Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.91%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89084.89 (+1.38%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.91%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89084.89 (+1.38%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.91%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89084.89 (+1.38%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi OVPP thành KRW
OVPP/KRW: 1 OVPP = 10.8 KRW. Giá chuyển đổi 1 OpenVPP (OVPP) thành Won Hàn Quốc (KRW) là 10.8 KRW hôm nay.

OVPP
KRW
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá OVPP/KRW theo thời gian thực, giúp chuyển đổi OpenVPP (OVPP) thành Won Hàn Quốc (KRW) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 OVPP hiện có giá trị là 10.8 KRW. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 OVPP hiện có giá 10.8 KRW, nghĩa là mua 5 OVPP sẽ mất 53.99 KRW. Tương tự, ₩1 KRW có thể được chuyển đổi thành 0.09261 OVPP và ₩50 KRW có thể được chuyển đổi thành 0.4630 OVPP, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi OVPP sang KRW
Chuyển đổi KRW sang OVPP
OpenVPP
Won Hàn Quốc
1 OVPP
10.8 KRW
Đổi 1 OVPP sang 10.8 KRW
2 OVPP
21.6 KRW
Đổi 2 OVPP sang 21.6 KRW
5 OVPP
53.99 KRW
Đổi 5 OVPP sang 53.99 KRW
10 OVPP
107.98 KRW
Đổi 10 OVPP sang 107.98 KRW
20 OVPP
215.97 KRW
Đổi 20 OVPP sang 215.97 KRW
50 OVPP
539.92 KRW
Đổi 50 OVPP sang 539.92 KRW
100 OVPP
1,079.84 KRW
Đổi 100 OVPP sang 1,079.84 KRW
200 OVPP
2,159.68 KRW
Đổi 200 OVPP sang 2,159.68 KRW
500 OVPP
5,399.21 KRW
Đổi 500 OVPP sang 5,399.21 KRW
1000 OVPP
10,798.42 KRW
Đổi 1000 OVPP sang 10,798.42 KRW
5000 OVPP
53,992.09 KRW
Đổi 5000 OVPP sang 53,992.09 KRW
10000 OVPP
107,984.17 KRW
Đổi 10000 OVPP sang 107,984.17 KRW
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi OVPP thành KRW toàn diện, cho thấy giá trị của OpenVPP tính theo Won Hàn Quốc đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 OVPP sang KRW, lên đến 10000 OVPP, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Won Hàn Quốc
OpenVPP
1 KRW
0.09261 OVPP
Đổi 1 KRW sang 0.09261 OVPP
10 KRW
0.9261 OVPP
Đổi 10 KRW sang 0.9261 OVPP
50 KRW
4.63 OVPP
Đổi 50 KRW sang 4.63 OVPP
100 KRW
9.26 OVPP
Đổi 100 KRW sang 9.26 OVPP
200 KRW
18.52 OVPP
Đổi 200 KRW sang 18.52 OVPP
500 KRW
46.3 OVPP
Đổi 500 KRW sang 46.3 OVPP
1000 KRW
92.61 OVPP
Đổi 1000 KRW sang 92.61 OVPP
2000 KRW
185.21 OVPP
Đổi 2000 KRW sang 185.21 OVPP
5000 KRW
463.03 OVPP
Đổi 5000 KRW sang 463.03 OVPP
10000 KRW
926.06 OVPP
Đổi 10000 KRW sang 926.06 OVPP
50000 KRW
4,630.31 OVPP
Đổi 50000 KRW sang 4,630.31 OVPP
100000 KRW
9,260.62 OVPP
Đổi 100000 KRW sang 9,260.62 OVPP
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KRW thành OVPP toàn diện, cho thấy giá trị của Won Hàn Quốc tính theo OpenVPP đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KRW sang OVPP, lên đến 100000 KRW, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ OVPP/KRW
OVPP/KRW: 1 OVPP = 10.8 KRW; 2026/01/02 03:52:01
Trong 1D vừa qua, OpenVPP đã thay đổi +0.21% thành KRW. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy OpenVPP(OVPP) đã thay đổi +0.21% thành KRW trong khi đó Won Hàn Quốc(KRW) đã thay đổi % thành OVPP trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi OVPP sang KRW: Biến động và thay đổi giá của OpenVPP/KRW
Giá OpenVPP cao nhất theo KRW 7 ngày qua là 12.33 KRW trong khi giá OpenVPP thấp nhất theo KRW trong 7 ngày qua là 10.06 KRW. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá OpenVPP theo KRW trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá OVPP theo KRW trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 10.94 KRW | 12.33 KRW | 14.98 KRW | 128.7 KRW |
Thấp | 10.74 KRW | 10.06 KRW | 10.06 KRW | 10.06 KRW |
Bình thường | 0 KRW | 0 KRW | 0 KRW | 0 KRW |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +0.21% | -7.48% | -13.20% | -90.91% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua OVPP (hoặc USDT) bằng KRW (South Korean Won)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp OVPP bằng KRW. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua OVPP bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin OpenVPP
Số liệu thị trường OVPP sang KRW
OVPP/KRW: