Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.47%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90792.36 (+0.22%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.47%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90792.36 (+0.22%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi v ới ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.47%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90792.36 (+0.22%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi KIP thành EGP
KIP/EGP: 1 KIP = 0.005951 EGP. Giá chuyển đổi 1 KIP Protocol (KIP) thành Bảng Ai Cập (EGP) là 0.005951 EGP hôm nay.

KIP
EGP
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá KIP/EGP theo thời gian thực, giúp chuyển đổi KIP Protocol (KIP) thành Bảng Ai Cập (EGP) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 KIP hiện có giá trị là 0.005951 EGP. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 KIP hiện có giá 0.005951 EGP, nghĩa là mua 5 KIP sẽ mất 0.02975 EGP. Tương tự, EGP1 EGP có thể được chuyển đổi thành 168.04 KIP và EGP50 EGP có thể được chuyển đổi thành 840.21 KIP, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi KIP sang EGP
Chuyển đổi EGP sang KIP
KIP Protocol
Bảng Ai Cập
1 KIP
0.005951 EGP
Đổi 1 KIP sang 0.005951 EGP
2 KIP
0.01190 EGP
Đổi 2 KIP sang 0.01190 EGP
5 KIP
0.02975 EGP
Đổi 5 KIP sang 0.02975 EGP
10 KIP
0.05951 EGP
Đổi 10 KIP sang 0.05951 EGP
20 KIP
0.1190 EGP
Đổi 20 KIP sang 0.1190 EGP
50 KIP
0.2975 EGP
Đổi 50 KIP sang 0.2975 EGP
100 KIP
0.5951 EGP
Đổi 100 KIP sang 0.5951 EGP
200 KIP
1.19 EGP
Đổi 200 KIP sang 1.19 EGP
500 KIP
2.98 EGP
Đổi 500 KIP sang 2.98 EGP
1000 KIP
5.95 EGP
Đổi 1000 KIP sang 5.95 EGP
5000 KIP
29.75 EGP
Đổi 5000 KIP sang 29.75 EGP
10000 KIP
59.51 EGP
Đổi 10000 KIP sang 59.51 EGP
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KIP thành EGP toàn diện, cho thấy giá trị của KIP Protocol tính theo Bảng Ai Cập đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KIP sang EGP, lên đến 10000 KIP, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Bảng Ai Cập
KIP Protocol
1 EGP
168.04 KIP
Đổi 1 EGP sang 168.04 KIP
10 EGP
1,680.42 KIP
Đổi 10 EGP sang 1,680.42 KIP
50 EGP
8,402.1 KIP
Đổi 50 EGP sang 8,402.1 KIP
100 EGP
16,804.2 KIP
Đổi 100 EGP sang 16,804.2 KIP
200 EGP
33,608.4 KIP
Đổi 200 EGP sang 33,608.4 KIP
500 EGP
84,021 KIP
Đổi 500 EGP sang 84,021 KIP
1000 EGP
168,042 KIP
Đổi 1000 EGP sang 168,042 KIP
2000 EGP
336,084 KIP
Đổi 2000 EGP sang 336,084 KIP
5000 EGP
840,209.99 KIP
Đổi 5000 EGP sang 840,209.99 KIP
10000 EGP
1,680,419.98 KIP
Đổi 10000 EGP sang 1,680,419.98 KIP
50000 EGP
8,402,099.92 KIP
Đổi 50000 EGP sang 8,402,099.92 KIP
100000 EGP
16,804,199.83 KIP
Đổi 100000 EGP sang 16,804,199.83 KIP
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EGP thành KIP toàn diện, cho thấy giá trị của Bảng Ai Cập tính theo KIP Protocol đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EGP sang KIP, lên đến 100000 EGP, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ KIP/EGP
KIP/EGP: 1 KIP = 0.005951 EGP; 2026/01/11 06:10:24
Trong 1D vừa qua, KIP Protocol đã thay đổi +0.11% thành EGP. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy KIP Protocol(KIP) đã thay đổi +0.11% thành EGP trong khi đó Bảng Ai Cập(EGP) đã thay đổi % thành KIP trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi KIP sang EGP: Biến động và thay đổi giá của KIP Protocol/EGP
Giá KIP Protocol cao nhất theo EGP 7 ngày qua là 0.007470 EGP trong khi giá KIP Protocol thấp nhất theo EGP trong 7 ngày qua là 0.005882 EGP. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá KIP Protocol theo EGP trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá KIP theo EGP trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.005985 EGP | 0.007470 EGP | 0.008472 EGP | 0.01455 EGP |
Thấp | 0.005882 EGP | 0.005882 EGP | 0.005882 EGP | 0.005882 EGP |
Bình thường | 0 EGP | 0 EGP | 0 EGP | 0 EGP |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +0.11% | -1.27% | -18.16% | -58.55% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua KIP (hoặc USDT) bằng EGP (Egyptian Pound)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp KIP bằng EGP. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua KIP bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh to án | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin KIP Protocol
Số liệu thị trường KIP sang EGP
KIP/EGP:
EGP0.005951
Khối lượng KIP 24 giờ:
EGP5,026,895.66
Vốn hóa thị trường KIP:
--
Nguồn cung lưu hành KIP:
0 KIP
Tỷ giá KIP sang EGP hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi KIP Protocol thành Bảng Ai Cập đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của KIP Protocol là EGP0.005951 mỗi KIP, với tổng vốn hoá thị trường của EGP0 EGP dựa trên nguồn cung lưu hành của -- KIP. Khối lượng giao dịch của KIP Protocol đã thay đổi -5.05% (EGP-267,387.79 EGP) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của KIP là EGP5,294,283.44.
Thông tin thêm về KIP Protocol trên Bitget
Thông tin Bảng Ai Cập
Ký hiệu của EGP là EGP.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá KIP Protocol phổ biến nhất là KIP sang EGP, trong đó mã của KIP Protocol là KIP. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị EGP đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90589.38 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3091.40 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.09 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.89 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77870.63 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67552.50 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 126091.36 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 486754.86 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8177258.74 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.85 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi KIP sang EGP

