Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.47%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90719.03 (+0.44%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.47%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90719.03 (+0.44%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi v ới ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.47%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90719.03 (+0.44%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi HNS thành HNL
HNS/HNL: 1 HNS = 0.1603 HNL. Giá chuyển đổi 1 Handshake (HNS) thành Lempira Honduras (HNL) là 0.1603 HNL hôm nay.

HNS
HNL
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá HNS/HNL theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Handshake (HNS) thành Lempira Honduras (HNL) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 HNS hiện có giá trị là 0.1603 HNL. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 HNS hiện có giá 0.1603 HNL, nghĩa là mua 5 HNS sẽ mất 0.8015 HNL. Tương tự, L1 HNL có thể được chuyển đổi thành 6.24 HNS và L50 HNL có thể được chuyển đổi thành 31.19 HNS, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi HNS sang HNL
Chuyển đổi HNL sang HNS
Handshake
Lempira Honduras
1 HNS
0.1603 HNL
Đổi 1 HNS sang 0.1603 HNL
2 HNS
0.3206 HNL
Đổi 2 HNS sang 0.3206 HNL
5 HNS
0.8015 HNL
Đổi 5 HNS sang 0.8015 HNL
10 HNS
1.6 HNL
Đổi 10 HNS sang 1.6 HNL
20 HNS
3.21 HNL
Đổi 20 HNS sang 3.21 HNL
50 HNS
8.02 HNL
Đổi 50 HNS sang 8.02 HNL
100 HNS
16.03 HNL
Đổi 100 HNS sang 16.03 HNL
200 HNS
32.06 HNL
Đổi 200 HNS sang 32.06 HNL
500 HNS
80.15 HNL
Đổi 500 HNS sang 80.15 HNL
1000 HNS
160.31 HNL
Đổi 1000 HNS sang 160.31 HNL
5000 HNS
801.54 HNL
Đổi 5000 HNS sang 801.54 HNL
10000 HNS
1,603.08 HNL
Đổi 10000 HNS sang 1,603.08 HNL
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HNS thành HNL toàn diện, cho thấy giá trị của Handshake tính theo Lempira Honduras đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HNS sang HNL, lên đến 10000 HNS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Lempira Honduras
Handshake
1 HNL
6.24 HNS
Đổi 1 HNL sang 6.24 HNS
10 HNL
62.38 HNS
Đổi 10 HNL sang 62.38 HNS
50 HNL
311.9 HNS
Đổi 50 HNL sang 311.9 HNS
100 HNL
623.8 HNS
Đổi 100 HNL sang 623.8 HNS
200 HNL
1,247.6 HNS
Đổi 200 HNL sang 1,247.6 HNS
500 HNL
3,119 HNS
Đổi 500 HNL sang 3,119 HNS
1000 HNL
6,238 HNS
Đổi 1000 HNL sang 6,238 HNS
2000 HNL
12,476 HNS
Đổi 2000 HNL sang 12,476 HNS
5000 HNL
31,189.99 HNS
Đổi 5000 HNL sang 31,189.99 HNS
10000 HNL
62,379.99 HNS
Đổi 10000 HNL sang 62,379.99 HNS
50000 HNL
311,899.93 HNS
Đổi 50000 HNL sang 311,899.93 HNS
100000 HNL
623,799.85 HNS
Đổi 100000 HNL sang 623,799.85 HNS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HNL thành HNS toàn diện, cho thấy giá trị của Lempira Honduras tính theo Handshake đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HNL sang HNS, lên đến 100000 HNL, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ HNS/HNL
HNS/HNL: 1 HNS = 0.1603 HNL; 2026/01/10 12:30:15
Trong 1D vừa qua, Handshake đã thay đổi +5.09% thành HNL. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Handshake(HNS) đã thay đổi +5.09% thành HNL trong khi đó Lempira Honduras(HNL) đã thay đổi % thành HNS trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămT ất cả
Dữ liệu chuyển đổi HNS sang HNL: Biến động và thay đổi giá của Handshake/HNL
Giá Handshake cao nhất theo HNL 7 ngày qua là 0.1921 HNL trong khi giá Handshake thấp nhất theo HNL trong 7 ngày qua là 0.1152 HNL. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Handshake theo HNL trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá HNS theo HNL trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.1649 HNL | 0.1921 HNL | 0.1999 HNL | 0.1999 HNL |
Thấp | 0.1419 HNL | 0.1152 HNL | 0.07347 HNL | 0.05587 HNL |
Bình thường | 0 HNL | 0 HNL | 0 HNL | 0 HNL |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +5.09% | +34.53% | +85.21% | +58.04% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua HNS (hoặc USDT) bằng HNL (Honduran Lempira)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp HNS bằng HNL. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua HNS bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Handshake
Số liệu thị trường HNS sang HNL
HNS/HNL:
L0.1603
Khối lượng HNS 24 giờ:
L410,035.08
Vốn hóa thị trường HNS:
L108,645,497.33
Nguồn cung lưu hành HNS:
677.73M HNS
Tỷ giá HNS sang HNL hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Handshake thành Lempira Honduras đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Handshake là L0.1603 mỗi HNS, với tổng vốn hoá thị trường của L108,645,497.33 HNL dựa trên nguồn cung lưu hành của 677,730,400 HNS. Khối lượng giao dịch của Handshake đã thay đổi +20.44% (L69,580.99 HNL) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của HNS là L340,454.09.
Thông tin thêm về Handshake trên Bitget
Thông tin Lempira Honduras
Ký hiệu của HNL là L.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Handshake phổ biến nhất là HNS sang HNL, trong đó mã của Handshake là HNS. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị HNL đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90607.63 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3093.33 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.08 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.75 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77868.19 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67575.17 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 126116.75 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 486852.89 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8178996.28 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.85 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi HNS sang HNL

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi HNS sang HNL
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Handshake phổ biến
HNS đến HNL
1 HNS thành L0.1603 HNL
HNS đến TWD
1 HNS thành NT$0.1915 TWD
HNS đến CNY
1 HNS thành ¥0.04226 CNY
HNS đến USD
1 HNS thành $0.006057 USD
HNS đến AUD
1 HNS thành AU$0.009045 AUD
HNS đến EUR
1 HNS thành €0.005206 EUR
HNS đến CAD
1 HNS thành C$0.008431 CAD
HNS đến KRW
1 HNS thành ₩8.83 KRW
HNS đến JPY
1 HNS thành ¥0.9564 JPY
HNS đến GBP
1 HNS thành £0.004518 GBP
HNS đến BRL
1 HNS thành R$0.03255 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang HNL

ID đến HNL
1 ID thành L2.33 HNL

GPS đến HNL
1 GPS thành L0.1748 HNL

HOOT đến HNL
1 HOOT thành L0 HNL

GMT đến HNL
1 GMT thành L0.5707 HNL

AVNT đến HNL
1 AVNT thành L8.64 HNL

AKT đến HNL
1 AKT thành L13.53 HNL

BEL đến HNL
1 BEL thành L3.94 HNL
