Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.93%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88293.23 (+1.07%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.93%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88293.23 (+1.07%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.93%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$88293.23 (+1.07%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi SNTR thành EUR
SNTR/EUR: 1 SNTR = 0.0002278 EUR. Giá chuyển đổi 1 Sentre Protocol (SNTR) thành Euro (EUR) là 0.0002278 EUR hôm nay.

SNTR
EUR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá SNTR/EUR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Sentre Protocol (SNTR) thành Euro (EUR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 SNTR hiện có giá trị là 0.0002278 EUR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 SNTR hiện có giá 0.0002278 EUR, nghĩa là mua 5 SNTR sẽ mất 0.001139 EUR. Tương tự, €1 EUR có thể được chuyển đổi thành 4,390.64 SNTR và €50 EUR có thể được chuyển đổi thành 21,953.22 SNTR, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi SNTR sang EUR
Chuyển đổi EUR sang SNTR
Sentre Protocol
Euro
1 SNTR
0.0002278 EUR
Đổi 1 SNTR sang 0.0002278 EUR
2 SNTR
0.0004555 EUR
Đổi 2 SNTR sang 0.0004555 EUR
5 SNTR
0.001139 EUR
Đổi 5 SNTR sang 0.001139 EUR
10 SNTR
0.002278 EUR
Đổi 10 SNTR sang 0.002278 EUR
20 SNTR
0.004555 EUR
Đổi 20 SNTR sang 0.004555 EUR
50 SNTR
0.01139 EUR
Đổi 50 SNTR sang 0.01139 EUR
100 SNTR
0.02278 EUR
Đổi 100 SNTR sang 0.02278 EUR
200 SNTR
0.04555 EUR
Đổi 200 SNTR sang 0.04555 EUR
500 SNTR
0.1139 EUR
Đổi 500 SNTR sang 0.1139 EUR
1000 SNTR
0.2278 EUR
Đổi 1000 SNTR sang 0.2278 EUR
5000 SNTR
1.14 EUR
Đổi 5000 SNTR sang 1.14 EUR
10000 SNTR
2.28 EUR
Đổi 10000 SNTR sang 2.28 EUR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi SNTR thành EUR toàn diện, cho thấy giá trị của Sentre Protocol tính theo Euro đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 SNTR sang EUR, lên đến 10000 SNTR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Euro
Sentre Protocol
1 EUR
4,390.64 SNTR
Đổi 1 EUR sang 4,390.64 SNTR
10 EUR
43,906.44 SNTR
Đổi 10 EUR sang 43,906.44 SNTR
50 EUR
219,532.19 SNTR
Đổi 50 EUR sang 219,532.19 SNTR
100 EUR
439,064.37 SNTR
Đổi 100 EUR sang 439,064.37 SNTR
200 EUR
878,128.75 SNTR
Đổi 200 EUR sang 878,128.75 SNTR
500 EUR
2,195,321.87 SNTR
Đổi 500 EUR sang 2,195,321.87 SNTR
1000 EUR
4,390,643.74 SNTR
Đổi 1000 EUR sang 4,390,643.74 SNTR
2000 EUR
8,781,287.47 SNTR
Đổi 2000 EUR sang 8,781,287.47 SNTR
5000 EUR
21,953,218.69 SNTR
Đổi 5000 EUR sang 21,953,218.69 SNTR
10000 EUR
43,906,437.37 SNTR
Đổi 10000 EUR sang 43,906,437.37 SNTR
50000 EUR
219,532,186.86 SNTR
Đổi 50000 EUR sang 219,532,186.86 SNTR
100000 EUR
439,064,373.72 SNTR
Đổi 100000 EUR sang 439,064,373.72 SNTR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EUR thành SNTR toàn diện, cho thấy giá trị của Euro tính theo Sentre Protocol đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EUR sang SNTR, lên đến 100000 EUR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ SNTR/EUR
SNTR/EUR: 1 SNTR = 0.0002278 EUR; 2026/01/01 20:39:38
Trong 1D vừa qua, Sentre Protocol đã thay đổi -4.44% thành EUR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Sentre Protocol(SNTR) đã thay đổi -4.44% thành EUR trong khi đó Euro(EUR) đã thay đổi % thành SNTR trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi SNTR sang EUR: Biến động và thay đổi giá của Sentre Protocol/EUR
Giá Sentre Protocol cao nhất theo EUR 7 ngày qua là 0.0002546 EUR trong khi giá Sentre Protocol thấp nhất theo EUR trong 7 ngày qua là 0.0002032 EUR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Sentre Protocol theo EUR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá SNTR theo EUR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.0002365 EUR | 0.0002546 EUR | 0.0007055 EUR | 0.008527 EUR |
Thấp | 0.0002228 EUR | 0.0002032 EUR | 0.0001330 EUR | 0.0001330 EUR |
Bình thường | 0 EUR | 0 EUR | 0 EUR | 0 EUR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -4.44% | +2.61% | -54.20% | -96.98% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua SNTR (hoặc USDT) bằng EUR (Euro)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp SNTR bằng EUR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua SNTR bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Sentre Protocol
Số liệu thị trường SNTR sang EUR
SNTR/EUR:
€0.0002278
Khối lượng SNTR 24 giờ:
€10,102.22
Vốn hóa thị trường SNTR:
--
Nguồn cung lưu hành SNTR:
0 SNTR
Tỷ giá SNTR sang EUR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Sentre Protocol thành Euro đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Sentre Protocol là €0.0002278 mỗi SNTR, với tổng vốn hoá thị trường của €0 EUR dựa trên nguồn cung lưu hành của -- SNTR. Khối lượng giao dịch của Sentre Protocol đã thay đổi -3.51% (€-367.43 EUR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của SNTR là €10,469.66.
Thông tin thêm về Sentre Protocol trên Bitget
Thông tin Euro
Ký hiệu của EUR là €.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Sentre Protocol phổ biến nhất là SNTR sang EUR, trong đó mã của Sentre Protocol là SNTR. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị EUR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 87936.16 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2985.41 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.86 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 124.39 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 74947.99 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 65389.33 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 120692.39 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 485003.12 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7912531.21 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.27 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi SNTR sang EUR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi SNTR sang EUR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Sentre Protocol phổ biến
SNTR đến TWD
1 SNTR thành NT$0.008387 TWD
SNTR đến CNY
1 SNTR thành ¥0.001869 CNY
SNTR đến USD
1 SNTR thành $0.0002672 USD
SNTR đến AUD
1 SNTR thành AU$0.0004006 AUD
SNTR đến EUR
1 SNTR thành €0.0002278 EUR
SNTR đến CAD
1 SNTR thành C$0.0003668 CAD
SNTR đến KRW
1 SNTR thành ₩0.3859 KRW
SNTR đến JPY
1 SNTR thành ¥0.04192 JPY
SNTR đến GBP
1 SNTR thành £0.0001987 GBP
SNTR đến BRL
1 SNTR thành R$0.001474 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang EUR