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi KIP sang EGP
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi KIP Protocol phổ biến
KIP đến TWD
1 KIP thành NT$0.003980 TWD
KIP đến CNY
1 KIP thành ¥0.0008786 CNY
KIP đến USD
1 KIP thành $0.0001259 USD
KIP đến AUD
1 KIP thành AU$0.0001881 AUD
KIP đến EUR
1 KIP thành €0.0001082 EUR
KIP đến CAD
1 KIP thành C$0.0001753 CAD
KIP đến KRW
1 KIP thành ₩0.1835 KRW
KIP đến JPY
1 KIP thành ¥0.01988 JPY
KIP đến GBP
1 KIP thành £0.{4}9391 GBP
KIP đến EGP
1 KIP thành EGP0.005951 EGP
KIP đến BRL
1 KIP thành R$0.0006766 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang EGP

CHZ đến EGP
1 CHZ thành EGP2.3 EGP

HYPER đ ến EGP
1 HYPER thành EGP7.44 EGP

我踏马来了 đến EGP
1 我踏马来了 thành EGP1.6 EGP

币安人生 đến EGP
1 币安人生 thành EGP7.9 EGP

ID đến EGP
1 ID thành EGP3.79 EGP

BNB đến EGP
1 BNB thành EGP43,114.55 EGP

ESPORTS đến EGP
1 ESPORTS thành EGP20.22 EGP

FF đến EGP
1 FF thành EGP4.22 EGP

B đến EGP
1 B thành EGP10.61 EGP

FORM đến EGP
1 FORM thành EGP19.24 EGP
Bảng chuyển đổi từ KIP sang EGP
Tỷ giá hoán đổi của KIP Protocol đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 KIP thành Bảng Ai Cập đã thay đổi -1.27% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +0.11%, đạt mức cao nhất là 0.005985 EGP và mức thấp nhất là 0.005882 EGP . Một tháng trước, giá trị của 1 KIP là EGP0.007268 EGP , thay đổi -18.16% so với giá hiện tại. KIP Protocol đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -99.38% so với năm trước.
-EGP
0.9589EGP24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 06:10 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 KIP | EGP0.002975 | EGP0.002972 | +0.11% |
1 KIP | EGP0.005951 | EGP0.005944 | +0.11% |
5 KIP | EGP0.02975 | EGP0.02972 | +0.11% |
10 KIP | EGP0.05951 | EGP0.05944 | +0.11% |
50 KIP | EGP0.2975 | EGP0.2972 | +0.11% |
100 KIP | EGP0.5951 | EGP0.5944 | +0.11% |
500 KIP | EGP2.98 | EGP2.97 | +0.11% |
1000 KIP | EGP5.95 | EGP5.94 | +0.11% |
Câu Hỏi Thường Gặp KIP/EGP
1 KIP Protocol bằng bao nhiêu EGP?
Hiện tại, giá 1 KIP Protocol (KIP) trong Bảng Ai Cập (EGP) là EGP0.005951.
Tôi có thể mua bao nhiêu KIP với 1 EGP?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 168.04 KIP đối với EGP.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển KIP sang EGP?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi KIP sang EGP của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng KIP bất kỳ sang EGP. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 EGP tương đương 840.21 KIP, trong khi 5 KIP sẽ có giá khoảng 0.02975EGP.
Giá cao nhất của KIP/EGP trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 KIP tính theo EGP là EGP2.13. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 KIP/EGP có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của KIP Protocol tính theo EGP như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi KIP Protocol (KIP) đã giảm 1.27%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi KIP Protocol (KIP) đã giảm 18.16% so với Bảng Ai Cập (EGP).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ KIP thành EGP?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa KIP Protocol và Bảng Ai Cập, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của KIP/EGP. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với KIP hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá KIP/EGP tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá KIP/EGP giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá KIP/EGP. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của KIP Protocol và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.










