Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC1.43%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93730.77 (+1.39%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC1.43%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93730.77 (+1.39%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC1.43%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93730.77 (+1.39%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi ODIN thành KHR
ODIN/KHR: 1 ODIN = 0.6858 KHR. Giá chuyển đổi 1 Odin Protocol (ODIN) thành Riel Campuchia (KHR) là 0.6858 KHR hôm nay.

ODIN
KHR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ODIN/KHR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Odin Protocol (ODIN) thành Riel Campuchia (KHR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ODIN hiện có giá trị là 0.6858 KHR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ODIN hiện có giá 0.6858 KHR, nghĩa là mua 5 ODIN sẽ mất 3.43 KHR. Tương tự, ៛1 KHR có thể được chuyển đổi thành 1.46 ODIN và ៛50 KHR có thể được chuyển đổi thành 7.29 ODIN, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi ODIN sang KHR
Chuyển đổi KHR sang ODIN
Odin Protocol
Riel Campuchia
1 ODIN
0.6858 KHR
Đổi 1 ODIN sang 0.6858 KHR
2 ODIN
1.37 KHR
Đổi 2 ODIN sang 1.37 KHR
5 ODIN
3.43 KHR
Đổi 5 ODIN sang 3.43 KHR
10 ODIN
6.86 KHR
Đổi 10 ODIN sang 6.86 KHR
20 ODIN
13.72 KHR
Đổi 20 ODIN sang 13.72 KHR
50 ODIN
34.29 KHR
Đổi 50 ODIN sang 34.29 KHR
100 ODIN
68.58 KHR
Đổi 100 ODIN sang 68.58 KHR
200 ODIN
137.16 KHR
Đổi 200 ODIN sang 137.16 KHR
500 ODIN
342.9 KHR
Đổi 500 ODIN sang 342.9 KHR
1000 ODIN
685.79 KHR
Đổi 1000 ODIN sang 685.79 KHR
5000 ODIN
3,428.96 KHR
Đổi 5000 ODIN sang 3,428.96 KHR
10000 ODIN
6,857.92 KHR
Đổi 10000 ODIN sang 6,857.92 KHR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ODIN thành KHR toàn diện, cho thấy giá trị của Odin Protocol tính theo Riel Campuchia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ODIN sang KHR, lên đến 10000 ODIN, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Riel Campuchia
Odin Protocol
1 KHR
1.46 ODIN
Đổi 1 KHR sang 1.46 ODIN
10 KHR
14.58 ODIN
Đổi 10 KHR sang 14.58 ODIN
50 KHR
72.91 ODIN
Đổi 50 KHR sang 72.91 ODIN
100 KHR
145.82 ODIN
Đổi 100 KHR sang 145.82 ODIN
200