Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.27%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91195.44 (-2.07%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.27%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91195.44 (-2.07%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.27%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91195.44 (-2.07%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi MILLI thành MNT
MILLI/MNT: 1 MILLI = 0.01150 MNT. Giá chuyển đổi 1 MILLI (MILLI) thành Tugrik Mông Cổ (MNT) là 0.01150 MNT hôm nay.

MILLI
MNT
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá MILLI/MNT theo thời gian thực, giúp chuyển đổi MILLI (MILLI) thành Tugrik Mông Cổ (MNT) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 MILLI hiện có giá trị là 0.01150 MNT. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 MILLI hiện có giá 0.01150 MNT, nghĩa là mua 5 MILLI sẽ mất 0.05748 MNT. Tương tự, ₮1 MNT có thể được chuyển đổi thành 86.99 MILLI và ₮50 MNT có thể được chuyển đổi thành 434.97 MILLI, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi MILLI sang MNT
Chuyển đổi MNT sang MILLI
MILLI
Tugrik Mông Cổ
1 MILLI
0.01150 MNT
Đổi 1 MILLI sang 0.01150 MNT
2 MILLI
0.02299 MNT
Đổi 2 MILLI sang 0.02299 MNT
5 MILLI
0.05748 MNT
Đổi 5 MILLI sang 0.05748 MNT
10 MILLI
0.1150 MNT
Đổi 10 MILLI sang 0.1150 MNT
20 MILLI
0.2299 MNT
Đổi 20 MILLI sang 0.2299 MNT
50 MILLI
0.5748 MNT
Đổi 50 MILLI sang 0.5748 MNT
100 MILLI
1.15 MNT
Đổi 100 MILLI sang 1.15 MNT
200 MILLI
2.3 MNT
Đổi 200 MILLI sang 2.3 MNT
500 MILLI
5.75 MNT
Đổi 500 MILLI sang 5.75 MNT
1000 MILLI
11.5 MNT
Đổi 1000 MILLI sang 11.5 MNT
5000 MILLI
57.48 MNT
Đổi 5000 MILLI sang 57.48 MNT
10000 MILLI
114.95 MNT
Đổi 10000 MILLI sang 114.95 MNT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MILLI thành MNT toàn diện, cho thấy giá trị của MILLI tính theo Tugrik Mông Cổ đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MILLI sang MNT, lên đến 10000 MILLI, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Tugrik Mông Cổ
MILLI
1 MNT
86.99 MILLI
Đổi 1 MNT sang 86.99 MILLI
10 MNT
869.94 MILLI
Đổi 10 MNT sang 869.94 MILLI
50 MNT
4,349.68 MILLI
Đổi 50 MNT sang 4,349.68 MILLI
100 MNT
8,699.36 MILLI
Đổi 100 MNT sang 8,699.36 MILLI
200 MNT
17,398.71 MILLI
Đổi 200 MNT sang 17,398.71 MILLI
500 MNT
43,496.78 MILLI
Đổi 500 MNT sang 43,496.78 MILLI
1000 MNT
86,993.55 MILLI
Đổi 1000 MNT sang 86,993.55 MILLI
2000 MNT
173,987.11 MILLI
Đổi 2000 MNT sang 173,987.11 MILLI
5000 MNT
434,967.76 MILLI
Đổi 5000 MNT sang 434,967.76 MILLI
10000 MNT
869,935.53 MILLI
Đổi 10000 MNT sang 869,935.53 MILLI
50000 MNT
4,349,677.64 MILLI
Đổi 50000 MNT sang 4,349,677.64 MILLI
100000 MNT
8,699,355.29 MILLI
Đổi 100000 MNT sang 8,699,355.29 MILLI
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MNT thành MILLI toàn diện, cho thấy giá trị của Tugrik Mông Cổ tính theo MILLI đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MNT sang MILLI, lên đến 100000 MNT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ MILLI/MNT
MILLI/MNT: 1 MILLI = 0.01150 MNT; 2026/01/07 22:37:37
Trong 1D vừa qua, MILLI đã thay đổi -5.62% thành MNT. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy MILLI(MILLI) đã thay đổi -5.62% thành MNT trong khi đó Tugrik Mông Cổ(MNT) đã thay đổi % thành MILLI trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi MILLI sang MNT: Biến động và thay đổi giá của MILLI/MNT
Giá MILLI cao nhất theo MNT 7 ngày qua là 0.01256 MNT trong khi giá MILLI thấp nhất theo MNT trong 7 ngày qua là 0.009967 MNT. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá MILLI theo MNT trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá MILLI theo MNT trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.01216 MNT | 0.01256 MNT | 0.01350 MNT | 0.04537 MNT |
Thấp | 0.01138 MNT | 0.009967 MNT | 0.007833 MNT | 0.007833 MNT |
Bình thường | 0 MNT | 0 MNT | 0 MNT | 0 MNT |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -5.62% | +6.83% | +13.31% | -72.72% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua MILLI (hoặc USDT) bằng MNT (Mongolian Tugrik)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp MILLI bằng MNT. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua MILLI bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin MILLI
Số liệu thị trường MILLI sang MNT
MILLI/MNT:
₮0.01150
Khối lượng MILLI 24 giờ:
₮245,684,699.68
Vốn hóa thị trường MILLI:
₮3,023,213,136.97
Nguồn cung lưu hành MILLI:
263.00B MILLI
Tỷ giá MILLI sang MNT hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi MILLI thành Tugrik Mông Cổ đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của MILLI là ₮0.01150 mỗi MILLI, với tổng vốn hoá thị trường của ₮3,023,213,136.97 MNT dựa trên nguồn cung lưu hành của 263,000,050,000 MILLI. Khối lượng giao dịch của MILLI đã thay đổi -11.59% (₮-32,222,506.88 MNT) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của MILLI là ₮277,907,206.56.
Thông tin thêm về MILLI trên Bitget
Thông tin Tugrik Mông Cổ
Ký hiệu của MNT là ₮.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá MILLI phổ biến nhất là MILLI sang MNT, trong đó mã của MILLI là MILLI. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MNT đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 92535.64 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3253.01 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.27 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 138.94 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 79192.00 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 68707.71 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 128106.34 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 498406.21 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8315696.78 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.88 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi MILLI sang MNT

