Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.50%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90306.84 (-0.79%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$398.8M (1 ngày); +$47.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.50%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90306.84 (-0.79%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$398.8M (1 ngày); +$47.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.50%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90306.84 (-0.79%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$398.8M (1 ngày); +$47.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi MILLI thành HKD
MILLI/HKD: 1 MILLI = 0.{4}2370 HKD. Giá chuyển đổi 1 MILLI (MILLI) thành Đô la Hồng Kông (HKD) là 0.{4}2370 HKD hôm nay.

MILLI
HKD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá MILLI/HKD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi MILLI (MILLI) thành Đô la Hồng Kông (HKD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 MILLI hiện có giá trị là 0.{4}2370 HKD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 MILLI hiện có giá 0.{4}2370 HKD, nghĩa là mua 5 MILLI sẽ mất 0.0001185 HKD. Tương tự, HK$1 HKD có thể được chuyển đổi thành 42,196.7 MILLI và HK$50 HKD có thể được chuyển đổi thành 210,983.48 MILLI, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi MILLI sang HKD
Chuyển đổi HKD sang MILLI
MILLI
Đô la Hồng Kông
1 MILLI
0.{4}2370 HKD
Đổi 1 MILLI sang 0.{4}2370 HKD
2 MILLI
0.{4}4740 HKD
Đổi 2 MILLI sang 0.{4}4740 HKD
5 MILLI
0.0001185 HKD
Đổi 5 MILLI sang 0.0001185 HKD
10 MILLI
0.0002370 HKD
Đổi 10 MILLI sang 0.0002370 HKD
20 MILLI
0.0004740 HKD
Đổi 20 MILLI sang 0.0004740 HKD
50 MILLI
0.001185 HKD
Đổi 50 MILLI sang 0.001185 HKD
100 MILLI
0.002370 HKD
Đổi 100 MILLI sang 0.002370 HKD
200 MILLI
0.004740 HKD
Đổi 200 MILLI sang 0.004740 HKD
500 MILLI
0.01185 HKD
Đổi 500 MILLI sang 0.01185 HKD
1000 MILLI
0.02370 HKD
Đổi 1000 MILLI sang 0.02370 HKD
5000 MILLI
0.1185 HKD
Đổi 5000 MILLI sang 0.1185 HKD
10000 MILLI
0.2370 HKD
Đổi 10000 MILLI sang 0.2370 HKD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MILLI thành HKD toàn diện, cho thấy giá trị của MILLI tính theo Đô la Hồng Kông đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MILLI sang HKD, lên đến 10000 MILLI, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Đô la Hồng Kông
MILLI
1 HKD
42,196.7 MILLI
Đổi 1 HKD sang 42,196.7 MILLI
10 HKD
421,966.96 MILLI
Đổi 10 HKD sang 421,966.96 MILLI
50 HKD
2,109,834.78 MILLI
Đổi 50 HKD sang 2,109,834.78 MILLI
100 HKD
4,219,669.56 MILLI
Đổi 100 HKD sang 4,219,669.56 MILLI
200 HKD
8,439,339.11 MILLI
Đổi 200 HKD sang 8,439,339.11 MILLI
500 HKD
21,098,347.79 MILLI
Đổi 500 HKD sang 21,098,347.79 MILLI
1000 HKD
42,196,695.57 MILLI
Đổi 1000 HKD sang 42,196,695.57 MILLI
2000 HKD
84,393,391.15 MILLI
Đổi 2000 HKD sang 84,393,391.15 MILLI
5000 HKD
210,983,477.87 MILLI
Đổi 5000 HKD sang 210,983,477.87 MILLI
10000 HKD
421,966,955.74 MILLI
Đổi 10000 HKD sang 421,966,955.74 MILLI
50000 HKD
2,109,834,778.68 MILLI
Đổi 50000 HKD sang 2,109,834,778.68 MILLI
100000 HKD
4,219,669,557.37 MILLI
Đổi 100000 HKD sang 4,219,669,557.37 MILLI
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HKD thành MILLI toàn diện, cho thấy giá trị của Đô la Hồng Kông tính theo MILLI đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HKD sang MILLI, lên đến 100000 HKD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ MILLI/HKD
MILLI/HKD: 1 MILLI = 0.{4}2370 HKD; 2026/01/09 21:07:22