DOGE đến EUR
1 DOGE thành €0.1071 EUR

KGEN đến EUR
1 KGEN thành €0.1738 EUR

BROCCOLI đến EUR
1 BROCCOLI thành €0.01774 EUR

TLM đến EUR
1 TLM thành €0.002292 EUR

FIL đến EUR
1 FIL thành €1.27 EUR

AERGO đến EUR
1 AERGO thành €0.05311 EUR

IP đến EUR
1 IP thành €1.64 EUR

ZBT đến EUR
1 ZBT thành €0.1325 EUR

CAKE đến EUR
1 CAKE thành €1.68 EUR

PEPE đến EUR
1 PEPE thành €0.{5}4018 EUR
Bảng chuyển đổi từ SNTR sang EUR
Tỷ giá hoán đổi của Sentre Protocol đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 SNTR thành Euro đã thay đổi +2.61% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -4.44%, đạt mức cao nhất là 0.0002365 EUR và mức thấp nhất là 0.0002228 EUR . Một tháng trước, giá trị của 1 SNTR là €0.0004935 EUR , thay đổi -54.20% so với giá hiện tại. Sentre Protocol đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -56.99% so với năm trước.
-€
0.0002975EUR24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 20:39 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 SNTR | €0.0001139 | €0.0001191 | -4.44% |
1 SNTR | €0.0002278 | €0.0002382 | -4.44% |
5 SNTR | €0.001139 | €0.001191 | -4.44% |
10 SNTR | €0.002278 | €0.002382 | -4.44% |
50 SNTR | €0.01139 | €0.01191 | -4.44% |
100 SNTR | €0.02278 | €0.02382 | -4.44% |
500 SNTR | €0.1139 | €0.1191 | -4.44% |
1000 SNTR | €0.2278 | €0.2382 | -4.44% |
Câu Hỏi Thường Gặp SNTR/EUR
1 Sentre Protocol bằng bao nhiêu EUR?
Hiện tại, giá 1 Sentre Protocol (SNTR) trong Euro (EUR) là €0.0002278.
Tôi có thể mua bao nhiêu SNTR với 1 EUR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 4,390.64 SNTR đối với EUR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển SNTR sang EUR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi SNTR sang EUR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng SNTR bất kỳ sang EUR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 EUR tương đương 21,953.22 SNTR, trong khi 5 SNTR sẽ có giá khoảng 0.001139EUR.
Giá cao nhất của SNTR/EUR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 SNTR tính theo EUR là €0.04745. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 SNTR/EUR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Sentre Protocol t ính theo EUR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Sentre Protocol (SNTR) đã tăng 2.61%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Sentre Protocol (SNTR) đã giảm 54.20% so với Euro (EUR).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ SNTR thành EUR?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Sentre Protocol và Euro, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của SNTR/EUR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với SNTR hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá SNTR/EUR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá SNTR/EUR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá SNTR/EUR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Sentre Protocol và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.








