Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.98%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89496.71 (+1.74%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.98%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89496.71 (+1.74%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.98%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89496.71 (+1.74%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi LIKE thành ISK
LIKE/ISK: 1 LIKE = 0.3313 ISK. Giá chuyển đổi 1 LIKE (LIKE) thành Króna Iceland (ISK) là 0.3313 ISK hôm nay.

LIKE
ISK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá LIKE/ISK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi LIKE (LIKE) thành Króna Iceland (ISK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 LIKE hiện có giá trị là 0.3313 ISK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 LIKE hiện có giá 0.3313 ISK, nghĩa là mua 5 LIKE sẽ mất 1.66 ISK. Tương tự, kr1 ISK có thể được chuyển đổi thành 3.02 LIKE và kr50 ISK có thể được chuyển đổi thành 15.09 LIKE, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi LIKE sang ISK
Chuyển đổi ISK sang LIKE
LIKE
Króna Iceland
1 LIKE
0.3313 ISK
Đổi 1 LIKE sang 0.3313 ISK
2 LIKE
0.6626 ISK
Đổi 2 LIKE sang 0.6626 ISK
5 LIKE
1.66 ISK
Đổi 5 LIKE sang 1.66 ISK
10 LIKE
3.31 ISK
Đổi 10 LIKE sang 3.31 ISK
20 LIKE
6.63 ISK
Đổi 20 LIKE sang 6.63 ISK
50 LIKE
16.57 ISK
Đổi 50 LIKE sang 16.57 ISK
100 LIKE
33.13 ISK
Đổi 100 LIKE sang 33.13 ISK
200 LIKE
66.26 ISK
Đổi 200 LIKE sang 66.26 ISK
500 LIKE
165.66 ISK
Đổi 500 LIKE sang 165.66 ISK
1000 LIKE
331.31 ISK
Đổi 1000 LIKE sang 331.31 ISK
5000 LIKE
1,656.56 ISK
Đổi 5000 LIKE sang 1,656.56 ISK
10000 LIKE
3,313.12 ISK
Đổi 10000 LIKE sang 3,313.12 ISK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi LIKE thành ISK toàn diện, cho thấy giá trị của LIKE tính theo Króna Iceland đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 LIKE sang ISK, lên đến 10000 LIKE, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Króna Iceland
LIKE
1 ISK
3.02 LIKE
Đổi 1 ISK sang 3.02 LIKE
10 ISK
30.18 LIKE
Đổi 10 ISK sang 30.18 LIKE
50 ISK
150.92 LIKE
Đổi 50 ISK sang 150.92 LIKE
100 ISK
301.83 LIKE
Đổi 100 ISK sang 301.83 LIKE
200 ISK
603.66 LIKE
Đổi 200 ISK sang 603.66 LIKE
500 ISK
1,509.15 LIKE
Đổi 500 ISK sang 1,509.15 LIKE
1000 ISK
3,018.3 LIKE
Đổi 1000 ISK sang 3,018.3 LIKE
2000 ISK
6,036.61 LIKE
Đổi 2000 ISK sang 6,036.61 LIKE
5000 ISK
15,091.52 LIKE
Đổi 5000 ISK sang 15,091.52 LIKE
10000 ISK
30,183.05 LIKE
Đổi 10000 ISK sang 30,183.05 LIKE
50000 ISK
150,915.23 LIKE
Đổi 50000 ISK sang 150,915.23 LIKE
100000 ISK
301,830.46 LIKE
Đổi 100000 ISK sang 301,830.46 LIKE
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ISK thành LIKE toàn diện, cho thấy giá trị của Króna Iceland tính theo LIKE đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ISK sang LIKE, lên đến 100000 ISK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ LIKE/ISK
LIKE/ISK: 1 LIKE = 0.3313 ISK; 2026/01/02 11:51:30
Trong 1D vừa qua, LIKE đã thay đổi -22.62% thành ISK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy LIKE(LIKE) đã thay đổi -22.62% thành ISK trong khi đó Króna Iceland(ISK) đã thay đổi % thành LIKE trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi LIKE sang ISK: Biến động và thay đổi giá của /ISK
Giá cao nhất theo ISK 7 ngày qua là 0.4747 ISK trong khi giá thấp nhất theo ISK trong 7 ngày qua là 0.3144 ISK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo ISK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá LIKE theo ISK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.4221 ISK | 0.4747 ISK | 0.6948 ISK | 1.31 ISK |
Thấp | 0.3144 ISK | 0.3144 ISK | 0.3144 ISK | 0.3144 ISK |
Bình thường | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -22.62% | -15.18% | -28.15% | -76.38% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua LIKE (hoặc USDT) bằng ISK (Icelandic Króna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp LIKE bằng ISK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua LIKE bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin LIKE
Số liệu thị trường LIKE sang ISK
LIKE/ISK:
kr0.3313
Khối lượng LIKE 24 giờ:
kr46,433,439.53
Vốn hóa thị trường LIKE:
kr109,717,193.12
Nguồn cung lưu hành LIKE:
331.16M LIKE
Tỷ giá LIKE sang ISK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi LIKE thành Króna Iceland đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của LIKE là kr0.3313 mỗi LIKE, với tổng vốn hoá thị trường của kr109,717,193.12 ISK dựa trên nguồn cung lưu hành của 331,159,900 LIKE. Khối lượng giao dịch của LIKE đã thay đổi +5.04% (kr2,229,681.75 ISK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của LIKE là kr44,203,757.78.
Thông tin thêm về LIKE trên Bitget
Thông tin Króna Iceland
Ký hiệu của ISK là kr.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá LIKE phổ biến nhất là LIKE sang ISK, trong đó mã của LIKE là LIKE. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ISK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 87936.16 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2985.41 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.86 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 124.39 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 75027.14 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 65380.54 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 120666.00 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 485961.62 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7932598.24 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.48 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi LIKE sang ISK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi LIKE sang ISK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi LIKE phổ biến
LIKE đến TWD
1 LIKE thành NT$0.08287 TWD
LIKE đến CNY
1 LIKE thành ¥0.01845 CNY
LIKE đến ISK
1 LIKE thành kr0.3313 ISK
LIKE đến USD
1 LIKE thành $0.002638 USD
LIKE đến AUD
1 LIKE thành AU$0.003939 AUD
LIKE đến EUR
1 LIKE thành €0.002251 EUR
LIKE đến CAD
1 LIKE thành C$0.003620 CAD
LIKE đến KRW
1 LIKE thành ₩3.82 KRW
LIKE đến JPY
1 LIKE thành ¥0.4138 JPY
LIKE đến GBP
1 LIKE thành £0.001961 GBP
LIKE đến BRL
1 LIKE thành R$0.01458 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang ISK

