Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.19%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92793.38 (-0.65%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.19%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92793.38 (-0.65%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.19%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92793.38 (-0.65%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi GM thành NPR
GM/NPR: 1 GM = 1.28 NPR. Giá chuyển đổi 1 GOMBLE (GM) thành Rupee Nepal (NPR) là 1.28 NPR hôm nay.

GM
NPR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá GM/NPR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi GOMBLE (GM) thành Rupee Nepal (NPR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 GM hiện có giá trị là 1.28 NPR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 GM hiện có giá 1.28 NPR, nghĩa là mua 5 GM sẽ mất 6.41 NPR. Tương tự, ₨1 NPR có thể được chuyển đổi thành 0.7798 GM và ₨50 NPR có thể được chuyển đổi thành 3.9 GM, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi GM sang NPR
Chuyển đổi NPR sang GM
GOMBLE
Rupee Nepal
1 GM
1.28 NPR
Đổi 1 GM sang 1.28 NPR
2 GM
2.56 NPR
Đổi 2 GM sang 2.56 NPR
5 GM
6.41 NPR
Đổi 5 GM sang 6.41 NPR
10 GM
12.82 NPR
Đổi 10 GM sang 12.82 NPR
20 GM
25.65 NPR
Đổi 20 GM sang 25.65 NPR
50 GM
64.12 NPR
Đổi 50 GM sang 64.12 NPR
100 GM
128.24 NPR
Đổi 100 GM sang 128.24 NPR
200 GM
256.47 NPR
Đổi 200 GM sang 256.47 NPR
500 GM
641.18 NPR
Đổi 500 GM sang 641.18 NPR
1000 GM
1,282.36 NPR
Đổi 1000 GM sang 1,282.36 NPR
5000 GM
6,411.8 NPR
Đổi 5000 GM sang 6,411.8 NPR
10000 GM
12,823.59 NPR
Đổi 10000 GM sang 12,823.59 NPR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi GM thành NPR toàn diện, cho thấy giá trị của GOMBLE tính theo Rupee Nepal đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 GM sang NPR, lên đến 10000 GM, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rupee Nepal
GOMBLE
1 NPR
0.7798 GM
Đổi 1 NPR sang 0.7798 GM
10 NPR
7.8 GM
Đổi 10 NPR sang 7.8 GM
50 NPR
38.99 GM
Đổi 50 NPR sang 38.99 GM
100 NPR
77.98 GM
Đổi 100 NPR sang 77.98 GM
200 NPR
155.96 GM
Đổi 200 NPR sang 155.96 GM
500 NPR
389.91 GM
Đổi 500 NPR sang 389.91 GM
1000 NPR
779.81 GM
Đổi 1000 NPR sang 779.81 GM
2000 NPR
1,559.63 GM
Đổi 2000 NPR sang 1,559.63 GM
5000 NPR
3,899.06 GM
Đổi 5000 NPR sang 3,899.06 GM
10000 NPR
7,798.13 GM