Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.31%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91420.00 (-1.73%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.31%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91420.00 (-1.73%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.31%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91420.00 (-1.73%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi ALE thành GHS
ALE/GHS: 1 ALE = 4.31 GHS. Giá chuyển đổi 1 Ailey (ALE) thành Cedi Ghana (GHS) là 4.31 GHS hôm nay.

ALE
GHS
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ALE/GHS theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Ailey (ALE) thành Cedi Ghana (GHS) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ALE hiện có giá trị là 4.31 GHS. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ALE hiện có giá 4.31 GHS, nghĩa là mua 5 ALE sẽ mất 21.53 GHS. Tương tự, ₵1 GHS có thể được chuyển đổi thành 0.2323 ALE và ₵50 GHS có thể được chuyển đổi thành 1.16 ALE, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi ALE sang GHS
Chuyển đổi GHS sang ALE
Ailey
Cedi Ghana
1 ALE
4.31 GHS
Đổi 1 ALE sang 4.31 GHS
2 ALE
8.61 GHS
Đổi 2 ALE sang 8.61 GHS
5 ALE
21.53 GHS
Đổi 5 ALE sang 21.53 GHS
10 ALE
43.05 GHS
Đổi 10 ALE sang 43.05 GHS
20 ALE
86.11 GHS
Đổi 20 ALE sang 86.11 GHS
50 ALE
215.27 GHS
Đổi 50 ALE sang 215.27 GHS
100 ALE
430.54 GHS
Đổi 100 ALE sang 430.54 GHS
200 ALE
861.08 GHS
Đổi 200 ALE sang 861.08 GHS
500 ALE
2,152.7 GHS
Đổi 500 ALE sang 2,152.7 GHS
1000 ALE
4,305.39 GHS
Đổi 1000 ALE sang 4,305.39 GHS
5000 ALE
21,526.95 GHS
Đổi 5000 ALE sang 21,526.95 GHS
10000 ALE
43,053.9 GHS
Đổi 10000 ALE sang 43,053.9 GHS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ALE thành GHS toàn diện, cho thấy giá trị của Ailey tính theo Cedi Ghana đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ALE sang GHS, lên đến 10000 ALE, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Cedi Ghana
Ailey
1 GHS
0.2323 ALE
Đổi 1 GHS sang 0.2323 ALE
10 GHS
2.32 ALE
Đổi 10 GHS sang 2.32 ALE
50 GHS
11.61 ALE
Đổi 50 GHS sang 11.61 ALE
100 GHS
23.23 ALE
Đổi 100 GHS sang 23.23 ALE
200 GHS
46.45 ALE
Đổi 200 GHS sang 46.45 ALE
500 GHS
116.13 ALE
Đổi 500 GHS sang 116.13 ALE
1000 GHS
232.27 ALE
Đổi 1000 GHS sang 232.27 ALE
2000 GHS
464.53 ALE
Đổi 2000 GHS sang 464.53 ALE
5000 GHS
1,161.33 ALE
Đổi 5000 GHS sang 1,161.33 ALE
10000 GHS
2,322.67 ALE
Đổi 10000 GHS sang 2,322.67 ALE
50000 GHS
11,613.35 ALE
Đổi 50000 GHS sang 11,613.35 ALE
100000 GHS
23,226.7 ALE
Đổi 100000 GHS sang 23,226.7 ALE
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi GHS thành ALE toàn diện, cho thấy giá trị của Cedi Ghana tính theo Ailey đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 GHS sang ALE, lên đến 100000 GHS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đ ồ ALE/GHS
ALE/GHS: 1 ALE = 4.31 GHS; 2026/01/08 00:55:17
Trong 1D vừa qua, Ailey đã thay đổi -1.40% thành GHS. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Ailey(ALE) đã thay đổi -1.40% thành GHS trong khi đó Cedi Ghana(GHS) đã thay đổi % thành ALE trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi ALE sang GHS: Biến động và thay đổi giá của Ailey/GHS
Giá Ailey cao nhất theo GHS 7 ngày qua là 4.39 GHS trong khi giá Ailey thấp nhất theo GHS trong 7 ngày qua là 4.3 GHS. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Ailey theo GHS trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ALE theo GHS trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 4.35 GHS | 4.39 GHS | 4.69 GHS | 5.65 GHS |
Thấp | 4.3 GHS | 4.3 GHS | 4.3 GHS | 4.3 GHS |
Bình thường | 0 GHS | 0 GHS | 0 GHS | 0 GHS |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -1.40% | +0.03% | -6.86% | -23.58% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua ALE (hoặc USDT) bằng GHS (Ghanaian Cedi)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp ALE bằng GHS. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ALE bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Ailey
Số liệu thị trường ALE sang GHS
ALE/GHS:
₵4.31
Khối lượng ALE 24 giờ:
₵2,580,026.4
Vốn hóa thị trường ALE:
₵1,893,175,834.5
Nguồn cung lưu hành ALE:
439.72M ALE
Tỷ giá ALE sang GHS hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Ailey thành Cedi Ghana đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Ailey là ₵4.31 mỗi ALE, với tổng vốn hoá thị trường của ₵1,893,175,834.5 GHS dựa trên nguồn cung lưu hành của 439,722,200 ALE. Khối lượng giao dịch của Ailey đã thay đổi -17.16% (₵-534,612.13 GHS) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của ALE là ₵3,114,638.54.
Thông tin thêm về Ailey trên Bitget
Thông tin Cedi Ghana
Ký hiệu của GHS là ₵.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Ailey phổ biến nhất là ALE sang GHS, trong đó mã của Ailey là ALE. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị GHS đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 92535.64 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3253.01 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.27 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 138.94 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 79247.52 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 68763.23 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 128254.40 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 498461.73 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8316002.15 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.88 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi ALE sang GHS

