Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.44%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90656.00 (-0.68%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.44%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90656.00 (-0.68%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng d ụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.44%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90656.00 (-0.68%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi JAK thành COP
JAK/COP: 1 JAK = 0.2288 COP. Giá chuyển đổi 1 Jak (JAK) thành Peso Colombia (COP) là 0.2288 COP hôm nay.

JAK
COP
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá JAK/COP theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Jak (JAK) thành Peso Colombia (COP) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 JAK hiện có giá trị là 0.2288 COP. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 JAK hiện có giá 0.2288 COP, nghĩa là mua 5 JAK sẽ mất 1.14 COP. Tương tự, COL$1 COP có thể được chuyển đổi thành 4.37 JAK và COL$50 COP có thể được chuyển đổi thành 21.85 JAK, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi JAK sang COP
Chuyển đổi COP sang JAK
Jak
Peso Colombia
1 JAK
0.2288 COP
Đổi 1 JAK sang 0.2288 COP
2 JAK
0.4577 COP
Đổi 2 JAK sang 0.4577 COP
5 JAK
1.14 COP
Đổi 5 JAK sang 1.14 COP
10 JAK
2.29 COP
Đổi 10 JAK sang 2.29 COP
20 JAK
4.58 COP
Đổi 20 JAK sang 4.58 COP
50 JAK
11.44 COP
Đổi 50 JAK sang 11.44 COP
100 JAK
22.88 COP
Đổi 100 JAK sang 22.88 COP
200 JAK
45.77 COP
Đổi 200 JAK sang 45.77 COP
500 JAK
114.42 COP
Đổi 500 JAK sang 114.42 COP
1000 JAK
228.84 COP
Đổi 1000 JAK sang 228.84 COP
5000 JAK
1,144.19 COP
Đổi 5000 JAK sang 1,144.19 COP
10000 JAK
2,288.38 COP
Đổi 10000 JAK sang 2,288.38 COP
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi JAK thành COP toàn diện, cho thấy giá trị của Jak tính theo Peso Colombia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 JAK sang COP, lên đến 10000 JAK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Peso Colombia
Jak
1 COP
4.37 JAK
Đổi 1 COP sang 4.37 JAK
10 COP
43.7 JAK
Đổi 10 COP sang 43.7 JAK
50 COP
218.5 JAK
Đổi 50 COP sang 218.5 JAK
100 COP
436.99 JAK
Đổi 100 COP sang 436.99 JAK
200 COP
873.98 JAK
Đổi 200 COP sang 873.98 JAK
500 COP
2,184.96 JAK
Đổi 500 COP sang 2,184.96 JAK
1000 COP
4,369.91 JAK
Đổi 1000 COP sang 4,369.91 JAK
2000 COP
8,739.82 JAK
Đổi 2000 COP sang 8,739.82 JAK
5000 COP
21,849.55 JAK
Đổi 5000 COP sang 21,849.55 JAK
10000 COP
43,699.11 JAK
Đổi 10000 COP sang 43,699.11 JAK
50000 COP
218,495.54 JAK
Đổi 50000 COP sang 218,495.54 JAK
100000 COP
436,991.08 JAK
Đổi 100000 COP sang 436,991.08 JAK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi COP thành JAK toàn diện, cho thấy giá trị của Peso Colombia tính theo Jak đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 COP sang JAK, lên đến 100000 COP, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ JAK/COP
JAK/COP: 1 JAK = 0.2288 COP; 2026/01/08 15:32:28
Trong 1D vừa qua, Jak đã thay đổi -6.54% thành COP. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Jak(JAK) đã thay đổi -6.54% thành COP trong khi đó Peso Colombia(COP) đã thay đổi % thành JAK trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi JAK sang COP: Biến động và thay đổi giá của Jak/COP
Giá Jak cao nhất theo COP 7 ngày qua là 0.4635 COP trong khi giá Jak thấp nhất theo COP trong 7 ngày qua là 0.2064 COP. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Jak theo COP trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá JAK theo COP trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.2493 COP | 0.4635 COP | 0.4635 COP | 0.5114 COP |
Thấp | 0.2302 COP | 0.2064 COP | 0.1857 COP | 0.1857 COP |
Bình thường | 0 COP | 0 COP | 0 COP | 0 COP |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -6.54% | +9.65% | -14.94% | -57.15% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua JAK (hoặc USDT) bằng COP (Colombian Peso)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp JAK bằng COP. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua JAK bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Jak
Số liệu thị trường JAK sang COP
JAK/COP:
COL$0.2288
Khối lượng JAK 24 giờ:
COL$3,547,573.99
Vốn hóa thị trường JAK:
--
Nguồn cung lưu hành JAK:
0 JAK
Tỷ giá JAK sang COP hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Jak thành Peso Colombia đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Jak là COL$0.2288 mỗi JAK, với tổng vốn hoá thị trường của COL$0 COP dựa trên nguồn cung lưu hành của -- JAK. Khối lượng giao dịch của Jak đã thay đổi -97.15% (COL$-121,108,035.49 COP) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của JAK là COL$124,655,609.48.
Thông tin thêm về Jak trên Bitget
Thông tin Peso Colombia
Ký hiệu của COP là COL$.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Jak phổ biến nhất là JAK sang COP, trong đó mã của Jak là JAK. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị COP đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.11 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77056.91 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66952.85 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 124592.71 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 484293.48 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8082920.58 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.89 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi JAK sang COP

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi JAK sang COP
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Jak phổ biến
JAK đến TWD
1 JAK thành NT$0.001926 TWD
JAK đến CNY
1 JAK thành ¥0.0004263 CNY
JAK đến COP
1 JAK thành COL$0.2288 COP
JAK đến USD
1 JAK thành $0.{4}6105 USD
JAK đến AUD
1 JAK thành AU$0.{4}9123 AUD
JAK đến EUR
1 JAK thành €0.{4}5233 EUR
JAK đến CAD
1 JAK thành C$0.{4}8461 CAD
JAK đến KRW
1 JAK thành ₩0.08873 KRW
JAK đến JPY
1 JAK thành ¥0.009581 JPY
JAK đến GBP
1 JAK thành £0.{4}4547 GBP
JAK đến BRL
1 JAK thành R$0.0003289 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang COP

ZEC đến COP
1 ZEC thành COL$1,559,453.29 COP
