Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.43%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90060.00 (-2.35%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.43%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90060.00 (-2.35%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng d ụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.43%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90060.00 (-2.35%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi EDEN thành HUF
EDEN/HUF: 1 EDEN = 22.95 HUF. Giá chuyển đổi 1 OpenEden (EDEN) thành Forint Hungary (HUF) là 22.95 HUF hôm nay.

EDEN
HUF
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá EDEN/HUF theo thời gian thực, giúp chuyển đổi OpenEden (EDEN) thành Forint Hungary (HUF) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 EDEN hiện có giá trị là 22.95 HUF. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 EDEN hiện có giá 22.95 HUF, nghĩa là mua 5 EDEN sẽ mất 114.76 HUF. Tương tự, Ft1 HUF có thể được chuyển đổi thành 0.04357 EDEN và Ft50 HUF có thể được chuyển đổi thành 0.2178 EDEN, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi EDEN sang HUF
Chuyển đổi HUF sang EDEN
OpenEden
Forint Hungary
1 EDEN
22.95 HUF
Đổi 1 EDEN sang 22.95 HUF
2 EDEN
45.91 HUF
Đổi 2 EDEN sang 45.91 HUF
5 EDEN
114.76 HUF
Đổi 5 EDEN sang 114.76 HUF
10 EDEN
229.53 HUF
Đổi 10 EDEN sang 229.53 HUF
20 EDEN
459.06 HUF
Đổi 20 EDEN sang 459.06 HUF
50 EDEN
1,147.64 HUF
Đổi 50 EDEN sang 1,147.64 HUF
100 EDEN
2,295.28 HUF
Đổi 100 EDEN sang 2,295.28 HUF
200 EDEN
4,590.57 HUF
Đổi 200 EDEN sang 4,590.57 HUF
500 EDEN
11,476.41 HUF
Đổi 500 EDEN sang 11,476.41 HUF
1000 EDEN
22,952.83 HUF
Đổi 1000 EDEN sang 22,952.83 HUF
5000 EDEN
114,764.14 HUF
Đổi 5000 EDEN sang 114,764.14 HUF
10000 EDEN
229,528.27 HUF
Đổi 10000 EDEN sang 229,528.27 HUF
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EDEN thành HUF toàn diện, cho thấy giá trị của OpenEden tính theo Forint Hungary đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EDEN sang HUF, lên đến 10000 EDEN, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Forint Hungary
OpenEden
1 HUF
0.04357 EDEN
Đổi 1 HUF sang 0.04357 EDEN
10 HUF
0.4357 EDEN
Đổi 10 HUF sang 0.4357 EDEN
50 HUF
2.18 EDEN
Đổi 50 HUF sang 2.18 EDEN
100 HUF
4.36 EDEN
Đổi 100 HUF sang 4.36 EDEN
200 HUF
8.71 EDEN
Đổi 200 HUF sang 8.71 EDEN
500 HUF
21.78 EDEN
Đổi 500 HUF sang 21.78 EDEN
1000 HUF
43.57 EDEN
Đổi 1000 HUF sang 43.57 EDEN
2000 HUF
87.14 EDEN
Đổi 2000 HUF sang 87.14 EDEN
5000 HUF
217.84 EDEN
Đổi 5000 HUF sang 217.84 EDEN
10000 HUF
435.68 EDEN
Đổi 10000 HUF sang 435.68 EDEN
50000 HUF
2,178.38 EDEN
Đổi 50000 HUF sang 2,178.38 EDEN
100000 HUF
4,356.76 EDEN
Đổi 100000 HUF sang 4,356.76 EDEN
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HUF thành EDEN toàn diện, cho thấy giá trị của Forint Hungary tính theo OpenEden đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HUF sang EDEN, lên đến 100000 HUF, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ EDEN/HUF
EDEN/HUF: 1 EDEN = 22.95 HUF; 2026/01/08 13:28:38
Trong 1D vừa qua, OpenEden đã thay đổi +1.45% thành HUF. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy OpenEden(EDEN) đã thay đổi +1.45% thành HUF trong khi đó Forint Hungary(HUF) đã thay đổi % thành EDEN trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi EDEN sang HUF: Biến động và thay đổi giá của OpenEden/HUF
Giá OpenEden cao nhất theo HUF 7 ngày qua là 25.6 HUF trong khi giá OpenEden thấp nhất theo HUF trong 7 ngày qua là 21.34 HUF. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá OpenEden theo HUF trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá EDEN theo HUF trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 23.47 HUF | 25.6 HUF | 30.25 HUF | 80.93 HUF |
Thấp | 22.18 HUF | 21.34 HUF | 19.13 HUF | 19.13 HUF |
Bình thường | 0 HUF | 0 HUF | 0 HUF | 0 HUF |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +1.45% | +7.05% | -5.95% | -71.37% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua EDEN (hoặc USDT) bằng HUF (Hungarian Forint)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp EDEN bằng HUF. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua EDEN bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin OpenEden
Số liệu thị trường EDEN sang HUF
EDEN/HUF:
Ft22.95
Khối lượng EDEN 24 giờ:
Ft2,070,664,666.04
Vốn hóa thị trường EDEN:
Ft4,220,336,470.02
Nguồn cung lưu hành EDEN:
183.87M EDEN
Tỷ giá EDEN sang HUF hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi OpenEden thành Forint Hungary đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của OpenEden là Ft22.95 mỗi EDEN, với tổng vốn hoá thị trường của Ft4,220,336,470.02 HUF dựa trên nguồn cung lưu hành của 183,870,000 EDEN. Khối lượng giao dịch của OpenEden đã thay đổi +17.44% (Ft307,567,083.91 HUF) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của EDEN là Ft1,763,097,582.13.
Thông tin thêm về OpenEden trên Bitget
Thông tin Forint Hungary
Ký hiệu của HUF là Ft.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá OpenEden phổ biến nhất là EDEN sang HUF, trong đó mã của OpenEden là EDEN. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị HUF đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.11 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 76958.02 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66844.98 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 124682.60 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 485264.33 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8083289.15 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.89 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi EDEN sang HUF

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi EDEN sang HUF
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi OpenEden phổ biến
EDEN đến TWD
1 EDEN thành NT$2.2 TWD
EDEN đến CNY
1 EDEN thành ¥0.4871 CNY
EDEN đến USD
1 EDEN thành $0.06962 USD
EDEN đến AUD
1 EDEN thành AU$0.1039 AUD
EDEN đến EUR
1 EDEN thành €0.05960 EUR
EDEN đến CAD
1 EDEN thành C$0.09657 CAD
EDEN đến KRW
1 EDEN thành ₩101.16 KRW
EDEN đến JPY
1 EDEN thành ¥10.91 JPY
EDEN đến GBP
1 EDEN thành £0.05177 GBP
EDEN đến HUF
1 EDEN thành Ft22.95 HUF
EDEN đến BRL
1 EDEN thành R$0.3758 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang HUF

ZEC đến HUF
1 ZEC thành Ft132,594.39 HUF
