Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.42%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90511.02 (-1.10%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.42%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90511.02 (-1.10%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng d ụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.42%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90511.02 (-1.10%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi @G thành GTQ
@G/GTQ: 1 @G = 0.5066 GTQ. Giá chuyển đổi 1 Graphite Network (@G) thành Quetzal Guatemala (GTQ) là 0.5066 GTQ hôm nay.

@G
GTQ
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá @G/GTQ theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Graphite Network (@G) thành Quetzal Guatemala (GTQ) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 @G hiện có giá trị là 0.5066 GTQ. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 @G hiện có giá 0.5066 GTQ, nghĩa là mua 5 @G sẽ mất 2.53 GTQ. Tương tự, Q1 GTQ có thể được chuyển đổi thành 1.97 @G và Q50 GTQ có thể được chuyển đổi thành 9.87 @G, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi @G sang GTQ
Chuyển đổi GTQ sang @G
Graphite Network
Quetzal Guatemala
1 @G
0.5066 GTQ
Đổi 1 @G sang 0.5066 GTQ
2 @G
1.01 GTQ
Đổi 2 @G sang 1.01 GTQ
5 @G
2.53 GTQ
Đổi 5 @G sang 2.53 GTQ
10 @G
5.07 GTQ
Đổi 10 @G sang 5.07 GTQ
20 @G
10.13 GTQ
Đổi 20 @G sang 10.13 GTQ
50 @G
25.33 GTQ
Đổi 50 @G sang 25.33 GTQ
100 @G
50.66 GTQ
Đổi 100 @G sang 50.66 GTQ
200 @G
101.31 GTQ
Đổi 200 @G sang 101.31 GTQ
500 @G
253.28 GTQ
Đổi 500 @G sang 253.28 GTQ
1000 @G
506.56 GTQ
Đổi 1000 @G sang 506.56 GTQ
5000 @G
2,532.81 GTQ
Đổi 5000 @G sang 2,532.81 GTQ
10000 @G
5,065.62 GTQ
Đổi 10000 @G sang 5,065.62 GTQ
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi @G thành GTQ toàn diện, cho thấy giá trị của Graphite Network tính theo Quetzal Guatemala đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 @G sang GTQ, lên đến 10000 @G, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Quetzal Guatemala
Graphite Network
1 GTQ
1.97 @G
Đổi 1 GTQ sang 1.97 @G
10 GTQ
19.74 @G
Đổi 10 GTQ sang 19.74 @G
50 GTQ
98.7 @G
Đổi 50 GTQ sang 98.7 @G
100 GTQ
197.41 @G
Đổi 100 GTQ sang 197.41 @G
200 GTQ
394.82 @G
Đổi 200 GTQ sang 394.82 @G
500 GTQ
987.05 @G
Đổi 500 GTQ sang 987.05 @G
1000 GTQ
1,974.09 @G
Đổi 1000 GTQ sang 1,974.09 @G
2000 GTQ
3,948.18 @G
Đổi 2000 GTQ sang 3,948.18 @G
5000 GTQ
9,870.45 @G
Đổi 5000 GTQ sang 9,870.45 @G
10000 GTQ
19,740.9 @G
Đổi 10000 GTQ sang 19,740.9 @G
50000 GTQ
98,704.52 @G
Đổi 50000 GTQ sang 98,704.52 @G
100000 GTQ
197,409.03 @G
Đổi 100000 GTQ sang 197,409.03 @G
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi GTQ thành @G toàn diện, cho thấy giá trị của Quetzal Guatemala tính theo Graphite Network đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 GTQ sang @G, lên đến 100000 GTQ, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ @G/GTQ
@G/GTQ: 1 @G = 0.5066 GTQ; 2026/01/08 16:20:20
Trong 1D vừa qua, Graphite Network đã thay đổi -3.36% thành GTQ. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Graphite Network(@G) đã thay đổi -3.36% thành GTQ trong khi đó Quetzal Guatemala(GTQ) đã thay đổi % thành @G trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi @G sang GTQ: Biến động và thay đổi giá của Graphite Network/GTQ
Giá Graphite Network cao nhất theo GTQ 7 ngày qua là 0.5403 GTQ trong khi giá Graphite Network thấp nhất theo GTQ trong 7 ngày qua là 0.4889 GTQ. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Graphite Network theo GTQ trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá @G theo GTQ trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.5236 GTQ | 0.5403 GTQ | 0.8443 GTQ | 1.06 GTQ |
Thấp | 0.5036 GTQ | 0.4889 GTQ | 0.4686 GTQ | 0.4686 GTQ |
Bình thường | 0 GTQ | 0 GTQ | 0 GTQ | 0 GTQ |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -3.36% | +3.24% | -34.52% | -52.93% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua @G (hoặc USDT) bằng GTQ (Guatemalan Quetzal)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp @G bằng GTQ. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua @G bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Graphite Network
Số liệu thị trường @G sang GTQ
@G/GTQ:
Q0.5066
Khối lượng @G 24 giờ:
Q1,599,357.06
Vốn hóa thị trường @G:
Q5,211,395
Nguồn cung lưu hành @G:
10.29M @G
Tỷ giá @G sang GTQ hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Graphite Network thành Quetzal Guatemala đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Graphite Network là Q0.5066 mỗi @G, với tổng vốn hoá thị trường của Q5,211,395 GTQ dựa trên nguồn cung lưu hành của 10,287,764 @G. Khối lượng giao dịch của Graphite Network đã thay đổi -2.62% (Q-42,976.59 GTQ) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của @G là Q1,642,333.65.
Thông tin thêm về Graphite Network trên Bitget
Thông tin Quetzal Guatemala
Ký hiệu của GTQ là Q.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Graphite Network phổ biến nhất là @G sang GTQ, trong đó mã của Graphite Network là @G. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị GTQ đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.11 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77056.91 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66952.85 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 124592.71 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 484293.48 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8082920.58 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.89 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi @G sang GTQ

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi @G sang GTQ
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Graphite Network phổ biến
@G đến GTQ
1 @G thành Q0.5066 GTQ
@G đến TWD
1 @G thành NT$2.08 TWD
@G đến CNY
1 @G thành ¥0.4613 CNY
@G đến USD
1 @G thành $0.06606 USD
@G đến AUD
1 @G thành AU$0.09872 AUD
@G đến EUR
1 @G thành €0.05663 EUR
@G đến CAD
1 @G thành C$0.09156 CAD
@G đến KRW
1 @G thành ₩96.01 KRW
@G đến JPY
1 @G thành ¥10.37 JPY
@G đến GBP
1 @G thành £0.04920 GBP
@G đến BRL
1 @G thành R$0.3559 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang GTQ

ZEC đến GTQ
1 ZEC thành Q3,251.34 GTQ
