Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.43%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89939.34 (-2.40%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.43%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89939.34 (-2.40%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng d ụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.43%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89939.34 (-2.40%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi $HMT thành EUR
$HMT/EUR: 1 $HMT = 0.{4}7696 EUR. Giá chuyển đổi 1 Humanize ($HMT) thành Euro (EUR) là 0.{4}7696 EUR hôm nay.

$HMT
EUR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá $HMT/EUR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Humanize ($HMT) thành Euro (EUR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 $HMT hiện có giá trị là 0.{4}7696 EUR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 $HMT hiện có giá 0.{4}7696 EUR, nghĩa là mua 5 $HMT sẽ mất 0.0003848 EUR. Tương tự, €1 EUR có thể được chuyển đổi thành 12,994.39 $HMT và €50 EUR có thể được chuyển đổi thành 64,971.94 $HMT, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi $HMT sang EUR
Chuyển đổi EUR sang $HMT
Humanize
Euro
1 $HMT
0.{4}7696 EUR
Đổi 1 $HMT sang 0.{4}7696 EUR
2 $HMT
0.0001539 EUR
Đổi 2 $HMT sang 0.0001539 EUR
5 $HMT
0.0003848 EUR
Đổi 5 $HMT sang 0.0003848 EUR
10 $HMT
0.0007696 EUR
Đổi 10 $HMT sang 0.0007696 EUR
20 $HMT
0.001539 EUR
Đổi 20 $HMT sang 0.001539 EUR
50 $HMT
0.003848 EUR
Đổi 50 $HMT sang 0.003848 EUR
100 $HMT
0.007696 EUR
Đổi 100 $HMT sang 0.007696 EUR
200 $HMT
0.01539 EUR
Đổi 200 $HMT sang 0.01539 EUR
500 $HMT
0.03848 EUR
Đổi 500 $HMT sang 0.03848 EUR
1000 $HMT
0.07696 EUR
Đổi 1000 $HMT sang 0.07696 EUR
5000 $HMT
0.3848 EUR
Đổi 5000 $HMT sang 0.3848 EUR
10000 $HMT
0.7696 EUR
Đổi 10000 $HMT sang 0.7696 EUR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi $HMT thành EUR toàn diện, cho thấy giá trị của Humanize tính theo Euro đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 $HMT sang EUR, lên đến 10000 $HMT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Euro
Humanize
1 EUR
12,994.39 $HMT
Đổi 1 EUR sang 12,994.39 $HMT
10 EUR
129,943.87 $HMT
Đổi 10 EUR sang 129,943.87 $HMT
50 EUR
649,719.37 $HMT
Đổi 50 EUR sang 649,719.37 $HMT
100 EUR
1,299,438.75 $HMT
Đổi 100 EUR sang 1,299,438.75 $HMT
200 EUR
2,598,877.49 $HMT
Đổi 200 EUR sang 2,598,877.49 $HMT
500 EUR
6,497,193.74 $HMT
Đổi 500 EUR sang 6,497,193.74 $HMT
1000 EUR
12,994,387.47 $HMT
Đổi 1000 EUR sang 12,994,387.47 $HMT
2000 EUR
25,988,774.94 $HMT
Đổi 2000 EUR sang 25,988,774.94 $HMT
5000 EUR
64,971,937.36 $HMT
Đổi 5000 EUR sang 64,971,937.36 $HMT
10000 EUR
129,943,874.72 $HMT
Đổi 10000 EUR sang 129,943,874.72 $HMT
50000 EUR
649,719,373.6 $HMT
Đổi 50000 EUR sang 649,719,373.6 $HMT
100000 EUR
1,299,438,747.2 $HMT
Đổi 100000 EUR sang 1,299,438,747.2 $HMT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EUR thành $HMT toàn diện, cho thấy giá trị của Euro tính theo Humanize đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EUR sang $HMT, lên đến 100000 EUR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ $HMT/EUR
$HMT/EUR: 1 $HMT = 0.{4}7696 EUR; 2026/01/08 13:34:45
Trong 1D vừa qua, Humanize đã thay đổi -0.06% thành EUR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Humanize($HMT) đã thay đổi -0.06% thành EUR trong khi đó Euro(EUR) đã thay đổi % thành $HMT trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi $HMT sang EUR: Biến động và thay đổi giá của Humanize/EUR
Giá Humanize cao nhất theo EUR 7 ngày qua là 0.{4}7705 EUR trong khi giá Humanize thấp nhất theo EUR trong 7 ngày qua là 0.{4}7523 EUR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Humanize theo EUR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá $HMT theo EUR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.{4}7702 EUR | 0.{4}7705 EUR | 0.{4}8043 EUR | 0.{4}8316 EUR |
Thấp | 0.{4}7693 EUR | 0.{4}7523 EUR | 0.{4}7520 EUR | 0.{4}7520 EUR |
Bình thường | 0 EUR | 0 EUR | 0 EUR | 0 EUR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.06% | +2.28% | -3.37% | -1.27% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua $HMT (hoặc USDT) bằng EUR (Euro)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp $HMT bằng EUR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua $HMT bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Humanize
Số liệu thị trường $HMT sang EUR
$HMT/EUR:
€0.{4}7696
Khối lượng $HMT 24 giờ:
€307.29
Vốn hóa thị trường $HMT:
--
Nguồn cung lưu hành $HMT:
0 $HMT
Tỷ giá $HMT sang EUR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Humanize thành Euro đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Humanize là €0.--7696 mỗi $HMT, với tổng vốn hoá thị trường của €0 EUR dựa trên nguồn cung lưu hành của {4} $HMT. Khối lượng giao dịch của Humanize đã thay đổi -0.04% (€-0.12 EUR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của $HMT là €307.41.
Thông tin thêm về Humanize trên Bitget
Thông tin Euro
Ký hiệu của EUR là €.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Humanize phổ biến nhất là $HMT sang EUR, trong đó mã của Humanize là $HMT. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị EUR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.11 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 76958.02 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66844.98 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 124682.60 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 485264.33 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8083289.15 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.89 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi $HMT sang EUR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi $HMT sang EUR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Humanize phổ biến
$HMT đến TWD
1 $HMT thành NT$0.002837 TWD
$HMT đến CNY
1 $HMT thành ¥0.0006290 CNY
$HMT đến USD
1 $HMT thành $0.{4}8989 USD
$HMT đến AUD
1 $HMT thành AU$0.0001342 AUD
$HMT đến EUR
1 $HMT thành €0.{4}7696 EUR
$HMT đến CAD
1 $HMT thành C$0.0001247 CAD
$HMT đến KRW
1 $HMT thành ₩0.1306 KRW
$HMT đến JPY
1 $HMT thành ¥0.01408 JPY
$HMT đến GBP
1 $HMT thành £0.{4}6684 GBP
$HMT đến BRL
1 $HMT thành R$0.0004853 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang EUR

ZEC đến EUR
1 ZEC thành €344.32 EUR
