Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.50%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90630.02 (-0.36%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.50%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90630.02 (-0.36%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.50%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90630.02 (-0.36%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi REF thành IQD
REF/IQD: 1 REF = 77.81 IQD. Giá chuyển đổi 1 Ref Finance (REF) thành Dinar Iraq (IQD) là 77.81 IQD hôm nay.

REF
IQD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá REF/IQD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Ref Finance (REF) thành Dinar Iraq (IQD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 REF hiện có giá trị là 77.81 IQD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 REF hiện có giá 77.81 IQD, nghĩa là mua 5 REF sẽ mất 389.05 IQD. Tương tự, ع.د1 IQD có thể được chuyển đổi thành 0.01285 REF và ع.د50 IQD có thể được chuyển đổi thành 0.06426 REF, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi REF sang IQD
Chuyển đổi IQD sang REF
Ref Finance
Dinar Iraq
1 REF
77.81 IQD
Đổi 1 REF sang 77.81 IQD
2 REF
155.62 IQD
Đổi 2 REF sang 155.62 IQD
5 REF
389.05 IQD
Đổi 5 REF sang 389.05 IQD
10 REF
778.11 IQD
Đổi 10 REF sang 778.11 IQD
20 REF
1,556.22 IQD
Đổi 20 REF sang 1,556.22 IQD
50 REF
3,890.55 IQD
Đổi 50 REF sang 3,890.55 IQD
100 REF
7,781.1 IQD
Đổi 100 REF sang 7,781.1 IQD
200 REF
15,562.19 IQD
Đổi 200 REF sang 15,562.19 IQD
500 REF
38,905.48 IQD
Đổi 500 REF sang 38,905.48 IQD
1000 REF
77,810.96 IQD
Đổi 1000 REF sang 77,810.96 IQD
5000 REF
389,054.8 IQD
Đổi 5000 REF sang 389,054.8 IQD
10000 REF
778,109.61 IQD
Đổi 10000 REF sang 778,109.61 IQD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi REF thành IQD toàn diện, cho thấy giá trị của Ref Finance tính theo Dinar Iraq đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 REF sang IQD, lên đến 10000 REF, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Dinar Iraq
Ref Finance
1 IQD
0.01285 REF
Đổi 1 IQD sang 0.01285 REF
10 IQD
0.1285 REF
Đổi 10 IQD sang 0.1285 REF
50 IQD
0.6426 REF
Đổi 50 IQD sang 0.6426 REF
100 IQD
1.29 REF
Đổi 100 IQD sang 1.29 REF
200 IQD
2.57 REF
Đổi 200 IQD sang 2.57 REF
500 IQD
6.43 REF
Đổi 500 IQD sang 6.43 REF
1000 IQD
12.85 REF
Đổi 1000 IQD sang 12.85 REF
2000 IQD
25.7 REF
Đổi 2000 IQD sang 25.7 REF
5000 IQD
64.26 REF
Đổi 5000 IQD sang 64.26 REF
10000 IQD
128.52 REF
Đổi 10000 IQD sang 128.52 REF
50000 IQD
642.58 REF
Đổi 50000 IQD sang 642.58 REF
100000 IQD
1,285.17 REF
Đổi 100000 IQD sang 1,285.17 REF
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi IQD thành REF toàn diện, cho thấy giá trị của Dinar Iraq tính theo Ref Finance đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 IQD sang REF, lên đến 100000 IQD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ REF/IQD
REF/IQD: 1 REF = 77.81 IQD; 2026/01/10 07:48:59
Trong 1D vừa qua, Ref Finance đã thay đổi -1.38% thành IQD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Ref Finance(REF) đã thay đổi -1.38% thành IQD trong khi đó Dinar Iraq(IQD) đã thay đổi % thành REF trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi REF sang IQD: Biến động và thay đổi giá của Ref Finance/IQD
Giá Ref Finance cao nhất theo IQD 7 ngày qua là 84.61 IQD trong khi giá Ref Finance thấp nhất theo IQD trong 7 ngày qua là 77.03 IQD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Ref Finance theo IQD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá REF theo IQD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 79.97 IQD | 84.61 IQD | 86.34 IQD | 174.04 IQD |
Thấp | 77.03 IQD | 77.03 IQD | 66.58 IQD | 66.58 IQD |
Bình thường | 0 IQD | 0 IQD | 0 IQD | 0 IQD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -1.38% | -1.22% | -8.37% | -48.31% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua REF (hoặc USDT) bằng IQD (Iraqi Dinar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp REF bằng IQD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua REF bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Ref Finance
Số liệu thị trường REF sang IQD
REF/IQD:
ع.د77.81
Khối lượng REF 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường REF:
ع.د3,541,246,802.29
Nguồn cung lưu hành REF:
45.51M REF
Tỷ giá REF sang IQD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Ref Finance thành Dinar Iraq đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Ref Finance là ع.د77.81 mỗi REF, với tổng vốn hoá thị trường của ع.د3,541,246,802.29 IQD dựa trên nguồn cung lưu hành của 45,510,900 REF. Khối lượng giao dịch của Ref Finance đã thay đổi 0.00% (ع.د0 IQD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của REF là ع.د0.
Thông tin thêm về Ref Finance trên Bitget
Thông tin Dinar Iraq
Ký hiệu của IQD là ع.د.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Ref Finance phổ biến nhất là REF sang IQD, trong đó mã của Ref Finance là REF. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị IQD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90607.63 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3093.33 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.08 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.75 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77868.19 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67584.23 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 126107.69 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 486852.89 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8178996.28 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.85 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi REF sang IQD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân c ó ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi REF sang IQD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Ref Finance phổ biến
REF đến IQD
1 REF thành ع.د77.81 IQD
REF đến TWD
1 REF thành NT$1.88 TWD
REF đến CNY
1 REF thành ¥0.4144 CNY
REF đến USD
1 REF thành $0.05940 USD
REF đến AUD
1 REF thành AU$0.08869 AUD
REF đến EUR
1 REF thành €0.05105 EUR
REF đến CAD
1 REF thành C$0.08267 CAD
REF đến KRW
1 REF thành ₩86.56 KRW
REF đến JPY
1 REF thành ¥9.38 JPY
REF đến GBP
1 REF thành £0.04430 GBP
REF đến BRL
1 REF thành R$0.3192 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang IQD

GMT đến IQD
1 GMT thành ع.د28.56 IQD

GPS đến IQD
1 GPS thành ع.د8.88 IQD

DN đến IQD
1 DN thành ع.د1,734.21 IQD

TIMI đến IQD
1 TIMI thành ع.د24.65 IQD

PUMP đến IQD
1 PUMP thành ع.د2.95 IQD

POL đến IQD
1 POL thành ع.د223.62 IQD

BIFI đến IQD
1 BIFI thành ع.د286,088.28 IQD

XVS đến IQD
1 XVS thành ع.د6,848.77 IQD

RIVER đến IQD
1 RIVER thành ع.د17,312.24 IQD

MSTRon đến IQD
1 MSTRon thành ع.د206,380.95 IQD
Bảng chuyển đổi từ REF sang IQD
Tỷ giá hoán đổi của Ref Finance đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 REF thành Dinar Iraq đã thay đổi -1.22% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -1.38%, đạt mức cao nhất là 79.97 IQD và mức thấp nhất là 77.03 IQD . Một tháng trước, giá trị của 1 REF là ع.د84.92 IQD , thay đổi -8.37% so với giá hiện tại. Ref Finance đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -75.51% so với năm trước.
-ع.د
239.92IQD24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 07:48 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 REF | ع.د38.91 | ع.د39.45 | -1.38% |
1 REF | ع.د77.81 | ع.د78.9 | -1.38% |
5 REF | ع.د389.05 | ع.د394.48 | -1.38% |
10 REF | ع.د778.11 | ع.د788.96 | -1.38% |
50 REF | ع.د3,890.55 | ع.د3,944.8 | -1.38% |
100 REF | ع.د7,781.1 | ع.د7,889.6 | -1.38% |
500 REF | ع.د38,905.48 | ع.د39,448 | -1.38% |
1000 REF | ع.د77,810.96 | ع.د78,896 | -1.38% |
Câu Hỏi Thường Gặp REF/IQD
1 Ref Finance bằng bao nhiêu IQD?
Hiện tại, giá 1 Ref Finance (REF) trong Dinar Iraq (IQD) là ع.د77.81.
Tôi có thể mua bao nhiêu REF với 1 IQD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.01285 REF đối với IQD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển REF sang IQD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi REF sang IQD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng REF bất kỳ sang IQD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 IQD tương đương 0.06426 REF, trong khi 5 REF sẽ có giá khoảng 389.05IQD.
Giá cao nhất của REF/IQD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 REF tính theo IQD là ع.د61,248.97. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 REF/IQD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Ref Finance tính theo IQD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Ref Finance (REF) đã giảm 1.22%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Ref Finance (REF) đã giảm 8.37% so với Dinar Iraq (IQD).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ REF thành IQD?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Ref Finance và Dinar Iraq, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của REF/IQD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với REF hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá REF/IQD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá REF/IQD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá REF/IQD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Ref Finance và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Ref Finance: REF sang Đô la Mỹ (USD), REF sang Euro (EUR), REF sang Bảng Anh (GBP), REF sang Đô la Canada (CAD), REF sang Rupee Ấn Độ (INR), REF sang Rupee Pakistan (PKR), REF sang Real Brazil (BRL), REF sang ...
Giá của Ref Finance ở Mỹ là $0.05940 USD. Ngoài ra, giá của Ref Finance là €0.05105 EUR ở khu vực đồng euro, £0.04430 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.08267 CAD ở Canada, ₹5.36 INR ở Ấn Độ, ₨16.63 PKR ở Pakistan, R$0.3192 BRL ở Brazil, ...
Cặp Ref Finance phổ biến nhất là REF sang Dinar Iraq(IQD). Giá của 1 Ref Finance (REF) ở Dinar Iraq (IQD) là ع.د77.81.
Giá của Ref Finance ở Mỹ là $0.05940 USD. Ngoài ra, giá của Ref Finance là €0.05105 EUR ở khu vực đồng euro, £0.04430 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.08267 CAD ở Canada, ₹5.36 INR ở Ấn Độ, ₨16.63 PKR ở Pakistan, R$0.3192 BRL ở Brazil, ...
Cặp Ref Finance phổ biến nhất là REF sang Dinar Iraq(IQD). Giá của 1 Ref Finance (REF) ở Dinar Iraq (IQD) là ع.د77.81.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil













