Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.28%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91075.01 (-2.15%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.28%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91075.01 (-2.15%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.28%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91075.01 (-2.15%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi MATE thành TND
MATE/TND: 1 MATE = 0.001996 TND. Giá chuyển đổi 1 Mate (MATE) thành Dinar Tunisia (TND) là 0.001996 TND hôm nay.

MATE
TND
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá MATE/TND theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Mate (MATE) thành Dinar Tunisia (TND) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 MATE hiện có giá trị là 0.001996 TND. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 MATE hiện có giá 0.001996 TND, nghĩa là mua 5 MATE sẽ mất 0.009978 TND. Tương tự, د.ت1 TND có thể được chuyển đổi thành 501.13 MATE và د.ت50 TND có thể được chuyển đổi thành 2,505.63 MATE, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi MATE sang TND
Chuyển đổi TND sang MATE
Mate
Dinar Tunisia
1 MATE
0.001996 TND
Đổi 1 MATE sang 0.001996 TND
2 MATE
0.003991 TND
Đổi 2 MATE sang 0.003991 TND
5 MATE
0.009978 TND
Đổi 5 MATE sang 0.009978 TND
10 MATE
0.01996 TND
Đổi 10 MATE sang 0.01996 TND
20 MATE
0.03991 TND
Đổi 20 MATE sang 0.03991 TND
50 MATE
0.09978 TND
Đổi 50 MATE sang 0.09978 TND
100 MATE
0.1996 TND
Đổi 100 MATE sang 0.1996 TND
200 MATE
0.3991 TND
Đổi 200 MATE sang 0.3991 TND
500 MATE
0.9978 TND
Đổi 500 MATE sang 0.9978 TND
1000 MATE
2 TND
Đổi 1000 MATE sang 2 TND
5000 MATE
9.98 TND
Đổi 5000 MATE sang 9.98 TND
10000 MATE
19.96 TND
Đổi 10000 MATE sang 19.96 TND
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MATE thành TND toàn diện, cho thấy giá trị của Mate tính theo Dinar Tunisia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MATE sang TND, lên đến 10000 MATE, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Dinar Tunisia
Mate
1 TND
501.13 MATE
Đổi 1 TND sang 501.13 MATE
10 TND
5,011.27 MATE
Đổi 10 TND sang 5,011.27 MATE
50 TND
25,056.33 MATE
Đổi 50 TND sang 25,056.33 MATE
100 TND
50,112.67 MATE
Đổi 100 TND sang 50,112.67 MATE
200 TND
100,225.34 MATE
Đổi 200 TND sang 100,225.34 MATE
500 TND
250,563.34 MATE
Đổi 500 TND sang 250,563.34 MATE
1000 TND
501,126.69 MATE
Đổi 1000 TND sang 501,126.69 MATE
2000 TND
1,002,253.38 MATE
Đổi 2000 TND sang 1,002,253.38 MATE
5000 TND
2,505,633.44 MATE
Đổi 5000 TND sang 2,505,633.44 MATE
10000 TND
5,011,266.89 MATE
Đổi 10000 TND sang 5,011,266.89 MATE
50000 TND
25,056,334.44 MATE
Đổi 50000 TND sang 25,056,334.44 MATE
100000 TND
50,112,668.89 MATE
Đổi 100000 TND sang 50,112,668.89 MATE
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi TND thành MATE toàn diện, cho thấy giá trị của Dinar Tunisia tính theo Mate đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 TND sang MATE, lên đến 100000 TND, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ MATE/TND
MATE/TND: 1 MATE = 0.001996 TND; 2026/01/07 22:23:51
Trong 1D vừa qua, Mate đã thay đổi -0.61% thành TND. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Mate(MATE) đã thay đổi -0.61% thành TND trong khi đó Dinar Tunisia(TND) đã thay đổi % thành MATE trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi MATE sang TND: Biến động và thay đổi giá của Mate/TND
Giá Mate cao nhất theo TND 7 ngày qua là 0.002029 TND trong khi giá Mate thấp nhất theo TND trong 7 ngày qua là 0.001946 TND. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Mate theo TND trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá MATE theo TND trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.002029 TND | 0.002029 TND | 0.002109 TND | 0.002763 TND |
Thấp | 0.001996 TND | 0.001946 TND | 0.001918 TND | 0.001883 TND |
Bình thường | 0 TND | 0 TND | 0 TND | 0 TND |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.61% | +1.99% | -4.11% | -23.43% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua MATE (hoặc USDT) bằng TND (Tunisian Dinar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp MATE bằng TND. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua MATE bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Mate
Số liệu thị trường MATE sang TND
MATE/TND: