Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.52%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90551.28 (-0.60%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$398.8M (1 ngày); +$47.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.52%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90551.28 (-0.60%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$398.8M (1 ngày); +$47.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.52%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90551.28 (-0.60%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$398.8M (1 ngày); +$47.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi IDRT thành MNT
IDRT/MNT: 1 IDRT = 0.2159 MNT. Giá chuyển đổi 1 Rupiah Token (IDRT) thành Tugrik Mông Cổ (MNT) là 0.2159 MNT hôm nay.

IDRT
MNT
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá IDRT/MNT theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Rupiah Token (IDRT) thành Tugrik Mông Cổ (MNT) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 IDRT hiện có giá trị là 0.2159 MNT. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 IDRT hiện có giá 0.2159 MNT, nghĩa là mua 5 IDRT sẽ mất 1.08 MNT. Tương tự, ₮1 MNT có thể được chuyển đổi thành 4.63 IDRT và ₮50 MNT có thể được chuyển đổi thành 23.16 IDRT, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi IDRT sang MNT
Chuyển đổi MNT sang IDRT
Rupiah Token
Tugrik Mông Cổ
1 IDRT
0.2159 MNT
Đổi 1 IDRT sang 0.2159 MNT
2 IDRT
0.4318 MNT
Đổi 2 IDRT sang 0.4318 MNT
5 IDRT
1.08 MNT
Đổi 5 IDRT sang 1.08 MNT
10 IDRT
2.16 MNT
Đổi 10 IDRT sang 2.16 MNT
20 IDRT
4.32 MNT
Đổi 20 IDRT sang 4.32 MNT
50 IDRT
10.79 MNT
Đổi 50 IDRT sang 10.79 MNT
100 IDRT
21.59 MNT
Đổi 100 IDRT sang 21.59 MNT
200 IDRT
43.18 MNT
Đổi 200 IDRT sang 43.18 MNT
500 IDRT
107.95 MNT
Đổi 500 IDRT sang 107.95 MNT
1000 IDRT
215.9 MNT
Đổi 1000 IDRT sang 215.9 MNT
5000 IDRT
1,079.5 MNT
Đổi 5000 IDRT sang 1,079.5 MNT
10000 IDRT
2,159 MNT
Đổi 10000 IDRT sang 2,159 MNT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi IDRT thành MNT toàn diện, cho thấy giá trị của Rupiah Token tính theo Tugrik Mông Cổ đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 IDRT sang MNT, lên đến 10000 IDRT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Tugrik Mông Cổ
Rupiah Token
1 MNT
4.63 IDRT
Đổi 1 MNT sang 4.63 IDRT
10 MNT
46.32 IDRT
Đổi 10 MNT sang 46.32 IDRT
50 MNT
231.59 IDRT
Đổi 50 MNT sang 231.59 IDRT
100 MNT
463.18 IDRT
Đổi 100 MNT sang 463.18 IDRT
200 MNT
926.36 IDRT
Đổi 200 MNT sang 926.36 IDRT
500 MNT
2,315.89 IDRT
Đổi 500 MNT sang 2,315.89 IDRT
1000 MNT
4,631.78 IDRT
Đổi 1000 MNT sang 4,631.78 IDRT
2000 MNT
9,263.55 IDRT
Đổi 2000 MNT sang 9,263.55 IDRT
5000 MNT
23,158.88 IDRT
Đổi 5000 MNT sang 23,158.88 IDRT
10000 MNT
46,317.77 IDRT
Đổi 10000 MNT sang 46,317.77 IDRT
50000 MNT
231,588.84 IDRT
Đổi 50000 MNT sang 231,588.84 IDRT
100000 MNT
463,177.68 IDRT
Đổi 100000 MNT sang 463,177.68 IDRT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MNT thành IDRT toàn diện, cho thấy giá trị của Tugrik Mông Cổ tính theo Rupiah Token đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MNT sang IDRT, lên đến 100000 MNT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ IDRT/MNT
IDRT/MNT: 1 IDRT = 0.2159 MNT; 2026/01/10 00:19:23
Trong 1D vừa qua, Rupiah Token đã thay đổi +2.77% thành MNT. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Rupiah Token(IDRT) đã thay đổi +2.77% thành MNT trong khi đó Tugrik Mông Cổ(MNT) đã thay đổi % thành IDRT trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi IDRT sang MNT: Biến động và thay đổi giá của Rupiah Token/MNT
Giá Rupiah Token cao nhất theo MNT 7 ngày qua là 0.2195 MNT trong khi giá Rupiah Token thấp nhất theo MNT trong 7 ngày qua là 0.2101 MNT. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Rupiah Token theo MNT trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá IDRT theo MNT trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.2163 MNT | 0.2195 MNT | 0.2237 MNT | 2.91 MNT |
Thấp | 0.2101 MNT | 0.2101 MNT | 0.01551 MNT | 0.003228 MNT |
Bình thường | 0 MNT | 0 MNT | 0 MNT | 0 MNT |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +2.77% | -1.65% | +3.39% | -1.08% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua IDRT (hoặc USDT) bằng MNT (Mongolian Tugrik)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp IDRT bằng MNT. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua IDRT bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Rupiah Token
Số liệu thị trường IDRT sang MNT
IDRT/MNT:
₮0.2159
Khối lượng IDRT 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường IDRT:
₮37,535,683,264.18
Nguồn cung lưu hành IDRT:
173.86B IDRT
Tỷ giá IDRT sang MNT hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Rupiah Token thành Tugrik Mông Cổ đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Rupiah Token là ₮0.2159 mỗi IDRT, với tổng vốn hoá thị trường của ₮37,535,683,264.18 MNT dựa trên nguồn cung lưu hành của 173,856,900,000 IDRT. Khối lượng giao dịch của Rupiah Token đã thay đổi 0.00% (₮0 MNT) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của IDRT là ₮0.
Thông tin thêm về Rupiah Token trên Bitget
Thông tin Tugrik Mông Cổ
Ký hiệu của MNT là ₮.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Rupiah Token phổ biến nhất là IDRT sang MNT, trong đó mã của Rupiah Token là IDRT. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MNT đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90607.63 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3093.33 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.08 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.75 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77868.19 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67575.17 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 126107.69 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 486852.89 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8178996.28 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.80 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi IDRT sang MNT

