENE/JPY: 1 GENE = 0.5731 JPY; 2026/01/08 15:49:38
Trong 1D vừa qua, Genopets đã thay đổi +7.88% thành JPY. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Genopets(GENE) đã thay đổi +7.88% thành JPY trong khi đó Yên Nhật(JPY) đã thay đổi % thành GENE trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi GENE sang JPY: Biến động và thay đổi giá của /JPY
Giá cao nhất theo JPY 7 ngày qua là 1.14 JPY trong khi giá thấp nhất theo JPY trong 7 ngày qua là 0.4639 JPY. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo JPY trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá GENE theo JPY trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.6556 JPY | 1.14 JPY | 1.13 JPY | 6.31 JPY |
Thấp | 0.5206 JPY | 0.4639 JPY | 0.4583 JPY | 0.1247 JPY |
Bình thường | 0 JPY | 0 JPY | 0 JPY | 0 JPY |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +7.88% | -28.19% | +14.06% | -43.20% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua GENE (hoặc USDT) bằng JPY (Japanese Yen)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp GENE bằng JPY. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua GENE bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Genopets
Số liệu thị trường GENE sang JPY
GENE/JPY:
¥0.5731
Khối lượng GENE 24 giờ:
¥277,453.4
Vốn hóa thị trường GENE:
¥50,380,059.92
Nguồn cung lưu hành GENE:
87.91M GENE
Tỷ giá GENE sang JPY hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Genopets thành Yên Nhật đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Genopets là ¥0.5731 mỗi GENE, với tổng vốn hoá thị trường của ¥50,380,059.92 JPY dựa trên nguồn cung lưu hành của 87,913,150 GENE. Khối lượng giao dịch của Genopets đã thay đổi +78.75% (¥122,231.85 JPY) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của GENE là ¥155,221.55.
Thông tin thêm về Genopets trên Bitget
Thông tin Yên Nhật
Ký hiệu của JPY là ¥.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Genopets phổ biến nhất là GENE sang JPY, trong đó mã của Genopets là GENE. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị JPY đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.11 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77056.91 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66952.85 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 124592.71 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 484293.48 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8082920.58 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.89 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi GENE sang JPY

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn v à tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi GENE sang JPY
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Genopets phổ biến
GENE đến TWD
1 GENE thành NT$0.1152 TWD
GENE đến CNY
1 GENE thành ¥0.02550 CNY
GENE đến USD
1 GENE thành $0.003651 USD
GENE đến AUD
1 GENE thành AU$0.005457 AUD
GENE đến EUR
1 GENE thành €0.003130 EUR
GENE đến CAD
1 GENE thành C$0.005061 CAD
GENE đến KRW
1 GENE thành ₩5.31 KRW
GENE đến JPY
1 GENE thành ¥0.5731 JPY
GENE đến GBP
1 GENE thành £0.002720 GBP
GENE đến BRL
1 GENE thành R$0.01967 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang JPY

ZEC đến JPY
1 ZEC thành ¥66,761.18 JPY