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi ALE sang GHS
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Ailey phổ biến
ALE đến TWD
1 ALE thành NT$12.6 TWD
ALE đến CNY
1 ALE thành ¥2.8 CNY
ALE đến USD
1 ALE thành $0.4003 USD
ALE đến AUD
1 ALE thành AU$0.5955 AUD
ALE đến GHS
1 ALE thành ₵4.31 GHS
ALE đến EUR
1 ALE thành €0.3428 EUR
ALE đến CAD
1 ALE thành C$0.5548 CAD
ALE đến KRW
1 ALE thành ₩579.34 KRW
ALE đến JPY
1 ALE thành ¥62.72 JPY
ALE đến GBP
1 ALE thành £0.2975 GBP
ALE đến BRL
1 ALE thành R$2.16 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang GHS

ZKP đến GHS
1 ZKP thành ₵2.21 GHS

KGEN đến GHS
1 KGEN thành ₵2.17 GHS

BREV đến GHS
1 BREV thành ₵5.27 GHS

币安人生 đến GHS
1 币安人生 thành ₵1.6 GHS

BNB đến GHS
1 BNB thành ₵9,647.44 GHS

PEPE đến GHS
1 PEPE thành ₵0.{4}7005 GHS

BTC đến GHS
1 BTC thành ₵979,399.81 GHS

TRX đến GHS
1 TRX thành ₵3.2 GHS

SPK đến GHS
1 SPK thành ₵0.2697 GHS

ACH đến GHS
1 ACH thành ₵0.1044 GHS
Bảng chuyển đổi từ ALE sang GHS
Tỷ giá hoán đổi của Ailey đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 ALE thành Cedi Ghana đã thay đổi +0.03% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -1.40%, đạt mức cao nhất là 4.35 GHS và mức thấp nhất là 4.3 GHS . Một tháng trước, giá trị của 1 ALE là ₵4.62 GHS , thay đổi -6.86% so với giá hiện tại. Ailey đã thay đổi , tương đương mức thay đổi +260.00% so với năm trước.
+₵
3.11GHS24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 00:55 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 ALE | ₵2.15 | ₵2.18 | -1.40% |
1 ALE | ₵4.31 | ₵4.37 | -1.40% |
5 ALE | ₵21.53 | ₵21.83 | -1.40% |
10 ALE | ₵43.05 | ₵43.66 | -1.40% |
50 ALE | ₵215.27 | ₵218.32 | -1.40% |
100 ALE |