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi IDRT sang MNT
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Rupiah Token phổ biến
IDRT đến TWD
1 IDRT thành NT$0.001917 TWD
IDRT đến CNY
1 IDRT thành ¥0.0004231 CNY
IDRT đến USD
1 IDRT thành $0.{4}6065 USD
IDRT đến AUD
1 IDRT thành AU$0.{4}9056 AUD
IDRT đến EUR
1 IDRT thành €0.{4}5212 EUR
IDRT đến CAD
1 IDRT thành C$0.{4}8441 CAD
IDRT đến KRW
1 IDRT thành ₩0.08838 KRW
IDRT đến JPY
1 IDRT thành ¥0.009575 JPY
IDRT đến MNT
1 IDRT thành ₮0.2159 MNT
IDRT đến GBP
1 IDRT thành £0.{4}4523 GBP
IDRT đến BRL
1 IDRT thành R$0.0003259 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang MNT

SOL đến MNT
1 SOL thành ₮483,295.1 MNT

DN đến MNT
1 DN thành ₮4,917.21 MNT

POL đến MNT
1 POL thành ₮558.56 MNT

BIFI đến MNT
1 BIFI thành ₮855,934.08 MNT

GMT đến MNT
1 GMT thành ₮67.77 MNT

BTC đến MNT
1 BTC thành ₮322,215,956 MNT

NIGHT đến MNT
1 NIGHT thành ₮237.38 MNT

TIMI đến MNT
1 TIMI thành ₮71.07 MNT

GPS đến MNT
1 GPS thành ₮27.17 MNT

RIVER đến MNT
1 RIVER thành ₮42,273.29 MNT
Bảng chuyển đổi từ IDRT sang MNT
Tỷ giá hoán đổi của Rupiah Token đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 IDRT thành Tugrik Mông Cổ đã thay đổi -1.65% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +2.77%, đạt mức cao nhất là 0.2163 MNT và mức thấp nhất là 0.2101 MNT . Một tháng trước, giá trị của 1 IDRT là ₮0.2088 MNT , thay đổi +3.39% so với giá hiện tại. Rupiah Token đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -1.52% so với năm trước.
-₮
0.003325MNT24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 00:19 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 IDRT | ₮0.1079 | ₮0.1050 | +2.77% |
1 IDRT | ₮0.2159 | ₮0.2101 | +2.77% |
5 IDRT | ₮1.08 | ₮1.05 | +2.77% |
10 IDRT | ₮2.16 | ₮2.1 | +2.77% |
50 IDRT | ₮10.79 | ₮10.5 | +2.77% |
100 IDRT | ₮21.59 | ₮21.01 | +2.77% |
500 IDRT | ₮107.95 | ₮105.05 | +2.77% |
1000 IDRT | ₮215.9 | ₮210.09 | +2.77% |
Câu Hỏi Thường Gặp IDRT/MNT
1 Rupiah Token bằng bao nhiêu MNT?
Hiện tại, giá 1 Rupiah Token (IDRT) trong Tugrik Mông Cổ (MNT) là ₮0.2159.
Tôi có thể mua bao nhiêu IDRT với 1 MNT?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 4.63 IDRT đối với MNT.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển IDRT sang MNT?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi IDRT sang MNT của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng IDRT bất kỳ sang MNT. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MNT tương đương 23.16 IDRT, trong khi 5 IDRT sẽ có giá khoảng 1.08MNT.
Giá cao nhất của IDRT/MNT trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 IDRT tính theo MNT là ₮2.91. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 IDRT/MNT có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Rupiah Token tính theo MNT như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Rupiah Token (IDRT) đã giảm 1.65%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Rupiah Token (IDRT) đã tăng 3.39% so với Tugrik Mông Cổ (MNT).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ IDRT thành MNT?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Rupiah Token và Tugrik Mông Cổ, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của IDRT/MNT. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với IDRT hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá IDRT/MNT tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá IDRT/MNT giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc ch ấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá IDRT/MNT. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Rupiah Token và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.