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi MILLI sang MNT
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi MILLI phổ biến
MILLI đến TWD
1 MILLI thành NT$0.0001016 TWD
MILLI đến CNY
1 MILLI thành ¥0.{4}2259 CNY
MILLI đến USD
1 MILLI thành $0.{5}3229 USD
MILLI đến AUD
1 MILLI thành AU$0.{5}4799 AUD
MILLI đến EUR
1 MILLI thành €0.{5}2763 EUR
MILLI đến CAD
1 MILLI thành C$0.{5}4470 CAD
MILLI đến KRW
1 MILLI thành ₩0.004680 KRW
MILLI đến JPY
1 MILLI thành ¥0.0005061 JPY
MILLI đến MNT
1 MILLI thành ₮0.01150 MNT
MILLI đến GBP
1 MILLI thành £0.{5}2398 GBP
MILLI đến BRL
1 MILLI thành R$0.{4}1739 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang MNT

ZKP đến MNT
1 ZKP thành ₮680.19 MNT

BREV đến MNT
1 BREV thành ₮1,604.28 MNT

币安人生 đến MNT
1 币安人生 thành ₮507.24 MNT

KGEN đến MNT
1 KGEN thành ₮719.45 MNT

PEPE đến MNT
1 PEPE thành ₮0.02355 MNT

BNB đến MNT
1 BNB thành ₮3,194,449.94 MNT

BTC đến MNT
1 BTC thành ₮323,828,956.4 MNT

SPK đến MNT
1 SPK thành ₮88.48 MNT

TRX đến MNT
1 TRX thành ₮1,060.61 MNT

AMP đến MNT
1 AMP thành ₮8.22 MNT
Bảng chuyển đổi từ MILLI sang MNT
Tỷ giá hoán đổi của MILLI đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 MILLI thành Tugrik Mông Cổ đã thay đổi +6.83% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -5.62%, đạt mức cao nhất là 0.01216 MNT và mức thấp nhất là 0.01138 MNT . Một tháng trước, giá trị của 1 MILLI là ₮0.01014 MNT , thay đổi +13.31% so với giá hiện tại. MILLI đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -33.67% so với năm trước.
-₮
0.005823MNT24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 22:37 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 MILLI | ₮0.005748 | ₮0.006089 | -5.62% |
1 MILLI | ₮0.01150 | ₮0.01218 | -5.62% |
5 MILLI | ₮0.05748 | ₮0.06089 | -5.62% |
10 MILLI | ₮0.1150 | ₮0.1218 | -5.62% |
50 MILLI | ₮0.5748 | ₮0.6089 | -5.62% |
100 MILLI | ₮1.15 | ₮1.22 | -5.62% |
500 MILLI | ₮5.75 | ₮6.09 | -5.62% |
1000 MILLI | ₮11.5 | ₮12.18 | -5.62% |
Câu Hỏi Thường Gặp MILLI/MNT
1 MILLI bằng bao nhiêu MNT?
Hiện tại, giá 1 MILLI (MILLI) trong Tugrik Mông Cổ (MNT) là ₮0.01150.
Tôi có thể mua bao nhiêu MILLI với 1 MNT?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 86.99 MILLI đối với MNT.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển MILLI sang MNT?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi MILLI sang MNT của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng MILLI bất kỳ sang MNT. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MNT tương đương 434.97 MILLI, trong khi 5 MILLI sẽ có giá khoảng 0.05748MNT.
Giá cao nhất của MILLI/MNT trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 MILLI tính theo MNT là ₮0.1295. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 MILLI/MNT có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của MILLI tính theo MNT như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi MILLI (MILLI) đã tăng 6.83%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi MILLI (MILLI) đã tăng 13.31% so với Tugrik Mông Cổ (MNT).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ MILLI thành MNT?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa MILLI và Tugrik Mông Cổ, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của MILLI/MNT. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với MILLI hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá MILLI/MNT tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá MILLI/MNT giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá MILLI/MNT. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của MILLI và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.