Trong 1D vừa qua, MILLI đã thay đổi -3.46% thành HKD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy MILLI(MILLI) đã thay đổi -3.46% thành HKD trong khi đó Đô la Hồng Kông(HKD) đã thay đổi % thành MILLI trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi MILLI sang HKD: Biến động và thay đổi giá của MILLI/HKD
Giá MILLI cao nhất theo HKD 7 ngày qua là 0.{4}2750 HKD trong khi giá MILLI thấp nhất theo HKD trong 7 ngày qua là 0.{4}2260 HKD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá MILLI theo HKD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá MILLI theo HKD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.{4}2466 HKD | 0.{4}2750 HKD | 0.{4}2956 HKD | 0.{4}7150 HKD |
Thấp | 0.{4}2319 HKD | 0.{4}2260 HKD | 0.{4}1715 HKD | 0.{4}1715 HKD |
Bình thường | 0 HKD | 0 HKD | 0 HKD | 0 HKD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -3.46% | +2.43% | -19.21% | -56.84% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua MILLI (hoặc USDT) bằng HKD (Hong Kong Dollar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp MILLI bằng HKD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua MILLI bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Th ấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin MILLI
Số liệu thị trường MILLI sang HKD
MILLI/HKD:
HK$0.{4}2370
Khối lượng MILLI 24 giờ:
HK$576,347.36
Vốn hóa thị trường MILLI:
HK$6,232,716.85
Nguồn cung lưu hành MILLI:
263.00B MILLI
Tỷ giá MILLI sang HKD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi MILLI thành Đô la Hồng Kông đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của MILLI là HK$0.263,000,050,0002370 mỗi MILLI, với tổng vốn hoá thị trường của HK$6,232,716.85 HKD dựa trên nguồn cung lưu hành của {4} MILLI. Khối lượng giao dịch của MILLI đã thay đổi -3.55% (HK$-21,199.16 HKD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của MILLI là HK$597,546.52.
Thông tin thêm về MILLI trên Bitget
Thông tin Đô la Hồng Kông
Ký hiệu của HKD là HK$.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá MILLI phổ biến nhất là MILLI sang HKD, trong đó mã của MILLI là MILLI. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị HKD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90607.63 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3093.33 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.08 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.75 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77868.19 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67575.17 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 126026.15 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 486128.03 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8180899.04 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.81 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi MILLI sang HKD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi MILLI sang HKD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi MILLI phổ biến
MILLI đến TWD
1 MILLI thành NT$0.{4}9609 TWD
MILLI đến CNY
1 MILLI thành ¥0.{4}2121 CNY
MILLI đến USD
1 MILLI thành $0.{5}3040 USD
MILLI đến AUD
1 MILLI thành AU$0.{5}4547 AUD
MILLI đến HKD
1 MILLI thành HK$0.{4}2370 HKD
MILLI đến EUR
1 MILLI thành €0.{5}2613 EUR
MILLI đến CAD
1 MILLI thành C$0.{5}4229 CAD
MILLI đến KRW
1 MILLI thành ₩0.004438 KRW
MILLI đến JPY
1 MILLI thành ¥0.0004800 JPY
MILLI đến GBP
1 MILLI thành £0.{5}2268 GBP
MILLI đến BRL
1 MILLI thành R$0.{4}1631 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang HKD

