Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90781.18 (+0.53%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90781.18 (+0.53%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi v ới ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90781.18 (+0.53%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi ONDO thành HUF
ONDO/HUF: 1 ONDO = 134.01 HUF. Giá chuyển đổi 1 Ondo (ONDO) thành Forint Hungary (HUF) là 134.01 HUF hôm nay.

ONDO
HUF
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ONDO/HUF theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Ondo (ONDO) thành Forint Hungary (HUF) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ONDO hiện có giá trị là 134.01 HUF. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ONDO hiện có giá 134.01 HUF, nghĩa là mua 5 ONDO sẽ mất 670.05 HUF. Tương tự, Ft1 HUF có thể được chuyển đổi thành 0.007462 ONDO và Ft50 HUF có thể được chuyển đổi thành 0.03731 ONDO, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi ONDO sang HUF
Chuyển đổi HUF sang ONDO
Ondo
Forint Hungary
1 ONDO
134.01 HUF
Đổi 1 ONDO sang 134.01 HUF
2 ONDO
268.02 HUF
Đổi 2 ONDO sang 268.02 HUF
5 ONDO
670.05 HUF
Đổi 5 ONDO sang 670.05 HUF
10 ONDO
1,340.1 HUF
Đổi 10 ONDO sang 1,340.1 HUF
20 ONDO
2,680.2 HUF
Đổi 20 ONDO sang 2,680.2 HUF
50 ONDO
6,700.49 HUF
Đổi 50 ONDO sang 6,700.49 HUF
100 ONDO
13,400.99 HUF
Đổi 100 ONDO sang 13,400.99 HUF
200 ONDO
26,801.97 HUF
Đổi 200 ONDO sang 26,801.97 HUF
500 ONDO
67,004.94 HUF
Đổi 500 ONDO sang 67,004.94 HUF
1000 ONDO
134,009.87 HUF
Đổi 1000 ONDO sang 134,009.87 HUF
5000 ONDO
670,049.36 HUF
Đổi 5000 ONDO sang 670,049.36 HUF
10000 ONDO
1,340,098.73 HUF
Đổi 10000 ONDO sang 1,340,098.73 HUF
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ONDO thành HUF toàn diện, cho thấy giá trị của Ondo tính theo Forint Hungary đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ONDO sang HUF, lên đến 10000 ONDO, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Forint Hungary
Ondo
1 HUF
0.007462 ONDO
Đổi 1 HUF sang 0.007462 ONDO
10 HUF
0.07462 ONDO
Đổi 10 HUF sang 0.07462 ONDO
50 HUF
0.3731 ONDO
Đổi 50 HUF sang 0.3731 ONDO
100 HUF
0.7462 ONDO
Đổi 100 HUF sang 0.7462 ONDO
200 HUF
1.49 ONDO
Đổi 200 HUF sang 1.49 ONDO
500 HUF
3.73 ONDO
Đổi 500 HUF sang 3.73 ONDO
1000 HUF
7.46 ONDO
Đổi 1000 HUF sang 7.46 ONDO
2000 HUF
14.92 ONDO
Đổi 2000 HUF sang 14.92 ONDO
5000 HUF
37.31 ONDO
Đổi 5000 HUF sang 37.31 ONDO
10000 HUF
74.62 ONDO
Đổi 10000 HUF sang 74.62 ONDO
50000 HUF
373.11 ONDO
Đổi 50000 HUF sang 373.11 ONDO
100000 HUF
746.21 ONDO
Đổi 100000 HUF sang 746.21 ONDO
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HUF thành ONDO toàn diện, cho thấy giá trị của Forint Hungary tính theo Ondo đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HUF sang ONDO, lên đến 100000 HUF, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ ONDO/HUF
ONDO/HUF: 1 ONDO = 134.01 HUF; 2026/01/10 12:18:21
Trong 1D vừa qua, Ondo đã thay đổi +0.43% thành HUF. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Ondo(ONDO) đã thay đổi +0.43% thành HUF trong khi đó Forint Hungary(HUF) đã thay đổi % thành ONDO trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi ONDO sang HUF: Biến động và thay đổi giá của Ondo/HUF
Giá Ondo cao nhất theo HUF 7 ngày qua là 155.66 HUF trong khi giá Ondo thấp nhất theo HUF trong 7 ngày qua là 131.86 HUF. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Ondo theo HUF trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ONDO theo HUF trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 136.73 HUF | 155.66 HUF | 158.73 HUF | 279.45 HUF |
Thấp | 131.88 HUF | 131.86 HUF | 117.56 HUF | 117.56 HUF |
Bình thường | 0 HUF | 0 HUF | 0 HUF | 0 HUF |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +0.43% | -3.27% | -13.65% | -45.94% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua ONDO (hoặc USDT) bằng HUF (Hungarian Forint)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp ONDO bằng HUF. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ONDO bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Ondo
Số liệu thị trường ONDO sang HUF
ONDO/HUF:
Ft134.01
Khối lượng ONDO 24 giờ:
Ft17,013,144,240.23
Vốn hóa thị trường ONDO:
Ft423,351,604,829.03
Nguồn cung lưu hành ONDO:
3.16B ONDO
Tỷ giá ONDO sang HUF hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Ondo thành Forint Hungary đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Ondo là Ft134.01 mỗi ONDO, với tổng vốn hoá thị trường của Ft423,351,604,829.03 HUF dựa trên nguồn cung lưu hành của 3,159,107,600 ONDO. Khối lượng giao dịch của Ondo đã thay đổi -17.18% (Ft-3,528,673,441.34 HUF) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của ONDO là Ft20,541,817,681.57.
Thông tin thêm về Ondo trên Bitget
Thông tin Forint Hungary
Ký hiệu của HUF là Ft.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Ondo phổ biến nhất là ONDO sang HUF, trong đó mã của Ondo là ONDO. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị HUF đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90607.63 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3093.33 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.08 USD

SOL đến USD
1 SOL th ành 135.75 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77868.19 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67575.17 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 126116.75 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 486852.89 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8178996.28 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.85 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi ONDO sang HUF

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi ONDO sang HUF
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Ondo phổ biến
ONDO đến TWD
1 ONDO thành NT$12.78 TWD
ONDO đến CNY
1 ONDO thành ¥2.82 CNY
ONDO đến USD
1 ONDO thành $0.4044 USD
ONDO đến AUD
1 ONDO thành AU$0.6039 AUD
ONDO đến EUR
1 ONDO thành €0.3476 EUR
ONDO đến CAD
1 ONDO thành C$0.5629 CAD
ONDO đến KRW
1 ONDO thành ₩589.39 KRW
ONDO đến JPY
1 ONDO thành ¥63.85 JPY
ONDO đến GBP
1 ONDO thành £0.3016 GBP
ONDO đến HUF
1 ONDO thành Ft134.01 HUF
ONDO đến BRL
1 ONDO thành R$2.17 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang HUF

ID đến HUF
1 ID thành Ft29.39 HUF

GPS đến HUF
1 GPS thành Ft2.19 HUF

HOOT đến HUF
1 HOOT thành Ft0 HUF

GMT đến HUF
1 GMT thành Ft7.18 HUF

AVNT đến HUF
1 AVNT thành Ft108.77 HUF

AKT đến HUF
1 AKT thành Ft174.01 HUF

BEL đến HUF
1 BEL thành Ft49.75 HUF