PEPE đến ISK
1 PEPE thành kr0.0006593 ISK

AVAX đến ISK
1 AVAX thành kr1,687.64 ISK

LINK đến ISK
1 LINK thành kr1,626.3 ISK

MON đến ISK
1 MON thành kr3.32 ISK

FLOKI đến ISK
1 FLOKI thành kr0.005709 ISK

MOG đến ISK
1 MOG thành kr0.{4}3453 ISK

HOLO đến ISK
1 HOLO thành kr11.05 ISK

DOGE đến ISK
1 DOGE thành kr16.52 ISK

SUT đến ISK
1 SUT thành kr102.25 ISK

SHIB đến ISK
1 SHIB thành kr0.0009508 ISK
Bảng chuyển đổi từ LIKE sang ISK
Tỷ giá hoán đổi của LIKE đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 LIKE thành Króna Iceland đã thay đổi -15.18% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -22.62%, đạt mức cao nhất là 0.4221 ISK và mức thấp nhất là 0.3144 ISK . Một tháng trước, giá trị của 1 LIKE là kr0.4579 ISK , thay đổi -28.15% so với giá hiện tại. LIKE đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -91.70% so với năm trước.
-kr
3.57ISK24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 11:51 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 LIKE | kr0.1657 | kr0.2129 | -22.62% |
1 LIKE | kr0.3313 | kr0.4257 | -22.62% |
5 LIKE | kr1.66 | kr2.13 | -22.62% |
10 LIKE | kr3.31 | kr4.26 | -22.62% |
50 LIKE | kr16.57 | kr21.29 | -22.62% |
100 LIKE | kr33.13 | kr42.57 | -22.62% |
500 LIKE | kr165.66 | kr212.86 | -22.62% |
1000 LIKE | kr331.31 | kr425.72 | -22.62% |
Câu Hỏi Thường Gặp LIKE/ISK
1 LIKE bằng bao nhiêu ISK?
Hiện tại, giá 1 LIKE (LIKE) trong Króna Iceland (ISK) là kr0.3313.
Tôi có thể mua bao nhiêu LIKE với 1 ISK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 3.02 LIKE đối với ISK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển LIKE sang ISK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi LIKE sang ISK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng LIKE bất kỳ sang ISK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ISK tương đương 15.09 LIKE, trong khi 5 LIKE sẽ có giá khoảng 1.66ISK.
Giá cao nhất của LIKE/ISK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 LIKE tính theo ISK là kr126.32. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 LIKE/ISK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của tính theo ISK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi LIKE (LIKE) đã giảm 15.18%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi LIKE (LIKE) đã giảm 28.15% so với Króna Iceland (ISK).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ LIKE thành ISK?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa LIKE và Króna Iceland, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của LIKE/ISK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với LIKE hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá LIKE/ISK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá LIKE/ISK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng t ăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá LIKE/ISK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của LIKE và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.