DN đến HKD
1 DN thành HK$9.79 HKD

SOL đến HKD
1 SOL thành HK$1,056.28 HKD

POL đến HKD
1 POL thành HK$1.18 HKD

BIFI đến HKD
1 BIFI thành HK$1,830.84 HKD

GMT đến HKD
1 GMT thành HK$0.1526 HKD

LMWR đến HKD
1 LMWR thành HK$0.3811 HKD

BTC đến HKD
1 BTC thành HK$702,938.59 HKD

TIMI đến HKD
1 TIMI thành HK$0.1561 HKD

RIVER đến HKD
1 RIVER thành HK$95.74 HKD

CLO đến HKD
1 CLO thành HK$5.91 HKD
Bảng chuyển đổi từ MILLI sang HKD
Tỷ giá hoán đổi của MILLI đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 MILLI thành Đô la Hồng Kông đã thay đổi +2.43% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -3.46%, đạt mức cao nhất là 0.{4}2466 HKD và mức thấp nhất là 0.{4}2319 HKD . Một tháng trước, giá trị của 1 MILLI là HK$0.{4}2928 HKD , thay đổi -19.21% so với giá hiện tại. MILLI đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -29.31% so với năm trước.
-HK$
0.{5}9729HKD24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 21:07 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 MILLI | HK$0.{4}1185 | HK$0.{4}1227 | -3.46% |
1 MILLI | HK$0.{4}2370 | HK$0.{4}2454 | -3.46% |
5 MILLI | HK$0.0001185 | HK$0.0001227 | -3.46% |
10 MILLI | HK$0.0002370 | HK$0.0002454 | -3.46% |
50 MILLI | HK$0.001185 | HK$0.001227 | -3.46% |
100 MILLI | HK$0.002370 | HK$0.002454 | -3.46% |
500 MILLI | HK$0.01185 | HK$0.01227 | -3.46% |
1000 MILLI | HK$0.02370 | HK$0.02454 | -3.46% |
Câu Hỏi Thường Gặp MILLI/HKD
1 MILLI bằng bao nhiêu HKD?
Hiện tại, giá 1 MILLI (MILLI) trong Đô la Hồng Kông (HKD) là HK$0.{4}2370.
Tôi có thể mua bao nhiêu MILLI với 1 HKD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 42,196.7 MILLI đối với HKD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển MILLI sang HKD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi MILLI sang HKD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng MILLI bất kỳ sang HKD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 HKD tương đương 210,983.48 MILLI, trong khi 5 MILLI sẽ có giá khoảng 0.0001185HKD.
Giá cao nhất của MILLI/HKD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 MILLI tính theo HKD là HK$0.0002835. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 MILLI/HKD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của MILLI tính theo HKD như th ế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi MILLI (MILLI) đã tăng 2.43%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi MILLI (MILLI) đã giảm 19.21% so với Đô la Hồng Kông (HKD).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ MILLI thành HKD?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa MILLI và Đô la Hồng Kông, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của MILLI/HKD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với MILLI hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá MILLI/HKD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá MILLI/HKD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá MILLI/HKD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của MILLI và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp MILLI: MILLI sang Đô la Mỹ (USD), MILLI sang Euro (EUR), MILLI sang Bảng Anh (GBP), MILLI sang Đô la Canada (CAD), MILLI sang Rupee Ấn Độ (INR), MILLI sang Rupee Pakistan (PKR), MILLI sang Real Brazil (BRL), MILLI sang ...
Giá của MILLI ở Mỹ là $0.₹0.00027453040 USD. Ngoài ra, giá của MILLI là €0.{5}2613 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{5}2268 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.{5}4229 CAD ở Canada, {5} INR ở Ấn Độ, ₨0.0008513 PKR ở Pakistan, R$0.{4}1631 BRL ở Brazil, ...
Cặp MILLI phổ biến nhất là MILLI sang Đô la Hồng Kông(HKD). Giá của 1 MILLI (MILLI) ở Đô la Hồng Kông (HKD) là HK$0.{4}2370.
Giá của MILLI ở Mỹ là $0.₹0.00027453040 USD. Ngoài ra, giá của MILLI là €0.{5}2613 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{5}2268 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.{5}4229 CAD ở Canada, {5} INR ở Ấn Độ, ₨0.0008513 PKR ở Pakistan, R$0.{4}1631 BRL ở Brazil, ...
Cặp MILLI phổ biến nhất là MILLI sang Đô la Hồng Kông(HKD). Giá của 1 MILLI (MILLI) ở Đô la Hồng Kông (HKD) là HK$0.{4}2370.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil













