Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.31%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93866.99 (+0.80%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.31%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93866.99 (+0.80%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.31%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93866.99 (+0.80%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi ALE thành AZN
ALE/AZN: 1 ALE = 0.6887 AZN. Giá chuyển đổi 1 Ailey (ALE) thành Manat Azerbaijani (AZN) là 0.6887 AZN hôm nay.

ALE
AZN
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ALE/AZN theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Ailey (ALE) thành Manat Azerbaijani (AZN) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ALE hiện có giá trị là 0.6887 AZN. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ALE hiện có giá 0.6887 AZN, nghĩa là mua 5 ALE sẽ mất 3.44 AZN. Tương tự, ₼1 AZN có thể được chuyển đổi thành 1.45 ALE và ₼50 AZN có thể được chuyển đổi thành 7.26 ALE, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi ALE sang AZN
Chuyển đổi AZN sang ALE
Ailey
Manat Azerbaijani
1 ALE
0.6887 AZN
Đổi 1 ALE sang 0.6887 AZN
2 ALE
1.38 AZN
Đổi 2 ALE sang 1.38 AZN
5 ALE
3.44 AZN
Đổi 5 ALE sang 3.44 AZN
10 ALE
6.89 AZN
Đổi 10 ALE sang 6.89 AZN
20 ALE
13.77 AZN
Đổi 20 ALE sang 13.77 AZN
50 ALE
34.44 AZN
Đổi 50 ALE sang 34.44 AZN
100 ALE
68.87 AZN
Đổi 100 ALE sang 68.87 AZN
200 ALE
137.74 AZN
Đổi 200 ALE sang 137.74 AZN
500 ALE
344.36 AZN
Đổi 500 ALE sang 344.36 AZN
1000 ALE
688.71 AZN
Đổi 1000 ALE sang 688.71 AZN
5000 ALE
3,443.57 AZN
Đổi 5000 ALE sang 3,443.57 AZN
10000 ALE
6,887.15 AZN
Đổi 10000 ALE sang 6,887.15 AZN
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ALE thành AZN toàn diện, cho thấy giá trị của Ailey tính theo Manat Azerbaijani đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ALE sang AZN, lên đến 10000 ALE, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Manat Azerbaijani
Ailey
1 AZN
1.45 ALE
Đổi 1 AZN sang 1.45 ALE
10 AZN
14.52 ALE
Đổi 10 AZN sang 14.52 ALE
50 AZN
72.6 ALE
Đổi 50 AZN sang 72.6 ALE
100 AZN
145.2 ALE
Đổi 100 AZN sang 145.2 ALE
200 AZN
290.4 ALE
Đổi 200 AZN sang 290.4 ALE
500 AZN
725.99 ALE
Đổi 500 AZN sang 725.99 ALE
1000 AZN
1,451.98 ALE
Đổi 1000 AZN sang 1,451.98 ALE
2000 AZN
2,903.96 ALE
Đổi 2000 AZN sang 2,903.96 ALE
5000 AZN
7,259.9 ALE
Đổi 5000 AZN sang 7,259.9 ALE
10000 AZN
14,519.8 ALE
Đổi 10000 AZN sang 14,519.8 ALE
50000 AZN
72,599.02 ALE
Đổi 50000 AZN sang 72,599.02 ALE
100000 AZN
145,198.04 ALE
Đổi 100000 AZN sang 145,198.04 ALE
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi AZN thành ALE toàn diện, cho thấy giá trị của Manat Azerbaijani tính theo Ailey đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 AZN sang ALE, lên đến 100000 AZN, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ ALE/AZN
ALE/AZN: 1 ALE = 0.6887 AZN; 2026/01/06 11:48:21
Trong 1D vừa qua, Ailey đã thay đổi -0.02% thành AZN. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Ailey(ALE) đã thay đổi -0.02% thành AZN trong khi đó Manat Azerbaijani(AZN) đã thay đổi % thành ALE trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi ALE sang AZN: Biến động và thay đổi giá của Ailey/AZN
Giá Ailey cao nhất theo AZN 7 ngày qua là 0.6935 AZN trong khi giá Ailey thấp nhất theo AZN trong 7 ngày qua là 0.6799 AZN. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Ailey theo AZN trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ALE theo AZN trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.6935 AZN | 0.6935 AZN | 0.7414 AZN | 0.8992 AZN |
Thấp | 0.6874 AZN | 0.6799 AZN | 0.6790 AZN | 0.6790 AZN |
Bình thường | 0 AZN | 0 AZN | 0 AZN | 0 AZN |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.02% | +1.00% | -5.65% | -23.19% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua ALE (hoặc USDT) bằng AZN (Azerbaijani Manat)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua tr ực tiếp ALE bằng AZN. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ALE bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Ailey
Số liệu thị trường ALE sang AZN
ALE/AZN:
₼0.6887
Khối lượng ALE 24 giờ:
₼563,451.46
Vốn hóa thị trường ALE:
₼302,843,092.58
Nguồn cung lưu hành ALE:
439.72M ALE
Tỷ giá ALE sang AZN hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Ailey thành Manat Azerbaijani đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Ailey là ₼0.6887 mỗi ALE, với tổng vốn hoá thị trường của ₼302,843,092.58 AZN dựa trên nguồn cung lưu hành của 439,722,200 ALE. Khối lượng giao dịch của Ailey đã thay đổi -1.07% (₼-6,086.08 AZN) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của ALE là ₼569,537.54.
Thông tin thêm về Ailey trên Bitget
Thông tin Manat Azerbaijani
Ký hiệu của AZN là ₼.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Ailey phổ biến nhất là ALE sang AZN, trong đó mã của Ailey là ALE. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị AZN đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 93674.78 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3182.50 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.18 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.65 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 79970.16 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 69216.29 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 128915.23 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 507070.95 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8444519.13 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.18 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi ALE sang AZN

