Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.38%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91043.88 (-0.24%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.38%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91043.88 (-0.24%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng d ụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.38%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91043.88 (-0.24%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi HDN thành MKD
HDN/MKD: 1 HDN = 1.6 MKD. Giá chuyển đổi 1 Hydranet (HDN) thành Denar Macedonia (MKD) là 1.6 MKD hôm nay.

HDN
MKD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá HDN/MKD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Hydranet (HDN) thành Denar Macedonia (MKD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 HDN hiện có giá trị là 1.6 MKD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 HDN hiện có giá 1.6 MKD, nghĩa là mua 5 HDN sẽ mất 7.98 MKD. Tương tự, ден1 MKD có thể được chuyển đổi thành 0.6266 HDN và ден50 MKD có thể được chuyển đổi thành 3.13 HDN, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi HDN sang MKD
Chuyển đổi MKD sang HDN
Hydranet
Denar Macedonia
1 HDN
1.6 MKD
Đổi 1 HDN sang 1.6 MKD
2 HDN
3.19 MKD
Đổi 2 HDN sang 3.19 MKD
5 HDN
7.98 MKD
Đổi 5 HDN sang 7.98 MKD
10 HDN
15.96 MKD
Đổi 10 HDN sang 15.96 MKD
20 HDN
31.92 MKD
Đổi 20 HDN sang 31.92 MKD
50 HDN
79.8 MKD
Đổi 50 HDN sang 79.8 MKD
100 HDN
159.59 MKD
Đổi 100 HDN sang 159.59 MKD
200 HDN
319.18 MKD
Đổi 200 HDN sang 319.18 MKD
500 HDN
797.96 MKD
Đổi 500 HDN sang 797.96 MKD
1000 HDN
1,595.92 MKD
Đổi 1000 HDN sang 1,595.92 MKD
5000 HDN
7,979.58 MKD
Đổi 5000 HDN sang 7,979.58 MKD
10000 HDN
15,959.17 MKD
Đổi 10000 HDN sang 15,959.17 MKD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HDN thành MKD toàn diện, cho thấy giá trị của Hydranet tính theo Denar Macedonia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HDN sang MKD, lên đến 10000 HDN, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Denar Macedonia
Hydranet
1 MKD
0.6266 HDN
Đổi 1 MKD sang 0.6266 HDN
10 MKD
6.27 HDN
Đổi 10 MKD sang 6.27 HDN
50 MKD
31.33 HDN
Đổi 50 MKD sang 31.33 HDN
100 MKD
62.66 HDN
Đổi 100 MKD sang 62.66 HDN
200 MKD
125.32 HDN
Đổi 200 MKD sang 125.32 HDN
500 MKD
313.3 HDN
Đổi 500 MKD sang 313.3 HDN
1000 MKD
626.6 HDN
Đổi 1000 MKD sang 626.6 HDN
2000 MKD
1,253.2 HDN
Đổi 2000 MKD sang 1,253.2 HDN
5000 MKD
3,133 HDN
Đổi 5000 MKD sang 3,133 HDN
10000 MKD
6,265.99 HDN
Đổi 10000 MKD sang 6,265.99 HDN
50000 MKD
31,329.95 HDN
Đổi 50000 MKD sang 31,329.95 HDN
100000 MKD
62,659.91 HDN
Đổi 100000 MKD sang 62,659.91 HDN
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MKD thành HDN toàn diện, cho thấy giá trị của Denar Macedonia tính theo Hydranet đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MKD sang HDN, lên đến 100000 MKD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ HDN/MKD
HDN/MKD: 1 HDN = 1.6 MKD; 2026/01/08 17:04:50
Trong 1D vừa qua, Hydranet đã thay đổi +0.16% thành MKD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Hydranet(HDN) đã thay đổi +0.16% thành MKD trong khi đó Denar Macedonia(MKD) đã thay đổi % thành HDN trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi HDN sang MKD: Biến động và thay đổi giá của Hydranet/MKD
Giá Hydranet cao nhất theo MKD 7 ngày qua là 1.8 MKD trong khi giá Hydranet thấp nhất theo MKD trong 7 ngày qua là 1.39 MKD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Hydranet theo MKD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá HDN theo MKD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 1.65 MKD | 1.8 MKD | 1.8 MKD | 2.15 MKD |
Thấp | 1.57 MKD | 1.39 MKD | 1.39 MKD | 1.08 MKD |
Bình thường | 0 MKD | 0 MKD | 0 MKD | 0 MKD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +0.16% | -5.00% | -3.91% | -20.86% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua HDN (hoặc USDT) bằng MKD (Macedonian Denar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp HDN bằng MKD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua HDN bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Hydranet
Số liệu thị trường HDN sang MKD
HDN/MKD:
ден1.6
Khối lượng HDN 24 giờ:
ден8,542,728.43
Vốn hóa thị trường HDN:
ден298,457,453.43
Nguồn cung lưu hành HDN:
187.01M HDN
Tỷ giá HDN sang MKD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Hydranet thành Denar Macedonia đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Hydranet là ден1.6 mỗi HDN, với tổng vốn hoá thị trường của ден298,457,453.43 MKD dựa trên nguồn cung lưu hành của 187,013,170 HDN. Khối lượng giao dịch của Hydranet đã thay đổi +1.16% (ден98,343.31 MKD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của HDN là ден8,444,385.12.
Thông tin thêm về Hydranet trên Bitget
Thông tin Denar Macedonia
Ký hiệu của MKD là ден.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Hydranet phổ biến nhất là HDN sang MKD, trong đó mã của Hydranet là HDN. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MKD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.11 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77056.91 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66952.85 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 124592.71 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 484293.48 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8082920.58 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.89 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi HDN sang MKD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân c ủa bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi HDN sang MKD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Hydranet phổ biến
HDN đến TWD
1 HDN thành NT$0.9551 TWD
HDN đến CNY
1 HDN thành ¥0.2113 CNY
HDN đến MKD
1 HDN thành ден1.6 MKD
HDN đến USD
1 HDN thành $0.03027 USD
HDN đến AUD
1 HDN thành AU$0.04523 AUD
HDN đến EUR
1 HDN thành €0.02594 EUR
HDN đến CAD
1 HDN thành C$0.04195 CAD
HDN đến KRW
1 HDN thành ₩43.99 KRW
HDN đến JPY
1 HDN thành ¥4.75 JPY
HDN đến GBP
1 HDN thành £0.02254 GBP
HDN đến BRL
1 HDN thành R$0.1631 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang MKD

ZEC đến MKD
1 ZEC thành ден22,301.95 MKD
