Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.41%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90531.44 (-1.01%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.41%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90531.44 (-1.01%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng d ụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.41%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90531.44 (-1.01%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi MSHD thành ISK
MSHD/ISK: 1 MSHD = 0.1070 ISK. Giá chuyển đổi 1 MASHIDA (MSHD) thành Króna Iceland (ISK) là 0.1070 ISK hôm nay.

MSHD
ISK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá MSHD/ISK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi MASHIDA (MSHD) thành Króna Iceland (ISK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 MSHD hiện có giá trị là 0.1070 ISK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 MSHD hiện có giá 0.1070 ISK, nghĩa là mua 5 MSHD sẽ mất 0.5350 ISK. Tương tự, kr1 ISK có thể được chuyển đổi thành 9.35 MSHD và kr50 ISK có thể được chuyển đổi thành 46.73 MSHD, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi MSHD sang ISK
Chuyển đổi ISK sang MSHD
MASHIDA
Króna Iceland
1 MSHD
0.1070 ISK
Đổi 1 MSHD sang 0.1070 ISK
2 MSHD
0.2140 ISK
Đổi 2 MSHD sang 0.2140 ISK
5 MSHD
0.5350 ISK
Đổi 5 MSHD sang 0.5350 ISK
10 MSHD
1.07 ISK
Đổi 10 MSHD sang 1.07 ISK
20 MSHD
2.14 ISK
Đổi 20 MSHD sang 2.14 ISK
50 MSHD
5.35 ISK
Đổi 50 MSHD sang 5.35 ISK
100 MSHD
10.7 ISK
Đổi 100 MSHD sang 10.7 ISK
200 MSHD
21.4 ISK
Đổi 200 MSHD sang 21.4 ISK
500 MSHD
53.5 ISK
Đổi 500 MSHD sang 53.5 ISK
1000 MSHD
107 ISK
Đổi 1000 MSHD sang 107 ISK
5000 MSHD
535.01 ISK
Đổi 5000 MSHD sang 535.01 ISK
10000 MSHD
1,070.02 ISK
Đổi 10000 MSHD sang 1,070.02 ISK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MSHD thành ISK toàn diện, cho thấy giá trị của MASHIDA tính theo Króna Iceland đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MSHD sang ISK, lên đến 10000 MSHD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Króna Iceland
MASHIDA
1 ISK
9.35 MSHD
Đổi 1 ISK sang 9.35 MSHD
10 ISK
93.46 MSHD
Đổi 10 ISK sang 93.46 MSHD
50 ISK
467.28 MSHD
Đổi 50 ISK sang 467.28 MSHD
100 ISK
934.56 MSHD
Đổi 100 ISK sang 934.56 MSHD
200 ISK
1,869.12 MSHD
Đổi 200 ISK sang 1,869.12 MSHD
500 ISK
4,672.81 MSHD
Đổi 500 ISK sang 4,672.81 MSHD
1000 ISK
9,345.62 MSHD
Đổi 1000 ISK sang 9,345.62 MSHD
2000 ISK
18,691.23 MSHD
Đổi 2000 ISK sang 18,691.23 MSHD
5000 ISK
46,728.08 MSHD
Đổi 5000 ISK sang 46,728.08 MSHD
10000 ISK
93,456.15 MSHD
Đổi 10000 ISK sang 93,456.15 MSHD
50000 ISK
467,280.75 MSHD
Đổi 50000 ISK sang 467,280.75 MSHD
100000 ISK
934,561.51 MSHD
Đổi 100000 ISK sang 934,561.51 MSHD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ISK thành MSHD toàn diện, cho thấy giá trị của Króna Iceland tính theo MASHIDA đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ISK sang MSHD, lên đến 100000 ISK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ MSHD/ISK
MSHD/ISK: 1 MSHD = 0.1070 ISK; 2026/01/08 15:52:02
Trong 1D vừa qua, MASHIDA đã thay đổi +0.12% thành ISK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy MASHIDA(MSHD) đã thay đổi +0.12% thành ISK trong khi đó Króna Iceland(ISK) đã thay đổi % thành MSHD trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi MSHD sang ISK: Biến động và thay đổi giá của MASHIDA/ISK
Giá MASHIDA cao nhất theo ISK 7 ngày qua là 0.1656 ISK trong khi giá MASHIDA thấp nhất theo ISK trong 7 ngày qua là 0.1059 ISK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá MASHIDA theo ISK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá MSHD theo ISK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.1075 ISK | 0.1656 ISK | 0.4295 ISK | 2.69 ISK |
Thấp | 0.1051 ISK | 0.1059 ISK | 0.1051 ISK | 0.1059 ISK |
Bình thường | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +0.12% | -38.22% | -74.33% | -95.95% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua MSHD (hoặc USDT) bằng ISK (Icelandic Króna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp MSHD bằng ISK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua MSHD bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin MASHIDA
Số liệu thị trường MSHD sang ISK
MSHD/ISK:
kr0.1070
Khối lượng MSHD 24 giờ:
kr384,265.05
Vốn hóa thị trường MSHD:
--
Nguồn cung lưu hành MSHD:
0 MSHD
Tỷ giá MSHD sang ISK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi MASHIDA thành Króna Iceland đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của MASHIDA là kr0.1070 mỗi MSHD, với tổng vốn hoá thị trường của kr0 ISK dựa trên nguồn cung lưu hành của -- MSHD. Khối lượng giao dịch của MASHIDA đã thay đổi 0.00% (kr0 ISK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của MSHD là kr384,265.05.
Thông tin thêm về MASHIDA trên Bitget
Thông tin Króna Iceland
Ký hiệu của ISK là kr.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá MASHIDA phổ biến nhất là MSHD sang ISK, trong đó mã của MASHIDA là MSHD. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ISK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.11 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77056.91 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66952.85 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 124592.71 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 484293.48 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8082920.58 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.89 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi MSHD sang ISK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi MSHD sang ISK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi MASHIDA phổ biến
MSHD đến TWD
1 MSHD thành NT$0.02676 TWD
MSHD đến CNY
1 MSHD thành ¥0.005921 CNY
MSHD đến ISK
1 MSHD thành kr0.1070 ISK
MSHD đến USD
1 MSHD thành $0.0008480 USD
MSHD đến AUD
1 MSHD thành AU$0.001267 AUD
MSHD đến EUR
1 MSHD thành €0.0007269 EUR
MSHD đến CAD
1 MSHD thành C$0.001175 CAD
MSHD đến KRW
1 MSHD thành ₩1.23 KRW
MSHD đến JPY
1 MSHD thành ¥0.1331 JPY
MSHD đến GBP
1 MSHD thành £0.0006316 GBP
MSHD đến BRL
1 MSHD thành R$0.004569 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang ISK

ZEC đến ISK
1 ZEC thành kr53,674.48 ISK
