Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Gradient sang Króna Iceland (GRAY sang ISK)

Máy tính và công cụ chuyển đổi GRAY thành ISK

GRAY/ISK: 1 GRAY = 43.65 ISK. Giá chuyển đổi 1 Gradient (GRAY) thành Króna Iceland (ISK) là 43.65 ISK hôm nay.
GRAY
GRAY
ISK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá GRAY/ISK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Gradient (GRAY) thành Króna Iceland (ISK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 GRAY hiện có giá trị là 43.65 ISK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 GRAY hiện có giá 43.65 ISK, nghĩa là mua 5 GRAY sẽ mất 218.26 ISK. Tương tự, kr1 ISK có thể được chuyển đổi thành 0.02291 GRAY và kr50 ISK có thể được chuyển đổi thành 0.1145 GRAY, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi GRAY sang ISK

Chuyển đổi ISK sang GRAY

Gradient
Króna Iceland
1 GRAY
43.65  ISK
Đổi 1 GRAY sang 43.65 ISK
2 GRAY
87.31  ISK
Đổi 2 GRAY sang 87.31 ISK
5 GRAY
218.26  ISK
Đổi 5 GRAY sang 218.26 ISK
10 GRAY
436.53  ISK
Đổi 10 GRAY sang 436.53 ISK
20 GRAY
873.06  ISK
Đổi 20 GRAY sang 873.06 ISK
50 GRAY
2,182.64  ISK
Đổi 50 GRAY sang 2,182.64 ISK
100 GRAY
4,365.28  ISK
Đổi 100 GRAY sang 4,365.28 ISK
200 GRAY
8,730.56  ISK
Đổi 200 GRAY sang 8,730.56 ISK
500 GRAY
21,826.39  ISK
Đổi 500 GRAY sang 21,826.39 ISK
1000 GRAY
43,652.79  ISK
Đổi 1000 GRAY sang 43,652.79 ISK
5000 GRAY
218,263.94  ISK
Đổi 5000 GRAY sang 218,263.94 ISK
10000 GRAY
436,527.89  ISK
Đổi 10000 GRAY sang 436,527.89 ISK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi GRAY thành ISK toàn diện, cho thấy giá trị của Gradient tính theo Króna Iceland đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 GRAY sang ISK, lên đến 10000 GRAY, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Króna Iceland
Gradient
1 ISK
0.02291 GRAY
Đổi 1 ISK sang 0.02291 GRAY
10 ISK
0.2291 GRAY
Đổi 10 ISK sang 0.2291 GRAY
50 ISK
1.15 GRAY
Đổi 50 ISK sang 1.15 GRAY
100 ISK
2.29 GRAY
Đổi 100 ISK sang 2.29 GRAY
200 ISK
4.58 GRAY
Đổi 200 ISK sang 4.58 GRAY
500 ISK
11.45 GRAY
Đổi 500 ISK sang 11.45 GRAY
1000 ISK
22.91 GRAY
Đổi 1000 ISK sang 22.91 GRAY
2000 ISK
45.82 GRAY
Đổi 2000 ISK sang 45.82 GRAY
5000 ISK
114.54 GRAY
Đổi 5000 ISK sang 114.54 GRAY
10000 ISK
229.08 GRAY
Đổi 10000 ISK sang 229.08 GRAY
50000 ISK
1,145.4 GRAY
Đổi 50000 ISK sang 1,145.4 GRAY
100000 ISK
2,290.8 GRAY
Đổi 100000 ISK sang 2,290.8 GRAY
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ISK thành GRAY toàn diện, cho thấy giá trị của Króna Iceland tính theo Gradient đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ISK sang GRAY, lên đến 100000 ISK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ GRAY/ISK

GRAY/ISK: 1 GRAY = 43.65 ISK; 2026/01/09 14:28:05
Trong 1D vừa qua, Gradient đã thay đổi -12.71% thành ISK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Gradient(GRAY) đã thay đổi -12.71% thành ISK trong khi đó Króna Iceland(ISK) đã thay đổi % thành GRAY trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi GRAY sang ISK: Biến động và thay đổi giá của Gradient/ISK

Giá Gradient cao nhất theo ISK 7 ngày qua là 63.42 ISK trong khi giá Gradient thấp nhất theo ISK trong 7 ngày qua là 20.55 ISK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Gradient theo ISK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá GRAY theo ISK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
50.56 ISK
63.42 ISK
63.42 ISK
162.48 ISK
Thấp
44.07 ISK
20.55 ISK
16.72 ISK
16.72 ISK
Bình thường
0 ISK
0 ISK
0 ISK
0 ISK
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-12.71%
+107.93%
+39.06%
-61.74%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua GRAY (hoặc USDT) bằng ISK (Icelandic Króna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp GRAY bằng ISK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua GRAY bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Gradient

Số liệu thị trường GRAY sang ISK

GRAY/ISK:
kr43.65
Khối lượng GRAY 24 giờ:
kr24,942,965.83
Vốn hóa thị trường GRAY:
--
Nguồn cung lưu hành GRAY:
0 GRAY

Tỷ giá GRAY sang ISK hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Gradient thành Króna Iceland đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Gradient là kr43.65 mỗi GRAY, với tổng vốn hoá thị trường của kr0 ISK dựa trên nguồn cung lưu hành của -- GRAY. Khối lượng giao dịch của Gradient đã thay đổi -5.75% (kr-1,521,242.06 ISK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của GRAY là kr26,464,207.89.

