Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.79%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93115.47 (+2.04%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.79%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93115.47 (+2.04%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.79%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93115.47 (+2.04%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi OSAK thành IQD
OSAK/IQD: 1 OSAK = 0.{4}5639 IQD. Giá chuyển đổi 1 Osaka Protocol (OSAK) thành Dinar Iraq (IQD) là 0.{4}5639 IQD hôm nay.

OSAK
IQD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá OSAK/IQD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Osaka Protocol (OSAK) thành Dinar Iraq (IQD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 OSAK hiện có giá trị là 0.{4}5639 IQD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 OSAK hiện có giá 0.{4}5639 IQD, nghĩa là mua 5 OSAK sẽ mất 0.0002819 IQD. Tương tự, ع.د1 IQD có thể được chuyển đổi thành 17,734.14 OSAK và ع.د50 IQD có thể được chuyển đổi thành 88,670.72 OSAK, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi OSAK sang IQD
Chuyển đổi IQD sang OSAK
Osaka Protocol
Dinar Iraq
1 OSAK
0.{4}5639 IQD
Đổi 1 OSAK sang 0.{4}5639 IQD
2 OSAK
0.0001128 IQD
Đổi 2 OSAK sang 0.0001128 IQD
5 OSAK
0.0002819 IQD
Đổi 5 OSAK sang 0.0002819 IQD
10 OSAK
0.0005639 IQD
Đổi 10 OSAK sang 0.0005639 IQD
20 OSAK
0.001128 IQD
Đổi 20 OSAK sang 0.001128 IQD
50 OSAK
0.002819 IQD
Đổi 50 OSAK sang 0.002819 IQD
100 OSAK
0.005639 IQD
Đổi 100 OSAK sang 0.005639 IQD
200 OSAK
0.01128 IQD
Đổi 200 OSAK sang 0.01128 IQD
500 OSAK
0.02819 IQD
Đổi 500 OSAK sang 0.02819 IQD
1000 OSAK
0.05639 IQD
Đổi 1000 OSAK sang 0.05639 IQD
5000 OSAK
0.2819 IQD
Đổi 5000 OSAK sang 0.2819 IQD
10000 OSAK
0.5639 IQD
Đổi 10000 OSAK sang 0.5639 IQD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi OSAK thành IQD toàn diện, cho thấy giá trị của Osaka Protocol tính theo Dinar Iraq đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 OSAK sang IQD, lên đến 10000 OSAK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Dinar Iraq
Osaka Protocol
1 IQD
17,734.14 OSAK
Đổi 1 IQD sang 17,734.14 OSAK
10 IQD
177,341.44 OSAK
Đổi 10 IQD sang 177,341.44 OSAK
50 IQD
886,707.2 OSAK
Đổi 50 IQD sang 886,707.2 OSAK
100 IQD
1,773,414.39 OSAK
Đổi 100 IQD sang 1,773,414.39 OSAK
200 IQD
3,546,828.78 OSAK
Đổi 200 IQD sang 3,546,828.78 OSAK
500 IQD
8,867,071.96 OSAK
Đổi 500 IQD sang 8,867,071.96 OSAK
1000 IQD
17,734,143.92 OSAK
Đổi 1000 IQD sang 17,734,143.92 OSAK
2000 IQD
35,468,287.85 OSAK
Đổi 2000 IQD sang 35,468,287.85 OSAK
5000 IQD
88,670,719.62 OSAK
Đổi 5000 IQD sang 88,670,719.62 OSAK
10000 IQD
177,341,439.24 OSAK
Đổi 10000 IQD sang 177,341,439.24 OSAK
50000 IQD
886,707,196.21 OSAK
Đổi 50000 IQD sang 886,707,196.21 OSAK
100000 IQD
1,773,414,392.42 OSAK
Đổi 100000 IQD sang 1,773,414,392.42 OSAK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi IQD thành OSAK toàn diện, cho thấy giá trị của Dinar Iraq tính theo Osaka Protocol đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 IQD sang OSAK, lên đến 100000 IQD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ OSAK/IQD
OSAK/IQD: 1 OSAK = 0.{4}5639 IQD; 2026/01/05 11:52:26
Trong 1D vừa qua, Osaka Protocol đã thay đổi +1.54% thành IQD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Osaka Protocol(OSAK) đã thay đổi +1.54% thành IQD trong khi đó Dinar Iraq(IQD) đã thay đổi % thành OSAK trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi OSAK sang IQD: Biến động và thay đổi giá của Osaka Protocol/IQD
Giá Osaka Protocol cao nhất theo IQD 7 ngày qua là 0.{4}5622 IQD trong khi giá Osaka Protocol thấp nhất theo IQD trong 7 ngày qua là 0.{4}4761 IQD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Osaka Protocol theo IQD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá OSAK theo IQD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.{4}5622 IQD | 0.{4}5622 IQD | 0.{4}8850 IQD | 0.0001728 IQD |
Thấp | 0.{4}5420 IQD | 0.{4}4761 IQD | 0.{4}4761 IQD | 0.{4}4761 IQD |
Bình thường | 0 IQD | 0 IQD | 0 IQD | 0 IQD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +1.54% | +2.96% | -27.75% | -69.50% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua OSAK (hoặc USDT) bằng IQD (Iraqi Dinar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp OSAK bằng IQD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua OSAK bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Osaka Protocol
Số liệu thị trường OSAK sang IQD
OSAK/IQD:
ع.د0.{4}5639
Khối lượng OSAK 24 giờ:
ع.د42,777,610.04
Vốn hóa thị trường OSAK:
ع.د42,340,343,945.16
Nguồn cung lưu hành OSAK:
750.87T OSAK
Tỷ giá OSAK sang IQD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Osaka Protocol thành Dinar Iraq đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Osaka Protocol là ع.د0.750,869,740,000,0005639 mỗi OSAK, với tổng vốn hoá thị trường của ع.د42,340,343,945.16 IQD dựa trên nguồn cung lưu hành của {4} OSAK. Khối lượng giao dịch của Osaka Protocol đã thay đổi +62.59% (ع.د16,468,097.41 IQD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của OSAK là ع.د26,309,512.63.
Thông tin thêm về Osaka Protocol trên Bitget
Thông tin Dinar Iraq
Ký hiệu của IQD là ع.د.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Osaka Protocol phổ biến nhất là OSAK sang IQD, trong đó mã của Osaka Protocol là OSAK. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị IQD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 91308.34 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3132.12 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.07 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 133.95 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 78105.15 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67814.70 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 125704.19 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 497822.20 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8241299.02 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.17 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi OSAK sang IQD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi OSAK sang IQD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Osaka Protocol phổ biến
OSAK đến IQD
1 OSAK thành ع.د0.{4}5639 IQD
OSAK đến TWD
1 OSAK thành NT$0.{5}1351 TWD
OSAK đến CNY
1 OSAK thành ¥0.{6}3006 CNY
OSAK đến USD
1 OSAK thành $0.{7}4295 USD
OSAK đến AUD
1 OSAK thành AU$0.{7}6425 AUD
OSAK đến EUR
1 OSAK thành €0.{7}3674 EUR
OSAK đến CAD
1 OSAK thành C$0.{7}5913 CAD
OSAK đến KRW
1 OSAK thành ₩0.{4}6217 KRW
OSAK đến JPY
1 OSAK thành ¥0.{5}6726 JPY
OSAK đến GBP
1 OSAK thành £0.{7}3190 GBP
OSAK đến BRL
1 OSAK thành R$0.{6}2342 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang IQD

BTC đến IQD
1 BTC thành ع.د122,001,209.5 IQD

ETH đến IQD
1 ETH thành ع.د4,164,030.48 IQD

VIRTUAL đến IQD
1 VIRTUAL thành ع.د1,416.54 IQD

XCN đến IQD
1 XCN thành ع.د7.73 IQD

BSV đến IQD
1 BSV thành ع.د28,045.95 IQD

MAVIA đến IQD
1 MAVIA thành ع.د104.82 IQD

FET đến IQD
1 FET thành ع.د370.2 IQD

BROCCOLI đến IQD
1 BROCCOLI thành ع.د37.74 IQD

OG đến IQD
1 OG thành ع.د6,316 IQD

CLO đến IQD
1 CLO thành ع.د537.54 IQD
Bảng chuyển đổi từ OSAK sang IQD
Tỷ giá hoán đổi của Osaka Protocol đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 OSAK thành Dinar Iraq đã thay đổi +2.96% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +1.54%, đạt mức cao nhất là 0.{4}5622 IQD và mức thấp nhất là 0.{4}5420 IQD . Một tháng trước, giá trị của 1 OSAK là ع.د0.{4}7782 IQD , thay đổi -27.75% so với giá hiện tại. Osaka Protocol đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -79.39% so với năm trước.
-ع.د
0.0002149IQD24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 11:52 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 OSAK | ع.د0.{4}2819 | ع.د0.{4}2777 | +1.54% |
1 OSAK | ع.د0.{4}5639 | ع.د0.{4}5554 | +1.54% |
5 OSAK | ع.د0.0002819 | ع.د0.0002777 | +1.54% |
10 OSAK | ع.د0.0005639 | ع.د0.0005554 | +1.54% |
50 OSAK | ع.د0.002819 | ع.د0.002777 | +1.54% |
100 OSAK | ع.د0.005639 | ع.د0.005554 | +1.54% |
500 OSAK | ع.د0.02819 | ع.د0.02777 | +1.54% |
1000 OSAK | ع.د0.05639 |