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi ALE sang AZN
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Ailey phổ biến
ALE đến TWD
1 ALE thành NT$12.76 TWD
ALE đến AZN
1 ALE thành ₼0.6887 AZN
ALE đến CNY
1 ALE thành ¥2.83 CNY
ALE đến USD
1 ALE thành $0.4051 USD
ALE đến AUD
1 ALE thành AU$0.6031 AUD
ALE đến EUR
1 ALE thành €0.3459 EUR
ALE đến CAD
1 ALE thành C$0.5575 CAD
ALE đến KRW
1 ALE thành ₩586.59 KRW
ALE đến JPY
1 ALE thành ¥63.38 JPY
ALE đến GBP
1 ALE thành £0.2993 GBP
ALE đến BRL
1 ALE thành R$2.19 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang AZN

SUI đến AZN
1 SUI thành ₼3.34 AZN

XRP đến AZN
1 XRP thành ₼4.02 AZN

XCN đến AZN
1 XCN thành ₼0.01978 AZN

BabyDoge đến AZN
1 BabyDoge thành ₼0.{8}1254 AZN

BTC đến AZN
1 BTC thành ₼159,400.06 AZN

SOK đến AZN
1 SOK thành ₼0.{4}6929 AZN

ZK đến AZN
1 ZK thành ₼0.06652 AZN

ETH đến AZN
1 ETH thành ₼5,506.26 AZN

JASMY đến AZN
1 JASMY thành ₼0.01506 AZN

ALPHA đến AZN
1 ALPHA thành ₼0.01375 AZN
Bảng chuyển đổi từ ALE sang AZN
Tỷ giá hoán đổi của Ailey đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 ALE thành Manat Azerbaijani đã thay đổi +1.00% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.02%, đạt mức cao nhất là 0.6935 AZN và mức thấp nhất là 0.6874 AZN . Một tháng trước, giá trị của 1 ALE là ₼0.7299 AZN , thay đổi -5.65% so với giá hiện tại. Ailey đã thay đổi , tương đương mức thay đổi +263.90% so với năm trước.
+₼
0.4991AZN24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 11:48 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 ALE | ₼0.3444 | ₼0.3444 | -0.02% |
1 ALE | ₼0.6887 | ₼0.6889 | -0.02% |
5 ALE | ₼3.44 | ₼3.44 | -0.02% |
10 ALE | ₼6.89 | ₼6.89 | -0.02% |
50 ALE | ₼34.44 | ₼34.44 | -0.02% |
100 ALE | ₼68.87 | ₼68.89 | -0.02% |
500 ALE | ₼344.36 | ₼344.43 | -0.02% |
1000 ALE | ₼688.71 | ₼688.86 | -0.02% |
Câu Hỏi Thường Gặp ALE/AZN
1 Ailey bằng bao nhiêu AZN?
Hiện tại, giá 1 Ailey (ALE) trong Manat Azerbaijani (AZN) là ₼0.6887.
Tôi có thể mua bao nhiêu ALE với 1 AZN?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 1.45 ALE đối với AZN.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển ALE sang AZN?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi ALE sang AZN của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng ALE bất kỳ sang AZN. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 AZN tương đương 7.26 ALE, trong khi 5 ALE sẽ có giá khoảng 3.44AZN.
Giá cao nhất của ALE/AZN trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 ALE tính theo AZN là ₼0.9982. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 ALE/AZN có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Ailey tính theo AZN như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuy ển đổi Ailey (ALE) đã tăng 1.00%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Ailey (ALE) đã giảm 5.65% so với Manat Azerbaijani (AZN).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ ALE thành AZN?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Ailey và Manat Azerbaijani, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của ALE/AZN. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với ALE hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá ALE/AZN tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá ALE/AZN giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá ALE/AZN. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Ailey và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.