Thông tin thêm về Gradient trên Bitget

Thông tin Króna Iceland

Ký hiệu của ISK là kr.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Gradient phổ biến nhất là GRAY sang ISK, trong đó mã của Gradient là GRAY. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ISK đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 135.11 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 77173.77 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 66898.91 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 124745.53 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 482333.80 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8101834.22 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.77 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi GRAY sang ISK

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi GRAY sang ISK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Gradient phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
GRAY đến TWD
1 GRAY thành NT$10.89 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
GRAY đến CNY
1 GRAY thành ¥2.41 CNY
popular info Króna Iceland
GRAY đến ISK
1 GRAY thành kr43.65 ISK
popular info Đô la Mỹ
GRAY đến USD
1 GRAY thành $0.3450 USD
popular info Đô la Úc
GRAY đến AUD
1 GRAY thành AU$0.5157 AUD
popular info Euro
GRAY đến EUR
1 GRAY thành €0.2962 EUR
popular info Đô la Canada
GRAY đến CAD
1 GRAY thành C$0.4787 CAD
popular info Won Hàn Quốc
GRAY đến KRW
1 GRAY thành ₩502.71 KRW
popular info Yên Nhật
GRAY đến JPY
1 GRAY thành ¥54.31 JPY
popular info Bảng Anh
GRAY đến GBP
1 GRAY thành £0.2567 GBP
popular info Real Brazil
GRAY đến BRL
1 GRAY thành R$1.85 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang ISK

other assets Polygon (prev. MATIC)
POL đến ISK
1 POL thành kr18.97 ISK
other assets ISLM
ISLM đến ISK
1 ISLM thành kr7.03 ISK
other assets LimeWire
LMWR đến ISK
1 LMWR thành kr7.14 ISK
other assets Beefy
BIFI đến ISK
1 BIFI thành kr31,914.23 ISK
other assets GMT
GMT đến ISK
1 GMT thành kr2.52 ISK
other assets DeepBook Protocol
DEEP đến ISK
1 DEEP thành kr6.86 ISK
other assets World Mobile Token
WMTX đến ISK
1 WMTX thành kr10.54 ISK
other assets TokenFi
TOKEN đến ISK
1 TOKEN thành kr0.6800 ISK
other assets Yei Finance
CLO đến ISK
1 CLO thành kr103.46 ISK
other assets Walrus
WAL đến ISK
1 WAL thành kr18.69 ISK

Bảng chuyển đổi từ GRAY sang ISK

Tỷ giá hoán đổi của Gradient đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 GRAY thành Króna Iceland đã thay đổi +107.93% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -12.71%, đạt mức cao nhất là 50.56 ISK và mức thấp nhất là 44.07 ISK . Một tháng trước, giá trị của 1 GRAY là kr31.27 ISK , thay đổi +39.06% so với giá hiện tại. Gradient đã thay đổi
+kr
44.07ISK
, tương đương mức thay đổi -78.66% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 14:28 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 GRAY
kr21.83kr25.03
-12.71%
1 GRAY
kr43.65kr50.07
-12.71%
5 GRAY
kr218.26kr250.34
-12.71%
10 GRAY
kr436.53kr500.67
-12.71%
50 GRAY
kr2,182.64kr2,503.35
-12.71%
100 GRAY
kr4,365.28kr5,006.71
-12.71%
500 GRAY
kr21,826.39kr25,033.53
-12.71%
1000 GRAY
kr43,652.79kr50,067.06
-12.71%

Câu Hỏi Thường Gặp GRAY/ISK

1 Gradient bằng bao nhiêu ISK?
Hiện tại, giá 1 Gradient (GRAY) trong Króna Iceland (ISK) là kr43.65.
Tôi có thể mua bao nhiêu GRAY với 1 ISK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.02291 GRAY đối với ISK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển GRAY sang ISK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi GRAY sang ISK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng GRAY bất kỳ sang ISK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ISK tương đương 0.1145 GRAY, trong khi 5 GRAY sẽ có giá khoảng 218.26ISK.
Giá cao nhất của GRAY/ISK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 GRAY tính theo ISK là kr342.97. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 GRAY/ISK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Gradient tính theo ISK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Gradient (GRAY) đã tăng 107.93%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Gradient (GRAY) đã tăng 39.06% so với Króna Iceland (ISK).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ GRAY thành ISK?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Gradient và Króna Iceland, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của GRAY/ISK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với GRAY hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá GRAY/ISK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá GRAY/ISK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá GRAY/ISK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Gradient và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Gradient: GRAY sang Đô la Mỹ (USD), GRAY sang Euro (EUR), GRAY sang Bảng Anh (GBP), GRAY sang Đô la Canada (CAD), GRAY sang Rupee Ấn Độ (INR), GRAY sang Rupee Pakistan (PKR), GRAY sang Real Brazil (BRL), GRAY sang ...
Giá của Gradient ở Mỹ là $0.3450 USD. Ngoài ra, giá của Gradient là €0.2962 EUR ở khu vực đồng euro, £0.2567 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.4787 CAD ở Canada, ₹31.09 INR ở Ấn Độ, ₨96.59 PKR ở Pakistan, R$1.85 BRL ở Brazil, ...
Cặp Gradient phổ biến nhất là GRAY sang Króna Iceland(ISK). Giá của 1 Gradient (GRAY) ở Króna Iceland (ISK) là kr43.65.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget