Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.41%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90824.04 (-0.65%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.41%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90824.04 (-0.65%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng d ụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.41%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90824.04 (-0.65%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi PHR thành IQD
PHR/IQD: 1 PHR = 0.4621 IQD. Giá chuyển đổi 1 Phore (PHR) thành Dinar Iraq (IQD) là 0.4621 IQD hôm nay.

PHR
IQD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá PHR/IQD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Phore (PHR) thành Dinar Iraq (IQD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 PHR hiện có giá trị là 0.4621 IQD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 PHR hiện có giá 0.4621 IQD, nghĩa là mua 5 PHR sẽ mất 2.31 IQD. Tương tự, ع.د1 IQD có thể được chuyển đổi thành 2.16 PHR và ع.د50 IQD có thể được chuyển đổi thành 10.82 PHR, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi PHR sang IQD
Chuyển đổi IQD sang PHR
Phore
Dinar Iraq
1 PHR
0.4621 IQD
Đổi 1 PHR sang 0.4621 IQD
2 PHR
0.9241 IQD
Đổi 2 PHR sang 0.9241 IQD
5 PHR
2.31 IQD
Đổi 5 PHR sang 2.31 IQD
10 PHR
4.62 IQD
Đổi 10 PHR sang 4.62 IQD
20 PHR
9.24 IQD
Đổi 20 PHR sang 9.24 IQD
50 PHR
23.1 IQD
Đổi 50 PHR sang 23.1 IQD
100 PHR
46.21 IQD
Đổi 100 PHR sang 46.21 IQD
200 PHR
92.41 IQD
Đổi 200 PHR sang 92.41 IQD
500 PHR
231.03 IQD
Đổi 500 PHR sang 231.03 IQD
1000 PHR
462.05 IQD
Đổi 1000 PHR sang 462.05 IQD
5000 PHR
2,310.25 IQD
Đổi 5000 PHR sang 2,310.25 IQD
10000 PHR
4,620.51 IQD
Đổi 10000 PHR sang 4,620.51 IQD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi PHR thành IQD toàn diện, cho thấy giá trị của Phore tính theo Dinar Iraq đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 PHR sang IQD, lên đến 10000 PHR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Dinar Iraq
Phore
1 IQD
2.16 PHR
Đổi 1 IQD sang 2.16 PHR
10 IQD
21.64 PHR
Đổi 10 IQD sang 21.64 PHR
50 IQD
108.21 PHR
Đổi 50 IQD sang 108.21 PHR
100 IQD
216.43 PHR
Đổi 100 IQD sang 216.43 PHR
200 IQD
432.85 PHR
Đổi 200 IQD sang 432.85 PHR
500 IQD
1,082.13 PHR
Đổi 500 IQD sang 1,082.13 PHR
1000 IQD
2,164.26 PHR
Đổi 1000 IQD sang 2,164.26 PHR
2000 IQD
4,328.53 PHR
Đổi 2000 IQD sang 4,328.53 PHR
5000 IQD
10,821.32 PHR
Đổi 5000 IQD sang 10,821.32 PHR
10000 IQD
21,642.64 PHR
Đổi 10000 IQD sang 21,642.64 PHR
50000 IQD
108,213.19 PHR
Đổi 50000 IQD sang 108,213.19 PHR
100000 IQD
216,426.39 PHR
Đổi 100000 IQD sang 216,426.39 PHR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi IQD thành PHR toàn diện, cho thấy giá trị của Dinar Iraq tính theo Phore đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 IQD sang PHR, lên đến 100000 IQD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ PHR/IQD
PHR/IQD: 1 PHR = 0.4621 IQD; 2026/01/08 16:48:11
Trong 1D vừa qua, Phore đã thay đổi -0.00% thành IQD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Phore(PHR) đã thay đổi -0.00% thành IQD trong khi đó Dinar Iraq(IQD) đã thay đổi % thành PHR trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi PHR sang IQD: Biến động và thay đổi giá của Phore/IQD
Giá Phore cao nhất theo IQD 7 ngày qua là 0.4621 IQD trong khi giá Phore thấp nhất theo IQD trong 7 ngày qua là 0.4621 IQD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Phore theo IQD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá PHR theo IQD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.4621 IQD | 0.4621 IQD | 0.5343 IQD | 0.9041 IQD |
Thấp | 0.4621 IQD | 0.4621 IQD | 0.4431 IQD | 0.2619 IQD |
Bình thường | 0 IQD | 0 IQD | 0 IQD | 0 IQD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.00% | -0.00% | -13.52% | +51.14% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua PHR (hoặc USDT) bằng IQD (Iraqi Dinar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp PHR bằng IQD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua PHR bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Phore
Số liệu thị trường PHR sang IQD
PHR/IQD:
ع.د0.4621
Khối lượng PHR 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường PHR:
ع.د14,109,145.46
Nguồn cung lưu hành PHR:
30.54M PHR
Tỷ giá PHR sang IQD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Phore thành Dinar Iraq đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Phore là ع.د0.4621 mỗi PHR, với tổng vốn hoá thị trường của ع.د14,109,145.46 IQD dựa trên nguồn cung lưu hành của 30,535,914 PHR. Khối lượng giao dịch của Phore đã thay đổi 0.00% (ع.د0 IQD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của PHR là ع.د0.
Thông tin thêm về Phore trên Bitget
Thông tin Dinar Iraq
Ký hiệu của IQD là ع.د.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Phore phổ biến nhất là PHR sang IQD, trong đó mã của Phore là PHR. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị IQD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.11 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77056.91 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66952.85 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 124592.71 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 484293.48 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8082920.58 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.89 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi PHR sang IQD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi PHR sang IQD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Phore phổ biến
PHR đến IQD
1 PHR thành ع.د0.4621 IQD
PHR đến TWD
1 PHR thành NT$0.01113 TWD
PHR đến CNY
1 PHR thành ¥0.002462 CNY
PHR đến USD
1 PHR thành $0.0003526 USD
PHR đến AUD
1 PHR thành AU$0.0005269 AUD
PHR đến EUR
1 PHR thành €0.0003022 EUR
PHR đến CAD
1 PHR thành C$0.0004887 CAD
PHR đến KRW
1 PHR thành ₩0.5124 KRW
PHR đến JPY
1 PHR thành ¥0.05533 JPY
PHR đến GBP
1 PHR thành £0.0002626 GBP
PHR đến BRL
1 PHR thành R$0.001899 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang IQD

ZEC đến IQD
1 ZEC thành ع.د550,038.69 IQD
