Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.60%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89893.01 (+1.73%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.60%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89893.01 (+1.73%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.60%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89893.01 (+1.73%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi GM thành NPR
GM/NPR: 1 GM = 1.26 NPR. Giá chuyển đổi 1 GOMBLE (GM) thành Rupee Nepal (NPR) là 1.26 NPR hôm nay.

GM
NPR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá GM/NPR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi GOMBLE (GM) thành Rupee Nepal (NPR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 GM hiện có giá trị là 1.26 NPR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 GM hiện có giá 1.26 NPR, nghĩa là mua 5 GM sẽ mất 6.29 NPR. Tương tự, ₨1 NPR có thể được chuyển đổi thành 0.7950 GM và ₨50 NPR có thể được chuyển đổi thành 3.97 GM, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi GM sang NPR
Chuyển đổi NPR sang GM
GOMBLE
Rupee Nepal
1 GM
1.26 NPR
Đổi 1 GM sang 1.26 NPR
2 GM
2.52 NPR
Đổi 2 GM sang 2.52 NPR
5 GM
6.29 NPR
Đổi 5 GM sang 6.29 NPR
10 GM
12.58 NPR
Đổi 10 GM sang 12.58 NPR
20 GM
25.16 NPR
Đổi 20 GM sang 25.16 NPR
50 GM
62.89 NPR
Đổi 50 GM sang 62.89 NPR
100 GM
125.79 NPR
Đổi 100 GM sang 125.79 NPR
200 GM
251.57 NPR
Đổi 200 GM sang 251.57 NPR
500 GM
628.94 NPR
Đổi 500 GM sang 628.94 NPR
1000 GM
1,257.87 NPR
Đổi 1000 GM sang 1,257.87 NPR
5000 GM
6,289.36 NPR
Đổi 5000 GM sang 6,289.36 NPR
10000 GM
12,578.71 NPR
Đổi 10000 GM sang 12,578.71 NPR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi GM thành NPR toàn diện, cho thấy giá trị của GOMBLE tính theo Rupee Nepal đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 GM sang NPR, lên đến 10000 GM, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rupee Nepal
GOMBLE
1 NPR
0.7950 GM
Đổi 1 NPR sang 0.7950 GM
10 NPR
7.95 GM
Đổi 10 NPR sang 7.95 GM
50 NPR
39.75 GM
Đổi 50 NPR sang 39.75 GM
100 NPR
79.5 GM
Đổi 100 NPR sang 79.5 GM
200 NPR
159 GM
Đổi 200 NPR sang 159 GM
500 NPR
397.5 GM
Đổi 500 NPR sang 397.5 GM
1000 NPR
794.99 GM
Đổi 1000 NPR sang 794.99 GM
2000 NPR
1,589.99 GM
Đổi 2000 NPR sang 1,589.99 GM
5000 NPR
3,974.97 GM
Đổi 5000 NPR sang 3,974.97 GM
10000 NPR
7,949.94 GM
Đổi 10000 NPR sang 7,949.94 GM
50000 NPR
39,749.7 GM
Đổi 50000 NPR sang 39,749.7 GM
100000 NPR
79,499.39 GM
Đổi 100000 NPR sang 79,499.39 GM
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi NPR thành GM toàn diện, cho thấy giá trị của Rupee Nepal tính theo GOMBLE đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 NPR sang GM, lên đến 100000 NPR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ GM/NPR
GM/NPR: 1 GM = 1.26 NPR; 2026/01/02 21:36:46
Trong 1D vừa qua, GOMBLE đã thay đổi -1.25% thành NPR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy GOMBLE(GM) đã thay đổi -1.25% thành NPR trong khi đó Rupee Nepal(NPR) đã thay đổi % thành GM trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi GM sang NPR: Biến động và thay đổi giá của GOMBLE/NPR
Giá GOMBLE cao nhất theo NPR 7 ngày qua là 1.39 NPR trong khi giá GOMBLE thấp nhất theo NPR trong 7 ngày qua là 1.24 NPR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá GOMBLE theo NPR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá GM theo NPR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 1.29 NPR | 1.39 NPR | 1.43 NPR | 2.74 NPR |
Thấp | 1.26 NPR | 1.24 NPR | 1.24 NPR | 1.01 NPR |
Bình thường | 0 NPR | 0 NPR | 0 NPR | 0 NPR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -1.25% | -8.76% | -9.96% | -39.24% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua GM (hoặc USDT) bằng NPR (Nepalese Rupee)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp GM bằng NPR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua GM b ằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin GOMBLE
Số liệu thị trường GM sang NPR
GM/NPR:
₨1.26
Khối lượng GM 24 giờ: